← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2026
Cập nhật 2026-11-02 · 296 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VXT Kho vận và DV Thương mại | Kho vận và DV Thương mại | 17.400 ▼14.71% | 104.6B | 0.00% | |
| 2 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 52.000 ▼1.89% | 754B | 0.00% | |
| 3 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 13.000 ▲2.36% | 168.6B | 0.00% | |
| 4 | XMD Xuân Mai - Đạo Tú | Xuân Mai - Đạo Tú | 5.900 | 23.6B | 0.00% | |
| 5 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 13.300 | 344.4B | 0.00% | |
| 6 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 8.600 ▼3.37% | 566.9B | 0.00% | |
| 7 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 3.900 | 93.6B | 0.00% | |
| 8 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 6.400 ▼3.03% | 57.2B | 0.00% | |
| 9 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 28.400 ▼2.07% | 266.5B | 0.00% | |
| 10 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 28.700 ▲0.70% | 14.3T | 0.00% | |
| 11 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 551.000 ▲3.38% | 16.4T | 0.00% | |
| 12 | VNI ĐT BĐS Việt Nam | ĐT BĐS Việt Nam | 5.200 | 53.9B | 0.00% | |
| 13 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 28.000 ▼1.75% | 809.2B | 0.00% | |
| 14 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 16.800 | 326.4B | 0.00% | |
| 15 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 13.000 | 442.0B | 0.00% | |
| 16 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 13.500 ▼1.46% | 916.6B | 0.00% | |
| 17 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 11.000 | 2.3T | 0.00% | |
| 18 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 10.900 | 267.1B | 0.00% | |
| 19 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 51.300 ▼1.54% | 2.4T | 0.00% | |
| 20 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 18.100 ▼3.21% | 1.1T | 0.00% | |
| 21 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 9.100 | 11.4B | 0.00% | |
| 22 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.500 | 225B | 0.00% | |
| 23 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 128.800 ▼0.16% | 10.6T | 0.00% | |
| 24 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 38.000 ▲2.70% | 1.7T | 0.00% | |
| 25 | VHF Chế biến lương thực Vĩnh Hà | Chế biến lương thực Vĩnh Hà | 2.500 | 53.8B | 0.00% | |
| 26 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 73.400 ▼2.78% | 223.4T | 0.00% | |
| 27 | VGT VINATEX | VINATEX | 10.900 ▼3.54% | 5.5T | 0.00% | |
| 28 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 12.800 | 204.8B | 0.00% | |
| 29 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 2.200 | 26.5B | 0.00% | |
| 30 | VES MÊ CA VNECO | MÊ CA VNECO | 26.000 | 1.3T | 0.00% | |
| 31 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 37.600 ▲0.80% | 50.0T | 0.00% | |
| 32 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 77.000 | 12.8T | 0.00% | |
| 33 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 40.000 ▼29.20% | 8.4T | 0.00% | |
| 34 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 27.600 ▲4.55% | 2.3T | 0.00% | |
| 35 | VAV VIWACO | VIWACO | 29.500 ▼1.67% | 1.4T | 0.00% | |
| 36 | VBH Điện tử Bình Hòa | Điện tử Bình Hòa | 6.200 ▲24.00% | 18.0B | 0.00% | |
| 37 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.700 ▼1.76% | 93.5B | 0.00% | |
| 38 | VBB VietBank | VietBank | 12.450 ▼1.97% | 13.4T | 0.00% | |
| 39 | UDL Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | 23.800 | 155.1B | 0.00% | |
| 40 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.700 ▼2.90% | 110.5B | 0.00% | |
| 41 | UCT Đô thị Cần Thơ | Đô thị Cần Thơ | 10.000 | 53.4B | 0.00% | |
| 42 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 9.400 ▼4.08% | 6.4T | 0.00% | |
| 43 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 10.900 ▼2.68% | 400.3B | 0.00% | |
| 44 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 19.000 ▲2.70% | 64.6B | 0.00% | |
| 45 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 19.500 ▼1.52% | 520.5B | 0.00% | |
| 46 | TT6 Tien Thinh Group | Tien Thinh Group | 12.900 ▲1.57% | 294.2B | 0.00% | |
| 47 | TTD Bệnh viện Tim Tâm Đức | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 80.100 | 1.2T | 0.00% | |
| 48 | TSD Du lịch Trường Sơn Coecco | Du lịch Trường Sơn Coecco | 2.200 ▼4.35% | 2.8B | 0.00% | |
