← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2026
Cập nhật 2026-11-02 · 39 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 22.350 ▼2.83% | 41.9T | 0.00% | |
| 2 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 11.800 ▼1.67% | 28.9T | 0.00% | |
| 3 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 13.100 ▼2.24% | 19.9T | 0.00% | |
| 4 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 9.080 ▼1.84% | 2.5T | 0.00% | |
| 5 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 27.000 | 65.7T | 0.00% | |
| 6 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 5.970 | 651.5B | 0.00% | |
| 7 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 12.400 ▼0.80% | 2.8T | 0.00% | |
| 8 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 18.450 ▼0.27% | 21.2T | 0.00% | |
| 9 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 9.500 ▼1.04% | 1.1T | 0.00% | |
| 10 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 26.300 ▼4.36% | 60.8T | 0.00% | |
| 11 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 18.850 ▼2.33% | 47.0T | 0.00% | |
| 12 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 14.000 ▼1.06% | 8.7T | 0.00% | |
| 13 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 2.150 ▼2.71% | 645.0B | 0.00% | |
| 14 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 23.150 ▼0.22% | 25.0T | 0.00% | |
| 15 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 18.250 ▲1.96% | 6.3T | 0.00% | |
| 16 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 11.750 ▼0.42% | 8.9T | 0.00% | |
| 17 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 19.700 ▼0.51% | 8.4T | 0.00% | |
| 18 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 9.000 ▼2.81% | 2.5T | 0.00% | |
| 19 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 21.300 ▲1.43% | 4.5T | 0.00% | |
| 20 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 27.850 ▲4.70% | 6.8T | 0.00% | |
| 21 | AGR Agriseco | Agriseco | 11.100 ▼1.77% | 2.5T | 0.00% | |
| 22 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 4.050 ▲2.27% | 905.7B | 0.00% | |
| 23 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 5.800 ▼1.69% | 291.7B | 0.00% | |
| 24 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 3.800 ▼2.56% | 171.5B | 0.00% | |
| 25 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 9.100 ▼3.19% | 1.3T | 0.00% | |
| 26 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 6.500 ▼2.99% | 625.0B | 0.00% | |
| 27 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 12.200 | 11.0T | 0.00% | |
| 28 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 7.400 ▼1.33% | 442.8B | 0.00% | |
| 29 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 14.900 ▼0.67% | 14.9T | 0.00% | |
| 30 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.100 ▼1.61% | 640.0B | 0.00% | |
| 31 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 4.900 ▼3.92% | 807.5B | 0.00% | |
| 32 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 26.000 ▲0.78% | 1.9T | 0.00% | |
| 33 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 5.300 ▼3.64% | 439.9B | 0.00% | |
| 34 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 88.600 ▲3.38% | 8.1T | 0.00% | |
| 35 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.000 ▲2.56% | 586.4B | 0.00% | |
| 36 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 46.300 ▼3.74% | 5.1T | 0.00% | |
| 37 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 10.700 ▼0.93% | 2.2T | 0.00% | |
| 38 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 13.200 ▼4.35% | 1.3T | 0.00% | |
| 39 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 9.900 ▲1.02% | 2.3T | 0.00% |