← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2023
Cập nhật 2023-12-29 · 36 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 17.900 | 26.9B | +208.62% | |
| 2 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 38.861 | 582.9B | +113.31% | |
| 3 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 12.369 ▼0.70% | 556.1B | +74.24% | |
| 4 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 10.031 ▲0.89% | 214.8B | +69.84% | |
| 5 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 6.337 ▼3.84% | 203.9B | +62.11% | |
| 6 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 11.795 ▲0.76% | 289.8B | +58.68% | |
| 7 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 10.577 | 268.8B | +52.89% | |
| 8 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 10.804 ▼0.82% | 399.7B | +47.37% | |
| 9 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 6.873 | 55.0B | +36.37% | |
| 10 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 55.339 | 608.7B | +32.31% | |
| 11 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 15.300 ▼1.12% | 655.6B | +29.68% | |
| 12 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 14.500 ▲0.69% | 15.9T | +28.32% | |
| 13 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 13.015 | 161.3B | +26.32% | |
| 14 | BCB Công ty 397 | Công ty 397 | 500 | 2.9B | +25.00% | |
| 15 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 16.096 | 1.4T | +24.45% | |
| 16 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 4.401 ▼2.13% | 47.5B | +23.42% | |
| 17 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 29.424 ▼0.66% | 5.9T | +21.01% | |
| 18 | SPI Spiral Galaxy | Spiral Galaxy | 3.100 | 52.1B | +19.23% | |
| 19 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 10.259 ▲2.58% | 87.7B | +18.66% | |
| 20 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 18.628 | 2.0T | +15.54% | |
| 21 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 3.450 | 81.0B | +9.52% | |
| 22 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 30.470 ▼7.21% | 383.9B | +3.89% | |
| 23 | VDB Vận tải và CB Than Đông Bắc | Vận tải và CB Than Đông Bắc | 900 | 7.8B | 0.00% | |
| 24 | GLC Vàng Lào Cai | Vàng Lào Cai | 10.000 | 105B | 0.00% | |
| 25 | LCM Khoáng sản Lào Cai | Khoáng sản Lào Cai | 2.500 ▼3.85% | 61.6B | -3.85% | |
| 26 | VBG Địa chất Việt Bắc - TKV | Địa chất Việt Bắc - TKV | 4.800 | 41.3B | -6.54% | |
| 27 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 18.754 | 23.4B | -7.80% | |
| 28 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 6.900 | 894.3B | -12.66% | |
| 29 | ATG ATG Planet | ATG Planet | 2.500 ▲4.17% | 38.0B | -13.79% | |
| 30 | KHD Khoáng sản Hải Dương | Khoáng sản Hải Dương | 5.868 | 19.1B | -18.19% | |
| 31 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 9.883 | 42.2B | -18.41% | |
| 32 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.864 ▼1.94% | 237.1B | -20.52% | |
| 33 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 3.500 ▲2.94% | 385.4B | -23.73% | |
| 34 | ACM Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | 600 ▲20.00% | 30.6B | -25.00% | |
| 35 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 10.300 | 1.1T | -35.62% | |
| 36 | HPM Khoáng sản Hoàng Phúc | Khoáng sản Hoàng Phúc | 12.000 | 45.6B | -67.74% |