| 49 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 10.000 | 1.3T | 0.00% | |
| 50 | TOW Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 32.500 | 259.3B | 0.00% | |
| 51 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 16.600 | 265.6B | 0.00% | |
| 52 | TRS Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 30.500 | 229.1B | 0.00% | |
| 53 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 74.800 ▼2.22% | 3.4T | 0.00% | |
| 54 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.600 | 1.6T | 0.00% | |
| 55 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.400 ▼2.22% | 809.6B | 0.00% | |
| 56 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 18.300 | 3.7T | 0.00% | |
| 57 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 88.600 ▲3.38% | 8.1T | 0.00% | |
| 58 | THM Tứ Hải Hà Nam | Tứ Hải Hà Nam | 9.200 | 111.8B | 0.00% | |
| 59 | TH1 XNK Tổng hợp 1 | XNK Tổng hợp 1 | 5.100 | 69.1B | 0.00% | |
| 60 | TGP Cáp Trường Phú | Cáp Trường Phú | 4.300 ▼2.27% | 56.3B | 0.00% | |
| 61 | TED Thiết kế GTVT | Thiết kế GTVT | 80.000 | 1T | 0.00% | |
| 62 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 30.000 ▲0.67% | 599.7B | 0.00% | |
| 63 | TAB Freco Việt Nam | Freco Việt Nam | 29.000 | 188.5B | 0.00% | |
| 64 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 25.300 ▼0.78% | 1.7T | 0.00% | |
| 65 | SVG Hơi kỹ nghệ Que hàn | Hơi kỹ nghệ Que hàn | 4.400 ▲12.82% | 129.1B | 0.00% | |
| 66 | SRB SARA | SARA | 1.200 | 10.2B | 0.00% | |
| 67 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 5.200 ▼1.89% | 25.9B | 0.00% | |
| 68 | SP2 Thủy điện Sử Pán 2 | Thủy điện Sử Pán 2 | 25.000 | 515.6B | 0.00% | |
| 69 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 22.100 ▼0.45% | 8.3T | 0.00% | |
| 70 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 22.600 | 519.8B | 0.00% | |
| 71 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 20.500 ▼10.87% | 9.2T | 0.00% | |
| 72 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 8.900 ▼4.30% | 890B | 0.00% | |
| 73 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 19.200 ▼3.52% | 4.2T | 0.00% | |
| 74 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 9.500 ▼3.06% | 716.9B | 0.00% | |
| 75 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 12.800 ▼1.54% | 4.6T | 0.00% | |
| 76 | SEA SEAPRODEX | SEAPRODEX | 47.800 ▲2.80% | 6.0T | 0.00% | |
| 77 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 3.600 | 153.8B | 0.00% | |
| 78 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 28.300 ▼4.07% | 917.1B | 0.00% | |
| 79 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.000 ▲2.56% | 586.4B | 0.00% | |
| 80 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 37.000 | 4.6T | 0.00% | |
| 81 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 15.500 ▼8.82% | 1.4T | 0.00% | |
| 82 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 34.600 ▼2.26% | 4.6T | 0.00% | |
| 83 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 11.300 | 44.6B | 0.00% | |
| 84 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 25.000 | 2.2T | 0.00% | |
| 85 | RGG Regal Group | Regal Group | 38.000 | 7.6T | 0.00% | |
| 86 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.000 | 5.0T | 0.00% | |
| 87 | QPH Thủy điện Quế Phong | Thủy điện Quế Phong | 30.200 ▼2.58% | 561.2B | 0.00% | |
| 88 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 5.300 | 317.6B | 0.00% | |
| 89 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 49.400 | 18.2T | 0.00% | |
| 90 | QHW Nước khoáng Quảng Ninh | Nước khoáng Quảng Ninh | 28.500 ▼6.56% | 227.4B | 0.00% | |
| 91 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 10.600 | 1.9T | 0.00% | |
| 92 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 5.100 ▲6.25% | 51B | 0.00% | |
| 93 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.500 ▲1.85% | 49.0B | 0.00% | |
| 94 | PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương | Vận tải Dầu khí Đông Dương | 8.100 ▲14.08% | 133.6B | 0.00% | |
| 95 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 4.700 ▲6.82% | 94B | 0.00% | |
| 96 | PTM Ô tô PTM | Ô tô PTM | 15.500 | 545.6B | 0.00% | |
| 97 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 15.800 ▲1.28% | 632B | 0.00% | |
| 98 | PSL Chăn nuôi Phú Sơn | Chăn nuôi Phú Sơn | 4.600 ▼8.00% | 54.3B | 0.00% | |
| 99 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.600 ▼2.13% | 230B | 0.00% | |
