← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2026
Cập nhật 2026-11-02 · 11 công ty · Điện tử & Thiết bị điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VTB Viettronics Tân Bình | Viettronics Tân Bình | 12.300 | 132.9B | 0.00% | |
| 2 | TYA Dây và Cáp điện Taya | Dây và Cáp điện Taya | 16.500 ▼0.60% | 506.2B | 0.00% | |
| 3 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 21.750 ▼2.03% | 19.6T | 0.00% | |
| 4 | GEE Thiết bị điện GELEX | Thiết bị điện GELEX | 63.200 ▼4.68% | 23.1T | 0.00% | |
| 5 | PAC Pin Ắc quy Miền Nam | Pin Ắc quy Miền Nam | 14.150 ▼1.39% | 986.4B | 0.00% | |
| 6 | VTH Dây cáp điện Việt Thái | Dây cáp điện Việt Thái | 8.600 | 93.7B | 0.00% | |
| 7 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 6.800 ▼2.86% | 262.6B | 0.00% | |
| 8 | VBH Điện tử Bình Hòa | Điện tử Bình Hòa | 6.200 ▲24.00% | 18.0B | 0.00% | |
| 9 | TGP Cáp Trường Phú | Cáp Trường Phú | 4.300 ▼2.27% | 56.3B | 0.00% | |
| 10 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.600 | 58.9B | 0.00% | |
| 11 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 18.200 ▲1.11% | 455B | 0.00% |