← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2023
Cập nhật 2023-12-29 · 793 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 38.700 ▲2.11% | 19.4T | +821.43% | |
| 2 | STW Cấp nước Sóc Trăng | Cấp nước Sóc Trăng | 23.546 | 373.5B | +562.52% | |
| 3 | QNT Tư vấn và Đầu tư Phát triển Quảng Nam | Tư vấn và Đầu tư Phát triển Quảng Nam | 13.500 | 43.5B | +309.09% | |
| 4 | CH5 Xây dựng số 5 Hà Nội | Xây dựng số 5 Hà Nội | 11.113 | 41.5B | +307.82% | |
| 5 | LTC Điện nhẹ Viễn thông | Điện nhẹ Viễn thông | 4.700 ▲14.63% | 21.6B | +291.67% | |
| 6 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 17.900 | 26.9B | +208.62% | |
| 7 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 12.740 | 259.8B | +170.60% | |
| 8 | STH STH Holdings | STH Holdings | 13.500 ▼4.26% | 263.3B | +170.00% | |
| 9 | NAC Tư vấn xây dựng Tổng hợp | Tư vấn xây dựng Tổng hợp | 324 | 918.5M | +170.00% | |
| 10 | MRF Cao su y tế MERUFA | Cao su y tế MERUFA | 26.965 | 183.2B | +168.18% | |
| 11 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 11.200 ▲14.29% | 38.1B | +166.67% | |
| 12 | HRB Harec Đầu tư và Thương Mại | Harec Đầu tư và Thương Mại | 58.572 | 371.3B | +159.80% | |
| 13 | HFC Xăng dầu HFC | Xăng dầu HFC | 11.900 | 121.4B | +158.70% | |
| 14 | PVY Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | 3.100 ▲3.33% | 184.4B | +158.33% | |
| 15 | PJS Cấp nước Phú Hòa Tân | Cấp nước Phú Hòa Tân | 24.514 ▲14.35% | 220.6B | +156.91% | |
| 16 | SEP Thương mại Quảng Trị | Thương mại Quảng Trị | 25.974 | 218.2B | +151.61% | |
| 17 | AMP Armephaco | Armephaco | 25.200 | 327.6B | +131.19% | |
| 18 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 11.352 ▲1.65% | 1.1T | +128.59% | |
| 19 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 9.500 ▲2.65% | 1.9T | +127.71% | |
| 20 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 5.818 | 29.0B | +122.83% | |
| 21 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 13.153 ▲2.65% | 426.3B | +120.54% | |
| 22 | VGV Tư vấn Xây dựng Việt Nam | Tư vấn Xây dựng Việt Nam | 28.700 ▲0.33% | 1.0T | +120.38% | |
| 23 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 23.529 ▼1.11% | 472.8B | +119.57% | |
| 24 | DAS Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 9.597 ▲15.00% | 40.3B | +116.98% | |
| 25 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 43.825 | 1.0T | +106.95% | |
| 26 | PSH TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu | TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu | 10.300 ▼0.48% | 1.3T | +106.00% | |
| 27 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 7.600 ▼3.80% | 233.7B | +105.41% | |
| 28 | YBC Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 7.800 ▼1.27% | 91.8B | +105.26% | |
| 29 | VIE CN Viễn thông VI TE CO | CN Viễn thông VI TE CO | 7.600 | 38.5B | +100.00% | |
| 30 | MLC Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | 10.959 | 45.7B | +97.71% | |
| 31 | TIE Điện tử TIE | Điện tử TIE | 4.700 | 45.0B | +95.83% | |
| 32 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 50.862 ▲4.33% | 6.3T | +95.76% | |
| 33 | SDK Cơ khí Luyện Kim | Cơ khí Luyện Kim | 27.499 | 85.8B | +95.72% | |
| 34 | CMT CN mạng và Truyền thông | CN mạng và Truyền thông | 21.837 | 158.9B | +95.01% | |
| 35 | TRS Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 23.818 | 178.9B | +93.28% | |
| 36 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 5.000 | 15B | +92.31% | |
| 37 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 10.000 | 1.3T | +92.31% | |