| 100 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 9.900 ▼1.98% | 3.0T | 0.00% | |
| 101 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 25.800 ▼1.90% | 1.9T | 0.00% | |
| 102 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 13.500 ▼3.57% | 621.0B | 0.00% | |
| 103 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.000 | 87.5B | 0.00% | |
| 104 | PNP Tân Cảng - Phú Hữu | Tân Cảng - Phú Hữu | 18.100 | 291.4B | 0.00% | |
| 105 | PJS Cấp nước Phú Hòa Tân | Cấp nước Phú Hòa Tân | 29.600 | 266.4B | 0.00% | |
| 106 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 6.500 | 112.6B | 0.00% | |
| 107 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 42.400 ▼0.70% | 13.9T | 0.00% | |
| 108 | PGB PG Bank | PG Bank | 9.400 | 6.4T | 0.00% | |
| 109 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.500 | 75B | 0.00% | |
| 110 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 4.900 ▲25.64% | 1.2T | 0.00% | |
| 111 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 2.200 ▲10.00% | 6.6B | 0.00% | |
| 112 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 27.500 | 316.3B | 0.00% | |
| 113 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.400 | 630.2B | 0.00% | |
| 114 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 1.700 ▼5.56% | 47.7B | 0.00% | |
| 115 | PAI CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | 10.300 | 43.6B | 0.00% | |
| 116 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 27.500 | 9.8T | 0.00% | |
| 117 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 72.200 ▼0.28% | 1.8T | 0.00% | |
| 118 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 44.900 ▼0.44% | 449B | 0.00% | |
| 119 | OIL PV Oil | PV Oil | 12.700 ▼2.31% | 13.1T | 0.00% | |
| 120 | NUE Môi trường Đô thị Nha Trang | Môi trường Đô thị Nha Trang | 10.000 | 60B | 0.00% | |
| 121 | NTW Cấp nước Nhơn Trạch | Cấp nước Nhơn Trạch | 16.000 | 160B | 0.00% | |
| 122 | NQN Nước sạch Quảng Ninh | Nước sạch Quảng Ninh | 10.100 | 513.4B | 0.00% | |
| 123 | PMJ Vật tư Bưu điện | Vật tư Bưu điện | 9.600 ▲14.29% | 17.3B | 0.00% | |
| 124 | NQB Cấp nước Quảng Bình | Cấp nước Quảng Bình | 6.800 | 117.2B | 0.00% | |
| 125 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 23.300 ▼0.85% | 221.1B | 0.00% | |
| 126 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.100 ▼3.77% | 206.6B | 0.00% | |
| 127 | NDP Dược phẩm 2/9 | Dược phẩm 2/9 | 18.900 | 209.8B | 0.00% | |
| 128 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 30.100 | 1.5T | 0.00% | |
| 129 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 11.000 ▼11.29% | 1.3T | 0.00% | |
| 130 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 30.000 | 249.5B | 0.00% | |
| 131 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 10.450 ▼4.13% | 1.2T | 0.00% | |
| 132 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 59.600 ▼5.10% | 71.6T | 0.00% | |
| 133 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 13.700 ▼2.84% | 1.4T | 0.00% | |
| 134 | MTV Công trình đô thị Vũng Tàu | Công trình đô thị Vũng Tàu | 11.200 ▼6.67% | 60.5B | 0.00% | |
| 135 | MTP Dược Medipharco | Dược Medipharco | 13.500 | 100.6B | 0.00% | |
| 136 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.000 | 1.1T | 0.00% | |
| 137 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 57.800 ▼5.56% | 63.6T | 0.00% | |
| 138 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 17.000 ▼3.41% | 139.6B | 0.00% | |
| 139 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 13.000 ▼4.41% | 5.2T | 0.00% | |
| 140 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 25.100 | 634.2B | 0.00% | |
| 141 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 24.000 ▼2.83% | 8.2T | 0.00% | |
| 142 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 27.800 | 196.4B | 0.00% | |
| 143 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 6.100 ▼3.17% | 336.2B | 0.00% | |
| 144 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.200 ▼4.35% | 114.5B | 0.00% | |
| 145 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 19.000 | 603.3B | 0.00% | |
| 146 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 35.000 ▼1.41% | 3.1T | 0.00% | |
| 147 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 5.900 | 70.8B | 0.00% | |
| 148 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 29.100 | 72.8B | 0.00% | |
