← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2026
Cập nhật 2026-11-02 · 144 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 1.900 | 155.9B | 0.00% | |
| 2 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 39.700 ▼5.92% | 17.8T | 0.00% | |
| 3 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 15.100 ▲2.03% | 9.8T | 0.00% | |
| 4 | TSA Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | 11.000 ▼5.17% | 444.7B | 0.00% | |
| 5 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 9.800 ▲2.30% | 499.8B | 0.00% | |
| 6 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 7.920 ▼0.13% | 615.7B | 0.00% | |
| 7 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 25.800 ▼2.46% | 803.2B | 0.00% | |
| 8 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 1.990 | 90.4B | 0.00% | |
| 9 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 7.970 ▼0.25% | 358.6B | 0.00% | |
| 10 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 3.580 ▼2.98% | 181.4B | 0.00% | |
| 11 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 18.500 | 7.6T | 0.00% | |
| 12 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 46.500 ▼1.27% | 1.0T | 0.00% | |
| 13 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 7.280 ▲3.12% | 471.7B | 0.00% | |
| 14 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 49.750 ▲0.91% | 513.7B | 0.00% | |
| 15 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 28.100 ▼0.71% | 1.4T | 0.00% | |
| 16 | LCG LIZEN | LIZEN | 6.370 ▼0.47% | 1.3T | 0.00% | |
| 17 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 12.500 ▼1.96% | 1.4T | 0.00% | |
| 18 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.100 ▼4.55% | 87.2B | 0.00% | |
| 19 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 10.600 ▼1.85% | 673.0B | 0.00% | |
| 20 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 10.500 ▼0.47% | 317.6B | 0.00% | |
| 21 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 18.300 | 456.6B | 0.00% | |
| 22 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 12.300 ▼4.65% | 4.7T | 0.00% | |
| 23 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 9.170 ▼1.40% | 5.0T | 0.00% | |
| 24 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 4.440 ▼3.69% | 340.8B | 0.00% | |
| 25 | HAS Hacisco | Hacisco | 8.110 | 63.3B | 0.00% | |
| 26 | GMH Minh Hưng Quảng Trị | Minh Hưng Quảng Trị | 5.900 ▼4.68% | 97.3B | 0.00% | |
| 27 | GEL Hạ tầng GELEX | Hạ tầng GELEX | 26.600 ▼1.85% | 23.7T | 0.00% | |
| 28 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 2.720 ▼2.16% | 125.7B | 0.00% | |
| 29 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 10.500 ▼0.94% | 1.7T | 0.00% | |
| 30 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 3.570 ▼1.92% | 768.4B | 0.00% | |
| 31 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 29.450 ▲2.08% | 3.5T | 0.00% | |
| 32 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 1.870 ▼1.06% | 559.7B | 0.00% | |
| 33 | DHA Hóa An | Hóa An | 55.300 ▼1.25% | 814.1B | 0.00% | |
| 34 | DXV Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 2.750 ▼6.78% | 27.2B | 0.00% | |
| 35 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 5.750 ▼3.20% | 564.9B | 0.00% | |
| 36 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 65.700 ▼2.52% | 7.5T | 0.00% | |
| 37 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 16.500 ▼1.79% | 1.0T | 0.00% | |
| 38 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 63.800 ▼0.31% | 6.8T | 0.00% | |
| 39 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 4.980 ▼0.40% | 531.4B | 0.00% | |
| 40 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 22.700 ▲0.67% | 1.2T | 0.00% | |
| 41 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 5.900 ▼3.12% | 301.1B | 0.00% | |
| 42 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 12.950 ▼1.89% | 8.7T | 0.00% | |
| 43 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 5.640 ▲3.68% | 231.6B | 0.00% | |
| 44 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 7.800 ▼2.50% | 283.5B | 0.00% | |
| 45 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 15.450 ▲3.00% | 464.4B | 0.00% | |
| 46 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 136.200 ▼0.95% | 11.1T | 0.00% | |
| 47 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 6.210 ▼5.05% | 217.3B | 0.00% | |