| 38 | PMJ Vật tư Bưu điện | Vật tư Bưu điện | 22.048 | 39.7B | +92.22% | |
| 39 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 25.754 ▲0.34% | 2.2T | +90.02% | |
| 40 | MEF MEINFA | MEINFA | 414 | 1.7B | +87.33% | |
| 41 | HD2 Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | 29.100 ▲2.11% | 260.8B | +86.11% | |
| 42 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 31.651 ▲4.76% | 297.0B | +84.53% | |
| 43 | CNT Tập đoàn CNT | Tập đoàn CNT | 13.858 ▼0.43% | 906.0B | +81.89% | |
| 44 | BBM Bia Hà Nội - Nam Định | Bia Hà Nội - Nam Định | 11.514 ▼14.79% | 23.0B | +80.24% | |
| 45 | DXL Du lịch và Xuất nhập khẩu Lạng Sơn | Du lịch và Xuất nhập khẩu Lạng Sơn | 9.600 | 38.0B | +80.11% | |
| 46 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 49.630 ▼0.17% | 3.7T | +79.00% | |
| 47 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 66.445 | 2.2T | +75.81% | |
| 48 | NAU Công trình Đô thị Nghệ An | Công trình Đô thị Nghệ An | 5.731 | 21.0B | +75.69% | |
| 49 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 31.387 ▲2.99% | 658.5B | +75.46% | |
| 50 | VDN Vinatex Đà Nẵng | Vinatex Đà Nẵng | 15.840 | 52.1B | +74.28% | |
| 51 | DCH Địa chính Hà Nội | Địa chính Hà Nội | 9.839 | 28.3B | +73.31% | |
| 52 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 10.005 | 600.3B | +71.67% | |
| 53 | DCF XD và Thiết kế số 1 | XD và Thiết kế số 1 | 63.351 | 3.4T | +71.00% | |
| 54 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 73.161 ▼1.09% | 12.2T | +70.51% | |
| 55 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 12.393 ▼7.36% | 1.2T | +70.26% | |
| 56 | TRT CTCP RedstarCera | CTCP RedstarCera | 15.600 | 171.2B | +69.93% | |
| 57 | TVA Sứ Viglacera Thanh Trì | Sứ Viglacera Thanh Trì | 13.000 ▲1.56% | 81.9B | +69.89% | |
| 58 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 35.815 ▲1.34% | 391.1B | +68.11% | |
| 59 | AIC Bảo hiểm DBV | Bảo hiểm DBV | 14.600 ▼1.35% | 1.5T | +67.82% | |
| 60 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 8.700 ▼1.14% | 1.5T | +67.31% | |
| 61 | XDH Đầu tư XD Dân dụng Hà Nội | Đầu tư XD Dân dụng Hà Nội | 18.909 ▼14.82% | 511.1B | +66.60% | |
| 62 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 17.448 ▲1.11% | 465.7B | +66.36% | |
| 63 | DSP Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 20.200 ▲18.82% | 2.4T | +64.23% | |
| 64 | FCS Lương thực TP Hồ Chí Minh | Lương thực TP Hồ Chí Minh | 8.500 ▲14.86% | 250.3B | +63.46% | |
| 65 | VPW Cấp thoát nước số 1 Vĩnh Phúc | Cấp thoát nước số 1 Vĩnh Phúc | 9.517 | 106.3B | +62.77% | |
| 66 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 13.800 ▼0.80% | 496.7B | +62.56% | |
| 67 | VFC Vận tải biển VINAFCO | Vận tải biển VINAFCO | 73.307 ▲13.20% | 2.5T | +61.97% | |
| 68 | PGB PG Bank | PG Bank | 13.501 ▼2.24% | 9.2T | +61.73% | |
| 69 | VE2 Xây dựng Điện VNECO 2 | Xây dựng Điện VNECO 2 | 10.000 | 21.0B | +61.29% | |
| 70 | KHW Cấp thoát nước Khánh Hòa | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 20.228 ▲2.77% | 578.5B | +60.82% | |
| 71 | RAT VT và TM Đường sắt | VT và TM Đường sắt | 14.541 | 86.1B | +60.18% | |
| 72 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 31.915 ▲0.38% | 23.6T | +58.77% | |
| 73 | DNL Logistics Cảng Đà Nẵng | Logistics Cảng Đà Nẵng | 27.372 ▲14.94% | 118.0B | +58.34% | |
| 74 | C22 Công ty 22 | Công ty 22 | 15.462 | 54.9B | +58.07% | |
| 75 | DPP Dược Đồng Nai | Dược Đồng Nai | 19.999 | 60.0B | +57.06% | |
| 76 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 12.003 ▲3.33% | 180.0B | +56.96% | |