| 149 | LLM LILAMA | LILAMA | 26.300 ▼0.38% | 2.1T | 0.00% | |
| 150 | LDW Cấp thoát nước Lâm Đồng | Cấp thoát nước Lâm Đồng | 16.500 ▲3.13% | 1.3T | 0.00% | |
| 151 | LAW Cấp thoát nước Long An | Cấp thoát nước Long An | 19.000 ▼14.80% | 231.8B | 0.00% | |
| 152 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 7.500 ▼2.60% | 205.2B | 0.00% | |
| 153 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.500 | 30.3B | 0.00% | |
| 154 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.000 ▲11.11% | 49.5B | 0.00% | |
| 155 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.000 | 127.2B | 0.00% | |
| 156 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 9.800 ▼1.01% | 78.4B | 0.00% | |
| 157 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 29.600 ▼1.33% | 444.3B | 0.00% | |
| 158 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 21.900 | 985.5B | 0.00% | |
| 159 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 5.300 ▼5.36% | 32.2B | 0.00% | |
| 160 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 4.900 ▲4.26% | 96.2B | 0.00% | |
| 161 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 16.700 ▼7.73% | 1.5T | 0.00% | |
| 162 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 17.800 ▼2.20% | 640.8B | 0.00% | |
| 163 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 23.800 ▲1.28% | 728.3B | 0.00% | |
| 164 | ICF ĐT TM Thủy sản | ĐT TM Thủy sản | 1.700 | 21.8B | 0.00% | |
| 165 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 14.300 ▼2.05% | 1.2T | 0.00% | |
| 166 | HUG May Hưng Yên | May Hưng Yên | 25.000 | 487.8B | 0.00% | |
| 167 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.500 | 25.0B | 0.00% | |
| 168 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 7.300 ▼6.41% | 109.5B | 0.00% | |
| 169 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 9.800 | 2.2T | 0.00% | |
| 170 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 3.700 ▼2.63% | 113.8B | 0.00% | |
| 171 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 16.200 ▼2.99% | 194.8B | 0.00% | |
| 172 | HSM HANOSIMEX | HANOSIMEX | 6.600 ▼2.94% | 135.3B | 0.00% | |
| 173 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.600 | 58.9B | 0.00% | |
| 174 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 53.000 ▼8.62% | 421.9B | 0.00% | |
| 175 | HPT DV Công nghệ Tin học HPT | DV Công nghệ Tin học HPT | 25.100 ▼1.18% | 285.8B | 0.00% | |
| 176 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.000 ▼1.23% | 132.9B | 0.00% | |
| 177 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 7.500 ▼1.32% | 333B | 0.00% | |
| 178 | HNF Bánh kẹo Hữu Nghị | Bánh kẹo Hữu Nghị | 20.200 ▲1.51% | 606B | 0.00% | |
| 179 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 8.600 ▼1.15% | 4.3T | 0.00% | |
| 180 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 5.800 ▼3.33% | 6.4T | 0.00% | |
| 181 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 28.700 ▲4.36% | 313.4B | 0.00% | |
| 182 | HLB Bia và NGK Hạ Long | Bia và NGK Hạ Long | 509.000 | 1.6T | 0.00% | |
| 183 | HJC Công ty Cổ phần Hoà Việt | Công ty Cổ phần Hoà Việt | 5.300 ▼1.85% | 68.1B | 0.00% | |
| 184 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 11.400 ▲0.88% | 478.8B | 0.00% | |
| 185 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 800 | 27.9B | 0.00% | |
| 186 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 10.800 ▼0.92% | 64.8B | 0.00% | |
| 187 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 27.800 ▲1.09% | 166.8B | 0.00% | |
| 188 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 32.500 | 653.1B | 0.00% | |
| 189 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 7.000 ▼1.41% | 105.8B | 0.00% | |
| 190 | HD8 PT Nhà và Đô thị HUD8 | PT Nhà và Đô thị HUD8 | 6.000 ▼6.25% | 60B | 0.00% | |
| 191 | HBH HABECO Hải Phòng | HABECO Hải Phòng | 5.700 ▲5.56% | 91.2B | 0.00% | |
| 192 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 7.400 ▲4.23% | 1.0T | 0.00% | |
| 193 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 2.900 ▼3.33% | 1.0T | 0.00% | |
| 194 | H11 Xây dựng HUD101 | Xây dựng HUD101 | 6.600 | 7.0B | 0.00% | |
| 195 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 68.700 | 797.3B | 0.00% | |
| 196 | GTS Công trình Giao thông Sài Gòn | Công trình Giao thông Sài Gòn | 10.400 | 296.4B | 0.00% | |
| 197 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 22.900 | 654.1B | 0.00% | |
