← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2026
Cập nhật 2026-11-02 · 12 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 4.360 ▲6.86% | 178.0B | 0.00% | |
| 2 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 1.010 ▼3.81% | 397.5B | 0.00% | |
| 3 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 29.900 ▼0.33% | 2.4T | 0.00% | |
| 4 | HHP HHP Global | HHP Global | 17.600 ▲0.86% | 1.5T | 0.00% | |
| 5 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 7.090 ▼0.28% | 786.6B | 0.00% | |
| 6 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 36.500 ▼0.82% | 3.5T | 0.00% | |
| 7 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 30.100 ▲0.33% | 4.5T | 0.00% | |
| 8 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 14.500 | 5.1T | 0.00% | |
| 9 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 39.800 | 607.7B | 0.00% | |
| 10 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 10.450 ▼4.13% | 1.2T | 0.00% | |
| 11 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 6.100 ▼3.17% | 336.2B | 0.00% | |
| 12 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 68.700 | 797.3B | 0.00% |