| 77 | SNC Thủy sản Năm Căn | Thủy sản Năm Căn | 16.125 ▲2.70% | 80.5B | +56.25% | |
| 78 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 6.640 ▼2.60% | 32.3B | +56.24% | |
| 79 | HLS Sứ Hoàng Liên Sơn | Sứ Hoàng Liên Sơn | 18.881 | 210.9B | +55.98% | |
| 80 | HD8 PT Nhà và Đô thị HUD8 | PT Nhà và Đô thị HUD8 | 7.778 | 77.8B | +55.93% | |
| 81 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 18.970 ▼0.49% | 286.8B | +55.33% | |
| 82 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 11.679 | 175.2B | +54.20% | |
| 83 | TNP Cảng Thị Nại | Cảng Thị Nại | 17.155 | 121.8B | +53.55% | |
| 84 | STS Dịch vụ vận tải Sài Gòn | Dịch vụ vận tải Sài Gòn | 37.000 | 101.5B | +53.53% | |
| 85 | VAV VIWACO | VIWACO | 23.484 ▼7.25% | 1.1T | +52.92% | |
| 86 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 12.875 | 1.1T | +52.44% | |
| 87 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 9.344 ▼1.00% | 414.9B | +52.31% | |
| 88 | SHG Tổng Công ty Sông Hồng | Tổng Công ty Sông Hồng | 3.500 ▲12.90% | 94.5B | +52.17% | |
| 89 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 28.160 | 2.1T | +52.08% | |
| 90 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 3.585 ▼2.56% | 70.4B | +52.04% | |
| 91 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 9.757 | 1.4T | +50.41% | |
| 92 | ITA Đầu tư CN Tân Tạo | Đầu tư CN Tân Tạo | 6.460 ▲0.62% | 6.1T | +49.88% | |
| 93 | SKN NGK Sanna Khánh Hòa | NGK Sanna Khánh Hòa | 7.727 ▼9.57% | 38.6B | +49.46% | |
| 94 | CEN CENCON Việt Nam | CENCON Việt Nam | 5.800 ▲1.75% | 125.9B | +48.72% | |
| 95 | ICF ĐT TM Thủy sản | ĐT TM Thủy sản | 2.500 ▼7.41% | 32.0B | +47.06% | |
| 96 | VCX Xi măng Yên Bình | Xi măng Yên Bình | 4.700 ▲2.17% | 124.7B | +46.88% | |
| 97 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 12.076 ▲14.39% | 67.6B | +46.64% | |
| 98 | TBR Địa ốc Tân Bình | Địa ốc Tân Bình | 7.891 | 63.6B | +46.51% | |
| 99 | SAL Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | 5.234 | 43.5B | +46.24% | |
| 100 | BTU Công trình Đô thị Bến Tre | Công trình Đô thị Bến Tre | 11.808 | 42.5B | +46.14% | |
| 101 | SEA SEAPRODEX | SEAPRODEX | 35.676 ▲4.29% | 4.5T | +46.00% | |
| 102 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 5.400 | 86.4B | +45.95% | |
| 103 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 8.500 ▼1.16% | 2.0T | +44.53% | |
| 104 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 11.851 ▼16.67% | 3.6T | +44.45% | |
| 105 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 21.157 ▼0.40% | 1.6T | +44.33% | |
| 106 | GLW Cấp thoát nước Gia Lai | Cấp thoát nước Gia Lai | 9.114 | 164.1B | +43.84% | |
| 107 | MGG May Đức Giang | May Đức Giang | 34.701 ▲25.16% | 312.3B | +43.42% | |
| 108 | DNH Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 45.944 | 19.4T | +43.14% | |
| 109 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 14.414 | 5.7T | +42.94% | |
| 110 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 29.816 ▲0.84% | 1.4T | +42.69% | |
| 111 | L35 Cơ khí Lilama | Cơ khí Lilama | 6.400 | 20.9B | +42.22% | |
| 112 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 6.800 ▲4.62% | 30.6B | +41.40% | |
| 113 | NLS Cấp thoát nước Lạng Sơn | Cấp thoát nước Lạng Sơn | 3.500 | 17.5B | +41.24% | |
| 114 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 9.600 ▼1.03% | 864B | +41.18% | |
| 115 | VVN XD Công nghiệp Việt Nam | XD Công nghiệp Việt Nam | 5.500 | 302.5B | +41.03% | |
| 116 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 74.117 ▼0.21% | 1.9T | +40.54% | |