| 198 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 23.800 | 214.2B | 0.00% | |
| 199 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 2.000 | 108.1B | 0.00% | |
| 200 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 17.700 ▼8.29% | 765.5B | 0.00% | |
| 201 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 7.900 ▼2.31% | 819.6B | 0.00% | |
| 202 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 40.000 | 283.2B | 0.00% | |
| 203 | FOC FPT Online | FPT Online | 57.500 ▼2.71% | 1.1T | 0.00% | |
| 204 | FHS Phát hành sách TP HCM - FAHASA | Phát hành sách TP HCM - FAHASA | 26.000 | 331.5B | 0.00% | |
| 205 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 53.100 ▼4.15% | 39.2T | 0.00% | |
| 206 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 13.800 ▼1.43% | 1.8T | 0.00% | |
| 207 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 16.800 ▼5.62% | 352.8B | 0.00% | |
| 208 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 46.300 ▼3.74% | 5.1T | 0.00% | |
| 209 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 19.000 | 696.9B | 0.00% | |
| 210 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 1.500 | 68.1B | 0.00% | |
| 211 | EFI Tài chính giáo dục | Tài chính giáo dục | 2.000 ▼9.09% | 21.8B | 0.00% | |
| 212 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 19.900 | 597.0B | 0.00% | |
| 213 | DWC Cấp nước Đắk Lắk | Cấp nước Đắk Lắk | 16.500 ▲14.58% | 520.1B | 0.00% | |
| 214 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 2.900 ▲3.57% | 3.5B | 0.00% | |
| 215 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 17.200 ▼0.58% | 4.1T | 0.00% | |
| 216 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 58.000 | 1.9T | 0.00% | |
| 217 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 1.700 ▲6.25% | 22.9B | 0.00% | |
| 218 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 10.600 | 371B | 0.00% | |
| 219 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 13.400 ▼4.29% | 980.9B | 0.00% | |
| 220 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 7.800 | 1.2T | 0.00% | |
| 221 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 28.700 | 602.1B | 0.00% | |
| 222 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 29.000 | 3.5T | 0.00% | |
| 223 | DNN Cấp nước Đà Nẵng | Cấp nước Đà Nẵng | 41.600 | 2.4T | 0.00% | |
| 224 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 9.500 | 54.8B | 0.00% | |
| 225 | DMN Domenal | Domenal | 10.300 | 128.8B | 0.00% | |
| 226 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 19.000 | 119.5B | 0.00% | |
| 227 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 26.900 | 968.3B | 0.00% | |
| 228 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 10.500 ▼3.67% | 2.9T | 0.00% | |
| 229 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.800 ▲2.70% | 300.2B | 0.00% | |
| 230 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 27.000 | 307.8B | 0.00% | |
| 231 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 15.000 ▼5.66% | 2.2T | 0.00% | |
| 232 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 8.000 ▼2.44% | 96B | 0.00% | |
| 233 | DBM BAMEPHARM | BAMEPHARM | 21.400 | 41.5B | 0.00% | |
| 234 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 20.000 | 560B | 0.00% | |
| 235 | CVN Vinam Group | Vinam Group | 1.400 ▲7.69% | 41.6B | 0.00% | |
| 236 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 3.700 ▼2.63% | 371.5B | 0.00% | |
| 237 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.600 ▲0.32% | 2.4T | 0.00% | |
| 238 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 30.500 | 346.6B | 0.00% | |
| 239 | CNT Tập đoàn CNT | Tập đoàn CNT | 4.700 | 307.3B | 0.00% | |
| 240 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 14.500 ▼2.68% | 69.6B | 0.00% | |
| 241 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 13.000 | 1.1T | 0.00% | |
| 242 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 53.100 ▼2.93% | 174.5B | 0.00% | |
| 243 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.000 ▲0.56% | 202.0B | 0.00% | |
| 244 | CI5 Đầu tư Xây dựng số 5 | Đầu tư Xây dựng số 5 | 3.500 | 9.4B | 0.00% | |
| 245 | CHC Nội thất Cẩm Hà | Nội thất Cẩm Hà | 10.200 | 68.7B | 0.00% | |
| 246 | CHS Chiếu sáng TPHCM | Chiếu sáng TPHCM | 10.800 | 306.7B | 0.00% | |
| 247 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.300 | 9.2B | 0.00% | |
