← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2026
Cập nhật 2026-11-02 · 21 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 26.200 ▼2.96% | 1.8T | 0.00% | |
| 2 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 12.500 | 247.3B | 0.00% | |
| 3 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 1.700 ▼5.56% | 44.6B | 0.00% | |
| 4 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 12.000 | 2.6T | 0.00% | |
| 5 | CAR Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | 88.300 ▲9.83% | 491.4B | 0.00% | |
| 6 | VXT Kho vận và DV Thương mại | Kho vận và DV Thương mại | 17.400 ▼14.71% | 104.6B | 0.00% | |
| 7 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 28.400 ▼2.07% | 266.5B | 0.00% | |
| 8 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.700 ▼1.76% | 93.5B | 0.00% | |
| 9 | UDL Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | 23.800 | 155.1B | 0.00% | |
| 10 | UCT Đô thị Cần Thơ | Đô thị Cần Thơ | 10.000 | 53.4B | 0.00% | |
| 11 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 19.500 ▼1.52% | 520.5B | 0.00% | |
| 12 | NUE Môi trường Đô thị Nha Trang | Môi trường Đô thị Nha Trang | 10.000 | 60B | 0.00% | |
| 13 | MTV Công trình đô thị Vũng Tàu | Công trình đô thị Vũng Tàu | 11.200 ▼6.67% | 60.5B | 0.00% | |
| 14 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 17.000 ▼3.41% | 139.6B | 0.00% | |
| 15 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 5.900 | 70.8B | 0.00% | |
| 16 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 5.300 ▼5.36% | 32.2B | 0.00% | |
| 17 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 10.800 ▼0.92% | 64.8B | 0.00% | |
| 18 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 27.800 ▲1.09% | 166.8B | 0.00% | |
| 19 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 9.500 | 54.8B | 0.00% | |
| 20 | CFM Đầu tư CFM | Đầu tư CFM | 9.000 | 27B | 0.00% | |
| 21 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.100 ▼1.39% | 426B | 0.00% |