| 117 | HAF Thực phẩm Hà Nội | Thực phẩm Hà Nội | 26.000 ▲26.83% | 377B | +40.54% | |
| 118 | BHK Bia Hà Nội - Kim Bài | Bia Hà Nội - Kim Bài | 14.588 ▲13.48% | 58.1B | +40.36% | |
| 119 | X26 Công ty 26 | Công ty 26 | 20.013 | 100.1B | +40.20% | |
| 120 | DLR Địa ốc Đà Lạt | Địa ốc Đà Lạt | 11.900 | 53.5B | +40.00% | |
| 121 | DKC Chợ Lạng Sơn | Chợ Lạng Sơn | 42 | 96.1M | +40.00% | |
| 122 | SSF Giáo dục G Sài Gòn | Giáo dục G Sài Gòn | 14.400 | 44.7B | +39.81% | |
| 123 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 24.822 ▲0.36% | 819.1B | +39.79% | |
| 124 | VTQ Việt Trung Quảng Bình | Việt Trung Quảng Bình | 38.300 | 654.2B | +39.78% | |
| 125 | TB8 SX và KD Vật tư Thiết bị - VVMI | SX và KD Vật tư Thiết bị - VVMI | 9.000 | 11.3B | +39.56% | |
| 126 | EME Điện Cơ | Điện Cơ | 28.797 | 108.9B | +39.53% | |
| 127 | NDC Dược phẩm Nam Dược | Dược phẩm Nam Dược | 158.107 ▲1.73% | 943.0B | +39.18% | |
| 128 | RDP Nhựa Rạng Đông | Nhựa Rạng Đông | 9.300 ▼0.64% | 456.3B | +38.81% | |
| 129 | HLB Bia và NGK Hạ Long | Bia và NGK Hạ Long | 281.854 | 870.9B | +38.54% | |
| 130 | CHC Nội thất Cẩm Hà | Nội thất Cẩm Hà | 3.600 | 24.2B | +38.46% | |
| 131 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 8.300 ▼1.19% | 497.4B | +38.33% | |
| 132 | VNY Thuốc thú y Trung ương I | Thuốc thú y Trung ương I | 6.500 ▲10.17% | 105.6B | +38.30% | |
| 133 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 29.586 | 97.2B | +38.14% | |
| 134 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 15.040 ▼0.48% | 168.7B | +37.87% | |
| 135 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 22.370 ▲0.40% | 820.5B | +37.78% | |
| 136 | CT3 Xây dựng công trình 3 | Xây dựng công trình 3 | 7.300 | 64.2B | +37.74% | |
| 137 | CID Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 9.227 | 8.6B | +37.65% | |
| 138 | VSG Container Phía Nam | Container Phía Nam | 2.200 ▼12.00% | 24.3B | +37.50% | |
| 139 | SHC Hàng hải Sài Gòn | Hàng hải Sài Gòn | 10.549 | 45.5B | +37.48% | |
| 140 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 37.926 ▲0.66% | 13.9T | +37.02% | |
| 141 | IN4 In số 4 | In số 4 | 123.070 | 147.7B | +36.70% | |
| 142 | IDP Sữa Quốc tế LOF | Sữa Quốc tế LOF | 229.201 | 14.2T | +36.56% | |
| 143 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 6.873 | 55.0B | +36.37% | |
| 144 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 17.200 | 3.7T | +36.31% | |
| 145 | NJC May Nam Định | May Nam Định | 15.333 | 80.1B | +36.31% | |
| 146 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 11.697 ▲0.71% | 204.7B | +36.14% | |
| 147 | HDP Dược Hà Tĩnh | Dược Hà Tĩnh | 14.954 | 148.6B | +35.99% | |
| 148 | CNN Xây dựng Coninco | Xây dựng Coninco | 37.718 ▲14.86% | 331.9B | +35.84% | |
| 149 | USC Khảo sát và Xây dựng - USCO | Khảo sát và Xây dựng - USCO | 11.848 | 65.2B | +35.70% | |
| 150 | CFV Cà phê Thắng Lợi | Cà phê Thắng Lợi | 23.300 ▲14.78% | 294.7B | +35.47% | |
| 151 | MTB Công trình đô thị tỉnh Thái Bình | Công trình đô thị tỉnh Thái Bình | 9.800 | 61.5B | +35.14% | |
| 152 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 12.651 ▲7.14% | 488.8B | +35.00% | |
| 153 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 14.230 | 162.2B | +34.91% | |
| 154 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 10.678 | 128.4B | +34.77% | |
| 155 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 7.400 | 1.1T | +34.55% | |
| 156 | PTH Vận tải và DV Petrolimex Hà Tây | Vận tải và DV Petrolimex Hà Tây | 15.903 | 55.7B | +34.27% | |