| 248 | CFM Đầu tư CFM | Đầu tư CFM | 9.000 | 27B | 0.00% | |
| 249 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 21.000 | 651B | 0.00% | |
| 250 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 33.500 ▼1.47% | 13.3T | 0.00% | |
| 251 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 21.800 | 115.4B | 0.00% | |
| 252 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 29.400 ▲1.03% | 2.9T | 0.00% | |
| 253 | BVG Group Bắc Việt | Group Bắc Việt | 2.800 | 27.3B | 0.00% | |
| 254 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 10.200 | 6.5T | 0.00% | |
| 255 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 18.200 ▲1.11% | 455B | 0.00% | |
| 256 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 2.800 ▲12.00% | 12.3B | 0.00% | |
| 257 | BSQ Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 16.200 ▲1.25% | 729B | 0.00% | |
| 258 | BSP Bia Sài Gòn - Phú Thọ | Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 12.100 ▼3.20% | 151.3B | 0.00% | |
| 259 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 13.000 ▼1.52% | 585B | 0.00% | |
| 260 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 17.700 | 2.0T | 0.00% | |
| 261 | BNW Nước sạch Bắc Ninh | Nước sạch Bắc Ninh | 17.600 ▼2.22% | 660.9B | 0.00% | |
| 262 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 10.700 ▼0.93% | 2.2T | 0.00% | |
| 263 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 15.200 ▼1.94% | 210.9B | 0.00% | |
| 264 | BMV Bột mỳ Vinafood 1 | Bột mỳ Vinafood 1 | 3.200 | 77.4B | 0.00% | |
| 265 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 4.500 ▼2.17% | 1.6T | 0.00% | |
| 266 | C22 Công ty 22 | Công ty 22 | 15.900 | 56.4B | 0.00% | |
| 267 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 10.300 ▼13.45% | 1.1T | 0.00% | |
| 268 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 7.700 ▼3.75% | 462.0B | 0.00% | |
| 269 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 12.400 ▼0.80% | 106.0B | 0.00% | |
| 270 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 4.500 ▼4.26% | 139.8B | 0.00% | |
| 271 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 20.600 | 1.4T | 0.00% | |
| 272 | BMK Black Cat | Black Cat | 9.400 | 75.4B | 0.00% | |
| 273 | BEL Điện tử Biên Hoà | Điện tử Biên Hoà | 10.500 | 63B | 0.00% | |
| 274 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 7.700 ▼2.53% | 297.2B | 0.00% | |
| 275 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 24.900 ▲2.05% | 617.5B | 0.00% | |
| 276 | BCP Dược Enlie | Dược Enlie | 8.100 | 48.6B | 0.00% | |
| 277 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 13.800 ▼0.72% | 690B | 0.00% | |
| 278 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 19.100 ▲6.11% | 374.4B | 0.00% | |
| 279 | BBH Bao bì Hoàng Thạch | Bao bì Hoàng Thạch | 10.000 | 20.5B | 0.00% | |
| 280 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 9.200 ▼4.17% | 162.7B | 0.00% | |
| 281 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 36.600 | 2.7T | 0.00% | |
| 282 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 3.800 | 18.0B | 0.00% | |
| 283 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 41.600 ▼0.24% | 1.4T | 0.00% | |
| 284 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.100 ▼1.39% | 426B | 0.00% | |
| 285 | ALC Công ty Âu Lạc | Công ty Âu Lạc | 12.900 ▼3.01% | 660.5B | 0.00% | |
| 286 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 44.400 ▼3.90% | 7.6T | 0.00% | |
| 287 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 8.000 | 76.9B | 0.00% | |
| 288 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 29.900 ▲1.36% | 915.2B | 0.00% | |
| 289 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 38.700 ▼2.52% | 138.6T | 0.00% | |
| 290 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 29.300 ▼0.68% | 89.4B | 0.00% | |
| 291 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 13.200 ▼4.35% | 1.3T | 0.00% | |
| 292 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 19.300 ▼2.53% | 2.0T | 0.00% | |
| 293 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 9.600 ▼4.00% | 195.7B | 0.00% | |
| 294 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 17.400 ▼1.14% | 24.3T | 0.00% | |
| 295 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 9.900 ▲1.02% | 2.3T | 0.00% | |
| 296 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 1.600 ▼5.88% | 188.6B | 0.00% |