| 48 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 23.700 ▼0.42% | 546.0B | 0.00% | |
| 49 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 3.460 ▼6.74% | 363.3B | 0.00% | |
| 50 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.400 ▲3.03% | 97.7B | 0.00% | |
| 51 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.000 | 436.8B | 0.00% | |
| 52 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 9.600 ▼1.03% | 240B | 0.00% | |
| 53 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 29.000 ▼3.33% | 4.6T | 0.00% | |
| 54 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.200 ▼2.33% | 70.1B | 0.00% | |
| 55 | VC7 BGI Group | BGI Group | 8.400 ▲5.00% | 807.2B | 0.00% | |
| 56 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.100 ▼3.12% | 234.5B | 0.00% | |
| 57 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 3.800 ▲8.57% | 26.6B | 0.00% | |
| 58 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 13.600 | 129.4B | 0.00% | |
| 59 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 7.300 ▼7.59% | 305.5B | 0.00% | |
| 60 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 10.500 ▲1.94% | 62.4B | 0.00% | |
| 61 | TMX Thương mại Xi măng | Thương mại Xi măng | 9.000 | 54B | 0.00% | |
| 62 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 10.500 | 130.4B | 0.00% | |
| 63 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.400 | 50.4B | 0.00% | |
| 64 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 9.900 ▼1.00% | 396B | 0.00% | |
| 65 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.100 ▼1.94% | 345.8B | 0.00% | |
| 66 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 7.300 ▼1.35% | 306.6B | 0.00% | |
| 67 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 6.700 ▼1.47% | 174.2B | 0.00% | |
| 68 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 64.100 ▼0.47% | 5.4T | 0.00% | |
| 69 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 7.100 ▼1.39% | 739.0B | 0.00% | |
| 70 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 9.100 ▼1.09% | 182.0B | 0.00% | |
| 71 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 19.100 | 170.2B | 0.00% | |
| 72 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 53.600 ▼0.74% | 9.2T | 0.00% | |
| 73 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 8.800 ▼1.12% | 999.7B | 0.00% | |
| 74 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.600 | 18.9B | 0.00% | |
| 75 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.400 | 288.5B | 0.00% | |
| 76 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.100 | 292.1B | 0.00% | |
| 77 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 48.500 ▼2.02% | 698.4B | 0.00% | |
| 78 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 22.300 ▼0.45% | 240.8B | 0.00% | |
| 79 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 12.000 ▼3.23% | 548.9B | 0.00% | |
| 80 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 20.900 ▲6.63% | 158.8B | 0.00% | |
| 81 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 17.100 ▼2.29% | 527.7B | 0.00% | |
| 82 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 10.400 ▼9.57% | 182.7B | 0.00% | |
| 83 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3.800 ▼2.56% | 273.6B | 0.00% | |
| 84 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 9.800 ▼2.00% | 270.5B | 0.00% | |
| 85 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 23.200 ▼1.69% | 151.2B | 0.00% | |
| 86 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 16.800 | 151.8B | 0.00% | |
| 87 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 5.900 | 40.7B | 0.00% | |
| 88 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 8.600 | 353.9B | 0.00% | |
| 89 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 5.000 | 127.3B | 0.00% | |
| 90 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.700 ▼0.96% | 248.4B | 0.00% | |
| 91 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 4.500 ▼2.17% | 556.0B | 0.00% | |
| 92 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 16.300 ▼7.39% | 1.0T | 0.00% | |
| 93 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 28.800 | 236.2B | 0.00% | |
| 94 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 5.600 ▼3.45% | 690.0B | 0.00% | |
| 95 | XMD Xuân Mai - Đạo Tú | Xuân Mai - Đạo Tú | 5.900 | 23.6B | 0.00% | |
| 96 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 51.300 ▼1.54% | 2.4T | 0.00% | |