| 157 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 3.627 | 96.0B | +34.18% | |
| 158 | DWS Cấp nước Đồng Tháp | Cấp nước Đồng Tháp | 11.693 | 303.1B | +33.62% | |
| 159 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 4.000 | 231.4B | +33.33% | |
| 160 | PTG May Phan Thiết | May Phan Thiết | 400 | 2.0B | +33.33% | |
| 161 | FCC Liên hợp Thực phẩm | Liên hợp Thực phẩm | 10.000 | 60.0B | +33.33% | |
| 162 | BLT Lương Thực Bình Định | Lương Thực Bình Định | 28.744 | 115.0B | +32.86% | |
| 163 | TED Thiết kế GTVT | Thiết kế GTVT | 36.171 | 452.1B | +32.68% | |
| 164 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 19.854 | 607.7B | +32.28% | |
| 165 | VBH Điện tử Bình Hòa | Điện tử Bình Hòa | 14.000 | 40.6B | +32.08% | |
| 166 | QSP Tân cảng Quy Nhơn | Tân cảng Quy Nhơn | 19.433 | 209.7B | +31.96% | |
| 167 | LTG Tập đoàn Lộc Trời (BVTV An Giang) | Tập đoàn Lộc Trời (BVTV An Giang) | 26.200 | 2.6T | +31.53% | |
| 168 | TL4 XD Thủy lợi 4 | XD Thủy lợi 4 | 7.600 ▲11.76% | 116.5B | +31.03% | |
| 169 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.954 | 5.4T | +30.73% | |
| 170 | DNA Điện nước An Giang | Điện nước An Giang | 21.154 | 1.2T | +30.60% | |
| 171 | AGF Thủy sản An Giang | Thủy sản An Giang | 3.000 ▲7.14% | 84.3B | +30.43% | |
| 172 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 6.913 ▲4.11% | 506.0B | +30.29% | |
| 173 | LMI Lắp máy IDICO | Lắp máy IDICO | 8.380 | 46.1B | +30.23% | |
| 174 | HBD Bao bì PP Bình Dương | Bao bì PP Bình Dương | 13.091 | 24.9B | +29.43% | |
| 175 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 20.326 ▼1.68% | 168.8B | +29.18% | |
| 176 | HAV Rượu Hapro | Rượu Hapro | 3.100 | 10.2B | +29.17% | |
| 177 | KIP K.I.P Việt Nam | K.I.P Việt Nam | 7.854 ▼8.16% | 77.0B | +28.97% | |
| 178 | PXI XL CN và dân dụng Dầu khí | XL CN và dân dụng Dầu khí | 2.700 | 81B | +28.57% | |
| 179 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 24.580 ▲2.19% | 609.6B | +28.53% | |
| 180 | DPH Dược phẩm Hải Phòng | Dược phẩm Hải Phòng | 38.720 | 116.2B | +28.48% | |
| 181 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 14.500 ▲0.69% | 15.9T | +28.32% | |
| 182 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 10.326 ▼1.58% | 475.0B | +27.84% | |
| 183 | IHK In Hàng Không | In Hàng Không | 14.658 | 31.4B | +27.20% | |
| 184 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 25.957 ▲2.20% | 9.8T | +27.06% | |
| 185 | VWS Nước và Môi trường VN | Nước và Môi trường VN | 16.384 ▲2.70% | 59.0B | +26.40% | |
| 186 | TSG TTTH Đường sắt Sài Gòn | TTTH Đường sắt Sài Gòn | 10.137 ▼7.14% | 31.2B | +26.21% | |
| 187 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 11.184 | 217.3B | +26.00% | |
| 188 | PDC Dầu khí Phương Đông | Dầu khí Phương Đông | 5.400 | 81B | +25.58% | |
| 189 | THW Cấp nước Tân Hòa | Cấp nước Tân Hòa | 8.624 ▲2.14% | 43.1B | +25.57% | |
| 190 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 19.943 | 897.4B | +25.49% | |
| 191 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 17.875 | 567.5B | +25.06% | |
| 192 | HNF Bánh kẹo Hữu Nghị | Bánh kẹo Hữu Nghị | 17.882 ▼0.97% | 536.5B | +25.03% | |
| 193 | BLF Thủy sản Bạc Liêu | Thủy sản Bạc Liêu | 4.000 ▼2.44% | 46.0B | +25.00% | |
| 194 | BCB Công ty 397 | Công ty 397 | 500 | 2.9B | +25.00% | |
| 195 | BCP Dược Enlie | Dược Enlie | 9.000 ▼10.00% | 54B | +25.00% | |
| 196 | MPY Môi trường đô thị Phú Yên | Môi trường đô thị Phú Yên | 6.149 | 37.8B | +24.98% | |
| 197 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 33.102 | 314.2B | +24.90% | |
