← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2026
Cập nhật 2026-11-02 · 100 công ty · Large Cap
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPL Vinpearl | Vinpearl | 90.100 | 161.6T | 0.00% | |
| 2 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 22.350 ▼2.83% | 41.9T | 0.00% | |
| 3 | VPB VPBank | VPBank | 21.550 ▼6.10% | 171.0T | 0.00% | |
| 4 | VPI Đầu tư Văn Phú - Invest | Đầu tư Văn Phú - Invest | 57.900 ▲0.70% | 18.5T | 0.00% | |
| 5 | VRE Vincom Retail | Vincom Retail | 22.950 ▼4.57% | 52.1T | 0.00% | |
| 6 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 11.800 ▼1.67% | 28.9T | 0.00% | |
| 7 | VJC Vietjet Air | Vietjet Air | 132.300 ▲0.53% | 78.3T | 0.00% | |
| 8 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 13.100 ▼2.24% | 19.9T | 0.00% | |
| 9 | VNM VINAMILK | VINAMILK | 56.000 ▼1.58% | 117.0T | 0.00% | |
| 10 | VIC VinGroup | VinGroup | 242.000 ▲0.41% | 1864.9T | 0.00% | |
| 11 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 27.000 | 65.7T | 0.00% | |
| 12 | VHM Vinhomes | Vinhomes | 62.000 ▼1.59% | 254.7T | 0.00% | |
| 13 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 39.700 ▼5.92% | 17.8T | 0.00% | |
| 14 | VHC Thủy sản Vĩnh Hoàn | Thủy sản Vĩnh Hoàn | 47.500 ▼5.57% | 10.7T | 0.00% | |
| 15 | VIB VIBBank | VIBBank | 13.600 ▼1.45% | 46.3T | 0.00% | |
| 16 | VCB Vietcombank | Vietcombank | 53.600 ▼4.80% | 447.9T | 0.00% | |
| 17 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 18.450 ▼0.27% | 21.2T | 0.00% | |
| 18 | TPB TPBank | TPBank | 12.600 ▼0.40% | 35.0T | 0.00% | |
| 19 | TCH ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | 11.850 | 10.8T | 0.00% | |
| 20 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 26.300 ▼4.36% | 60.8T | 0.00% | |
| 21 | TCB Techcombank | Techcombank | 21.400 ▼0.93% | 151.6T | 0.00% | |
| 22 | SSB SeABank | SeABank | 15.000 ▼0.33% | 42.7T | 0.00% | |
| 23 | STB Sacombank | Sacombank | 65.100 ▼1.81% | 122.7T | 0.00% | |
| 24 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 18.850 ▼2.33% | 47.0T | 0.00% | |
| 25 | SIP Đầu tư Sài Gòn VRG | Đầu tư Sài Gòn VRG | 47.450 ▼1.86% | 11.5T | 0.00% | |
| 26 | SJS SJ Group | SJ Group | 53.200 ▼2.21% | 15.8T | 0.00% | |
| 27 | SHB SHB | SHB | 10.400 ▼2.35% | 52.6T | 0.00% | |
| 28 | SBT Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | 20.700 | 17.7T | 0.00% | |
| 29 | SAB SABECO | SABECO | 41.700 ▼1.65% | 53.5T | 0.00% | |
| 30 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 12.050 ▼1.23% | 37.0T | 0.00% | |
| 31 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 44.950 ▼0.99% | 24.3T | 0.00% | |
| 32 | PLX Petrolimex | Petrolimex | 33.000 ▼2.94% | 41.9T | 0.00% | |
| 33 | PDR BĐS Phát Đạt | BĐS Phát Đạt | 11.150 ▼1.33% | 11.1T | 0.00% | |
| 34 | OCB Ngân hàng Phương Đông | Ngân hàng Phương Đông | 10.150 ▼4.25% | 27.0T | 0.00% | |
| 35 | NVL Novaland | Novaland | 10.350 ▼0.48% | 23.1T | 0.00% | |
| 36 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 20.400 ▼0.73% | 22.9T | 0.00% | |
| 37 | NLG BĐS Nam Long | BĐS Nam Long | 21.150 ▼3.86% | 10.3T | 0.00% | |
| 38 | NAB Ngân hàng Nam Á | Ngân hàng Nam Á | 12.550 ▼0.79% | 21.5T | 0.00% | |
| 39 | MSN Tập đoàn Masan | Tập đoàn Masan | 69.400 ▼0.86% | 100.3T | 0.00% | |
| 40 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 72.400 ▼2.16% | 106.3T | 0.00% | |
| 41 | MSB MSB Bank | MSB Bank | 15.750 ▼0.32% | 49.1T | 0.00% | |
| 42 | MCH Hàng Tiêu Dùng MaSan | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 133.500 ▼1.11% | 172.8T | 0.00% | |
| 43 | MBB MBBank | MBBank | 18.750 ▼2.85% | 151.0T | 0.00% | |
| 44 | LPB LPBank | LPBank | 34.500 ▼4.43% | 103.1T | 0.00% | |
| 45 | KBC TCT Đô thị Kinh Bắc | TCT Đô thị Kinh Bắc | 25.950 ▼0.19% | 24.4T | 0.00% | |
| 46 | KDC Tập đoàn KIDO | Tập đoàn KIDO | 50.200 | 14.5T | 0.00% | |
| 47 | KDH Nhà Khang Điền | Nhà Khang Điền | 13.300 ▼4.32% | 14.9T | 0.00% | |
| 48 | HVN Vietnam Airlines | Vietnam Airlines | 20.250 ▼2.41% | 63.0T | 0.00% | |
| 49 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 20.400 ▼2.86% | 156.6T | 0.00% | |
| 50 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 23.150 ▼0.22% | 25.0T | 0.00% | |
| 51 | HDB HDBank | HDBank | 21.900 ▼2.23% | 109.6T | 0.00% | |