| 97 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 18.100 ▼3.21% | 1.1T | 0.00% | |
| 98 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 2.200 | 26.5B | 0.00% | |
| 99 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.700 ▼2.90% | 110.5B | 0.00% | |
| 100 | TED Thiết kế GTVT | Thiết kế GTVT | 80.000 | 1T | 0.00% | |
| 101 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 22.100 ▼0.45% | 8.3T | 0.00% | |
| 102 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 20.500 ▼10.87% | 9.2T | 0.00% | |
| 103 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 3.600 | 153.8B | 0.00% | |
| 104 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 28.300 ▼4.07% | 917.1B | 0.00% | |
| 105 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 5.300 | 317.6B | 0.00% | |
| 106 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.600 ▼2.13% | 230B | 0.00% | |
| 107 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.500 | 75B | 0.00% | |
| 108 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 27.500 | 316.3B | 0.00% | |
| 109 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.100 ▼3.77% | 206.6B | 0.00% | |
| 110 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 13.700 ▼2.84% | 1.4T | 0.00% | |
| 111 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.200 ▼4.35% | 114.5B | 0.00% | |
| 112 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 7.500 ▼2.60% | 205.2B | 0.00% | |
| 113 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.500 | 30.3B | 0.00% | |
| 114 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 4.900 ▲4.26% | 96.2B | 0.00% | |
| 115 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 23.800 ▲1.28% | 728.3B | 0.00% | |
| 116 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.500 | 25.0B | 0.00% | |
| 117 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 7.300 ▼6.41% | 109.5B | 0.00% | |
| 118 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 16.200 ▼2.99% | 194.8B | 0.00% | |
| 119 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 53.000 ▼8.62% | 421.9B | 0.00% | |
| 120 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 28.700 ▲4.36% | 313.4B | 0.00% | |
| 121 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 7.400 ▲4.23% | 1.0T | 0.00% | |
| 122 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 2.900 ▼3.33% | 1.0T | 0.00% | |
| 123 | H11 Xây dựng HUD101 | Xây dựng HUD101 | 6.600 | 7.0B | 0.00% | |
| 124 | GTS Công trình Giao thông Sài Gòn | Công trình Giao thông Sài Gòn | 10.400 | 296.4B | 0.00% | |
| 125 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 23.800 | 214.2B | 0.00% | |
| 126 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 7.900 ▼2.31% | 819.6B | 0.00% | |
| 127 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 13.800 ▼1.43% | 1.8T | 0.00% | |
| 128 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 19.000 | 696.9B | 0.00% | |
| 129 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 2.900 ▲3.57% | 3.5B | 0.00% | |
| 130 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 10.600 | 371B | 0.00% | |
| 131 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.800 ▲2.70% | 300.2B | 0.00% | |
| 132 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 8.000 ▼2.44% | 96B | 0.00% | |
| 133 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 3.700 ▼2.63% | 371.5B | 0.00% | |
| 134 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.000 ▲0.56% | 202.0B | 0.00% | |
| 135 | CI5 Đầu tư Xây dựng số 5 | Đầu tư Xây dựng số 5 | 3.500 | 9.4B | 0.00% | |
| 136 | CHC Nội thất Cẩm Hà | Nội thất Cẩm Hà | 10.200 | 68.7B | 0.00% | |
| 137 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.300 | 9.2B | 0.00% | |
| 138 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 33.500 ▼1.47% | 13.3T | 0.00% | |
| 139 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 2.800 ▲12.00% | 12.3B | 0.00% | |
| 140 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 4.500 ▼2.17% | 1.6T | 0.00% | |
| 141 | BMK Black Cat | Black Cat | 9.400 | 75.4B | 0.00% | |
| 142 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 7.700 ▼2.53% | 297.2B | 0.00% | |
| 143 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 8.000 | 76.9B | 0.00% | |
| 144 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 29.300 ▼0.68% | 89.4B | 0.00% |