| 198 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 6.400 ▲1.59% | 4.3T | +24.78% | |
| 199 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 20.008 ▼0.96% | 6.5T | +24.49% | |
| 200 | KTC Thương mại Kiên Giang | Thương mại Kiên Giang | 8.378 | 305.6B | +24.10% | |
| 201 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 3.100 ▲3.33% | 16.5B | +24.00% | |
| 202 | YTC XNK Y tế TP.HCM | XNK Y tế TP.HCM | 65.039 ▼15.00% | 621.0B | +23.64% | |
| 203 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 4.401 ▼2.13% | 47.5B | +23.42% | |
| 204 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 24.040 ▲1.67% | 1.1T | +23.24% | |
| 205 | QHW Nước khoáng Quảng Ninh | Nước khoáng Quảng Ninh | 24.849 | 198.3B | +23.07% | |
| 206 | OIL PV Oil | PV Oil | 9.669 ▲1.01% | 10.0T | +22.87% | |
| 207 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 16.764 | 192.8B | +22.83% | |
| 208 | TR1 Vận Tải 1 Traco | Vận Tải 1 Traco | 10.170 | 46.7B | +22.47% | |
| 209 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 2.200 ▲4.76% | 108.9B | +22.22% | |
| 210 | VBB VietBank | VietBank | 6.692 ▼0.99% | 7.2T | +21.96% | |
| 211 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 2.294 ▼2.51% | 22.1B | +21.89% | |
| 212 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 14.251 ▼11.70% | 407.0B | +21.87% | |
| 213 | PXS Lắp máy Dầu khí | Lắp máy Dầu khí | 4.500 | 270.0B | +21.62% | |
| 214 | SDV Dịch vụ Sonadezi | Dịch vụ Sonadezi | 21.662 | 216.6B | +21.60% | |
| 215 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 11.882 | 23.8B | +21.42% | |
| 216 | MEC Lắp máy Sông Đà | Lắp máy Sông Đà | 7.400 | 61.8B | +21.31% | |
| 217 | SII Hạ tầng Nước Sài Gòn | Hạ tầng Nước Sài Gòn | 16.900 ▼14.65% | 1.1T | +21.15% | |
| 218 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 25.545 ▲0.78% | 77.8T | +21.13% | |
| 219 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 9.440 ▲1.92% | 6.0T | +20.84% | |
| 220 | TV6 Tập đoàn EMA LAND | Tập đoàn EMA LAND | 3.500 ▲6.06% | 10.5B | +20.69% | |
| 221 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 23.678 | 473.3B | +20.60% | |
| 222 | TNM XNK và XD Công trình | XNK và XD Công trình | 4.100 | 23.7B | +20.59% | |
| 223 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 4.100 ▼2.38% | 92.8B | +20.59% | |
| 224 | GER Thể thao Ngôi sao Geru | Thể thao Ngôi sao Geru | 7.505 | 16.5B | +20.48% | |
| 225 | CMM Camimex | Camimex | 6.500 ▼8.45% | 636.3B | +20.39% | |
| 226 | BNW Nước sạch Bắc Ninh | Nước sạch Bắc Ninh | 8.157 | 306.3B | +20.22% | |
| 227 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.200 ▲7.69% | 179.5B | +20.00% | |
| 228 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 3.600 ▼5.26% | 163.5B | +20.00% | |
| 229 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 24.250 | 218.3B | +19.87% | |
| 230 | VTI Sản xuất - XNK Dệt may | Sản xuất - XNK Dệt may | 7.400 | 31.7B | +19.35% | |
| 231 | VPA Vận tải Hóa dầu VP | Vận tải Hóa dầu VP | 3.100 | 46.7B | +19.23% | |
| 232 | SPI Spiral Galaxy | Spiral Galaxy | 3.100 | 52.1B | +19.23% | |
| 233 | NSL Cấp nước Sơn La | Cấp nước Sơn La | 14.863 | 185.8B | +19.16% | |
| 234 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 60.899 | 292.3B | +19.08% | |
| 235 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 11.700 ▼0.85% | 4.2T | +19.06% | |
| 236 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 2.500 ▼13.79% | 11.4B | +19.05% | |
| 237 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 7.354 ▲6.95% | 762.9B | +18.96% | |
