← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2026
Cập nhật 2026-11-02 · 67 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VTO VITACO | VITACO | 10.100 ▼2.88% | 806.7B | 0.00% | |
| 2 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 13.000 ▼1.52% | 4.9T | 0.00% | |
| 3 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 10.300 ▼4.63% | 1.4T | 0.00% | |
| 4 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 45.050 ▼1.64% | 7.8T | 0.00% | |
| 5 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 18.700 ▼0.80% | 264.4B | 0.00% | |
| 6 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 9.700 ▼1.92% | 664.2B | 0.00% | |
| 7 | TMS Transimex | Transimex | 30.800 ▲6.21% | 5.3T | 0.00% | |
| 8 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 28.950 ▼0.17% | 873.1B | 0.00% | |
| 9 | STG Kho Vận Miền Nam | Kho Vận Miền Nam | 34.850 ▼0.29% | 3.4T | 0.00% | |
| 10 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 61.800 ▲1.81% | 2.1T | 0.00% | |
| 11 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 25.200 | 612.7B | 0.00% | |
| 12 | QNP Cảng Quy Nhơn | Cảng Quy Nhơn | 29.000 | 1.2T | 0.00% | |
| 13 | PJT Vận tải thủy PETROLIMEX | Vận tải thủy PETROLIMEX | 9.000 | 223.9B | 0.00% | |
| 14 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 20.600 ▼3.06% | 9.7T | 0.00% | |
| 15 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 17.800 ▼2.20% | 1.8T | 0.00% | |
| 16 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 8.190 ▲2.38% | 649.6B | 0.00% | |
| 17 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 82.400 ▼0.60% | 4.6T | 0.00% | |
| 18 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 81.400 ▼1.33% | 2.1T | 0.00% | |
| 19 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 6.700 ▼1.47% | 291.3B | 0.00% | |
| 20 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 19.200 ▼4.00% | 733.4B | 0.00% | |
| 21 | HTV Logistics Vicem | Logistics Vicem | 13.350 ▲3.49% | 174.9B | 0.00% | |
| 22 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 10.100 | 681.9B | 0.00% | |
| 23 | GMD Gemadept | Gemadept | 50.700 ▼3.80% | 21.6T | 0.00% | |
| 24 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 48.250 ▼2.82% | 9.0T | 0.00% | |
| 25 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 72.900 ▼0.95% | 2.9T | 0.00% | |
| 26 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 26.300 ▼0.57% | 894.2B | 0.00% | |
| 27 | ASG Tập đoàn ASG | Tập đoàn ASG | 15.050 ▲0.33% | 1.4T | 0.00% | |
| 28 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 12.500 | 396.3B | 0.00% | |
| 29 | VNT Vận tải ngoại thương | Vận tải ngoại thương | 32.500 ▼9.97% | 540.9B | 0.00% | |
| 30 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 16.600 ▼1.19% | 234.0B | 0.00% | |
| 31 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 14.100 | 71.0B | 0.00% | |
| 32 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 28.800 ▲0.35% | 225.4B | 0.00% | |
| 33 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 13.700 ▼0.72% | 126.1B | 0.00% | |
| 34 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 8.200 ▼6.82% | 70.5B | 0.00% | |
| 35 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 10.600 ▼3.64% | 59.0B | 0.00% | |
| 36 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 9.600 ▼3.03% | 768.3B | 0.00% | |
| 37 | NAP Cảng Nghệ Tĩnh | Cảng Nghệ Tĩnh | 9.100 ▼9.00% | 195.8B | 0.00% | |
| 38 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 15.000 | 207.6B | 0.00% | |
| 39 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 9.800 ▼9.26% | 249.4B | 0.00% | |
| 40 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 14.700 ▲0.68% | 880.7B | 0.00% | |
| 41 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.000 ▼2.44% | 722.4B | 0.00% | |
| 42 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 8.600 ▼2.27% | 160.5B | 0.00% | |
| 43 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.800 ▼2.64% | 2.6T | 0.00% | |
| 44 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.200 ▼1.39% | 347.2B | 0.00% | |
| 45 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 6.400 ▼3.03% | 57.2B | 0.00% | |
| 46 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 13.000 | 442.0B | 0.00% | |
| 47 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 128.800 ▼0.16% | 10.6T | 0.00% | |
| 48 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 10.000 | 1.3T | 0.00% | |
| 49 | TRS Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 30.500 | 229.1B | 0.00% | |
| 50 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 30.000 ▲0.67% | 599.7B | 0.00% | |
| 51 | TAB Freco Việt Nam | Freco Việt Nam | 29.000 | 188.5B | 0.00% | |
| 52 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 25.300 ▼0.78% | 1.7T | 0.00% | |
| 53 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 5.200 ▼1.89% | 25.9B | 0.00% | |
| 54 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 19.200 ▼3.52% | 4.2T | 0.00% | |
| 55 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 11.300 | 44.6B | 0.00% | |
| 56 | PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương | Vận tải Dầu khí Đông Dương | 8.100 ▲14.08% | 133.6B | 0.00% | |
| 57 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 15.800 ▲1.28% | 632B | 0.00% | |
| 58 | PNP Tân Cảng - Phú Hữu | Tân Cảng - Phú Hữu | 18.100 | 291.4B | 0.00% | |
| 59 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 42.400 ▼0.70% | 13.9T | 0.00% | |
| 60 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 27.500 | 9.8T | 0.00% | |
| 61 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 30.000 | 249.5B | 0.00% | |
| 62 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 59.600 ▼5.10% | 71.6T | 0.00% | |
| 63 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 29.600 ▼1.33% | 444.3B | 0.00% | |
| 64 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 16.800 ▼5.62% | 352.8B | 0.00% | |
| 65 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.600 ▲0.32% | 2.4T | 0.00% | |
| 66 | ALC Công ty Âu Lạc | Công ty Âu Lạc | 12.900 ▼3.01% | 660.5B | 0.00% | |
| 67 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 38.700 ▼2.52% | 138.6T | 0.00% |