| 52 | HAG Hoàng Anh Gia Lai | Hoàng Anh Gia Lai | 13.950 ▼1.41% | 17.7T | 0.00% | |
| 53 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 29.100 ▼6.88% | 116.4T | 0.00% | |
| 54 | GMD Gemadept | Gemadept | 50.700 ▼3.80% | 21.6T | 0.00% | |
| 55 | GEL Hạ tầng GELEX | Hạ tầng GELEX | 26.600 ▼1.85% | 23.7T | 0.00% | |
| 56 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 21.750 ▼2.03% | 19.6T | 0.00% | |
| 57 | GEE Thiết bị điện GELEX | Thiết bị điện GELEX | 63.200 ▼4.68% | 23.1T | 0.00% | |
| 58 | GAS PV Gas | PV Gas | 77.000 ▼1.28% | 185.8T | 0.00% | |
| 59 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 138.300 ▼6.99% | 23.6T | 0.00% | |
| 60 | FPT FPT Corp | FPT Corp | 50.200 ▼4.74% | 85.5T | 0.00% | |
| 61 | EIB Eximbank | Eximbank | 16.050 ▼0.31% | 29.9T | 0.00% | |
| 62 | DXG Địa ốc Đất Xanh | Địa ốc Đất Xanh | 9.860 ▼2.38% | 11.0T | 0.00% | |
| 63 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 19.350 ▼5.15% | 13.2T | 0.00% | |
| 64 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 84.800 ▼2.42% | 11.1T | 0.00% | |
| 65 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 32.700 ▼1.80% | 12.4T | 0.00% | |
| 66 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 32.200 ▼3.30% | 17.0T | 0.00% | |
| 67 | CTG VietinBank | VietinBank | 29.750 ▼1.82% | 231.1T | 0.00% | |
| 68 | BVH Tập đoàn Bảo Việt | Tập đoàn Bảo Việt | 66.300 ▼3.91% | 49.2T | 0.00% | |
| 69 | BSR Lọc Hóa dầu Bình Sơn | Lọc Hóa dầu Bình Sơn | 27.100 ▼1.81% | 135.7T | 0.00% | |
| 70 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 136.200 ▼0.95% | 11.1T | 0.00% | |
| 71 | BID BIDV | BIDV | 32.000 ▼4.19% | 233.0T | 0.00% | |
| 72 | BCM Becamex Group | Becamex Group | 37.150 ▼3.26% | 38.5T | 0.00% | |
| 73 | ACB ACB | ACB | 20.300 ▼3.33% | 104.3T | 0.00% | |
| 74 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 90.100 ▼1.21% | 34.7T | 0.00% | |
| 75 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 12.200 | 11.0T | 0.00% | |
| 76 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 60.600 ▼1.14% | 14.2T | 0.00% | |
| 77 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 29.800 ▼2.30% | 15.2T | 0.00% | |
| 78 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 14.700 ▲5.00% | 28.3T | 0.00% | |
| 79 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 14.900 ▼0.67% | 14.9T | 0.00% | |
| 80 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 100.000 ▼8.68% | 20T | 0.00% | |
| 81 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 69.300 ▼2.12% | 62.4T | 0.00% | |
| 82 | IDC IDICO | IDICO | 32.600 ▼4.68% | 12.4T | 0.00% | |
| 83 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 12.400 | 13.2T | 0.00% | |
| 84 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 10.500 | 11.3T | 0.00% | |
| 85 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 28.700 ▲0.70% | 14.3T | 0.00% | |
| 86 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 551.000 ▲3.38% | 16.4T | 0.00% | |
| 87 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 128.800 ▼0.16% | 10.6T | 0.00% | |
| 88 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 73.400 ▼2.78% | 223.4T | 0.00% | |
| 89 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 37.600 ▲0.80% | 50.0T | 0.00% | |
| 90 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 77.000 | 12.8T | 0.00% | |
| 91 | VBB VietBank | VietBank | 12.450 ▼1.97% | 13.4T | 0.00% | |
| 92 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 49.400 | 18.2T | 0.00% | |
| 93 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 42.400 ▼0.70% | 13.9T | 0.00% | |
| 94 | OIL PV Oil | PV Oil | 12.700 ▼2.31% | 13.1T | 0.00% | |
| 95 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 59.600 ▼5.10% | 71.6T | 0.00% | |
| 96 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 57.800 ▼5.56% | 63.6T | 0.00% | |
| 97 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 53.100 ▼4.15% | 39.2T | 0.00% | |
| 98 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 33.500 ▼1.47% | 13.3T | 0.00% | |
| 99 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 38.700 ▼2.52% | 138.6T | 0.00% | |
| 100 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 17.400 ▼1.14% | 24.3T | 0.00% |