| 238 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 1.900 | 66.3B | +18.75% | |
| 239 | SGS Vận tải biển Sài Gòn | Vận tải biển Sài Gòn | 10.515 ▼2.37% | 151.6B | +18.71% | |
| 240 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 20.114 | 623.5B | +18.68% | |
| 241 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 8.900 ▲1.14% | 604.3B | +18.67% | |
| 242 | TTD Bệnh viện Tim Tâm Đức | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 64.152 ▼5.77% | 997.7B | +18.63% | |
| 243 | SB1 Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 6.502 | 68.3B | +18.50% | |
| 244 | CCV XD CN và đô thị Việt Nam | XD CN và đô thị Việt Nam | 26.744 | 48.1B | +18.44% | |
| 245 | HSI Phân bón Hóa sinh | Phân bón Hóa sinh | 1.300 ▲8.33% | 12.9B | +18.18% | |
| 246 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 5.900 ▼4.84% | 295B | +18.00% | |
| 247 | CHS Chiếu sáng TPHCM | Chiếu sáng TPHCM | 8.359 | 237.4B | +17.95% | |
| 248 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 4.000 | 62.5B | +17.65% | |
| 249 | DNM Y tế Danameco | Y tế Danameco | 16.800 | 88.3B | +17.48% | |
| 250 | LEC BĐS Điện lực Miền Trung | BĐS Điện lực Miền Trung | 6.340 | 165.5B | +17.19% | |
| 251 | TGP Cáp Trường Phú | Cáp Trường Phú | 4.197 | 55.0B | +17.01% | |
| 252 | XLV XL và DV Sông Đà | XL và DV Sông Đà | 6.628 | 19.9B | +16.96% | |
| 253 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.233 | 5.6T | +16.73% | |
| 254 | MH3 KCN Cao su Bình Long | KCN Cao su Bình Long | 32.664 ▲2.27% | 783.9B | +16.68% | |
| 255 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 12.891 ▼0.71% | 6.4T | +16.32% | |
| 256 | VCT Tư vấn XD Vinaconex | Tư vấn XD Vinaconex | 18.600 | 20.5B | +16.25% | |
| 257 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 8.162 | 134.7B | +16.22% | |
| 258 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 24.864 | 359.5B | +16.10% | |
| 259 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 7.017 ▲1.26% | 501.0B | +15.72% | |
| 260 | CT6 Công trình 6 | Công trình 6 | 6.000 | 36.6B | +15.38% | |
| 261 | TTS Cán thép Thái Trung | Cán thép Thái Trung | 9.200 | 467.4B | +15.00% | |
| 262 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 23.323 ▼2.33% | 2.3T | +15.00% | |
| 263 | BAL Bao bì Balpac | Bao bì Balpac | 6.761 | 13.5B | +14.89% | |
| 264 | ICI Đầu tư và XD Công nghiệp | Đầu tư và XD Công nghiệp | 6.797 | 27.2B | +14.76% | |
| 265 | DOP Vận tải XD Đồng Tháp | Vận tải XD Đồng Tháp | 10.508 | 49.6B | +14.73% | |
| 266 | VDT Lưới thép Bình Tây | Lưới thép Bình Tây | 28.543 | 56.1B | +14.70% | |
| 267 | MTL Môi trường Đô thị Từ Liêm | Môi trường Đô thị Từ Liêm | 4.700 | 28.2B | +14.63% | |
| 268 | CBI Gang thép Cao Bằng | Gang thép Cao Bằng | 7.100 ▲12.70% | 305.3B | +14.52% | |
| 269 | SZG Sonadezi Giang Điền | Sonadezi Giang Điền | 33.402 | 1.8T | +14.49% | |
| 270 | UPC Cây xanh Vũng Tàu | Cây xanh Vũng Tàu | 22.194 | 75.5B | +14.43% | |
| 271 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 6.629 ▲1.11% | 26.2B | +14.19% | |
| 272 | MTG MTGAS | MTGAS | 8.027 ▼14.42% | 83.9B | +14.10% | |
| 273 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 21.296 ▼0.42% | 1.4T | +14.08% | |
| 274 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 8.925 | 1.3T | +14.01% | |
| 275 | H11 Xây dựng HUD101 | Xây dựng HUD101 | 5.700 ▼5.00% | 6.0B | +14.00% | |
| 276 | PLA ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) | ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) | 5.800 | 58B | +13.73% | |
| 277 | PLO Kho vận Petec | Kho vận Petec | 2.500 | 18.0B | +13.64% | |
| 278 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 20.347 | 427.3B | +13.35% | |
| 279 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 12.910 | 1.1T | +13.35% | |
| 280 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 22.208 | 3.0T | +13.33% | |
| 281 | PHS Chứng khoán Phú Hưng | Chứng khoán Phú Hưng | 16.186 | 3.2T | +13.01% | |
| 282 | NBE Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 10.711 ▲0.80% | 53.6B | +12.90% | |
| 283 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 3.500 | 20.3B | +12.90% | |
| 284 | BBH Bao bì Hoàng Thạch | Bao bì Hoàng Thạch | 13.678 ▲7.57% | 28.0B | +12.81% | |
| 285 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 6.869 | 1.1T | +12.70% | |
| 286 | QBS Xuất nhập khẩu Quảng Bình | Xuất nhập khẩu Quảng Bình | 2.330 ▼0.85% | 161.5B | +12.56% | |
| 287 | SD6 Sông Đà 6 | Sông Đà 6 | 3.600 | 125.2B | +12.50% | |
| 288 | C21 Thế kỷ 21 | Thế kỷ 21 | 12.339 ▼3.79% | 223.8B | +12.39% | |
| 289 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 10.100 | 586.0B | +12.22% | |
| 290 | MTP Dược Medipharco | Dược Medipharco | 9.098 ▼2.75% | 67.8B | +12.17% | |
| 291 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 45.382 ▲4.00% | 272.3B | +11.98% | |
| 292 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 58.160 ▼2.02% | 463.0B | +11.95% | |
| 293 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 1.900 ▼13.64% | 22.8B | +11.76% | |
| 294 | DLT Du lịch và TM - Vinacomin | Du lịch và TM - Vinacomin | 13.047 | 32.6B | +11.66% | |
| 295 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 25.781 | 293.0B | +11.53% | |
| 296 | LAW Cấp thoát nước Long An | Cấp thoát nước Long An | 25.900 ▲7.47% | 316.0B | +11.13% | |
| 297 | VC5 Xây dựng Số 5 | Xây dựng Số 5 | 1.000 ▼9.09% | 5B | +11.11% | |
| 298 | SPH XNK Thủy sản Hà Nội | XNK Thủy sản Hà Nội | 15.000 | 150B | +11.11% | |
| 299 | MA1 MACHINCO1 | MACHINCO1 | 7.583 | 76.2B | +11.06% | |
| 300 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 7.203 ▼1.23% | 264.5B | +10.82% | |
| 301 | HUG May Hưng Yên | May Hưng Yên | 35.301 | 688.8B | +10.77% | |
| 302 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 16.572 | 1.1T | +10.77% | |
| 303 | SP2 Thủy điện Sử Pán 2 | Thủy điện Sử Pán 2 | 16.500 | 340.3B | +10.74% | |
| 304 | NCS Suất ăn Hàng không Nội Bài | Suất ăn Hàng không Nội Bài | 20.100 ▲0.50% | 360.8B | +10.62% | |
| 305 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 17.387 ▲1.54% | 1.8T | +10.59% | |
| 306 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.098 ▲4.65% | 46.8B | +10.25% | |
| 307 | MNB May Nhà Bè | May Nhà Bè | 20.239 | 404.8B | +10.17% | |
| 308 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 40.360 ▼5.07% | 585.2B | +10.15% | |
| 309 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.052 ▼3.72% | 45.0B | +10.14% | |
| 310 | TW3 Dược TW3 | Dược TW3 | 11.748 | 20.0B | +10.00% | |
| 311 | NOS Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | 1.100 ▲10.00% | 21.5B | +10.00% | |
| 312 | CVN Vinam Group | Vinam Group | 3.300 | 98.0B | +10.00% | |
| 313 | VIN Kho vận ngoại thương VN | Kho vận ngoại thương VN | 18.305 ▲11.87% | 466.8B | +9.75% | |
| 314 | PNT Kỹ thuật XD Phú Nhuận | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 6.879 | 63.9B | +9.75% | |
| 315 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.897 ▼3.41% | 98.7B | +9.65% | |
| 316 | VPR VINAPRINT | VINAPRINT | 10.045 | 101.1B | +9.60% | |
| 317 | PXT Xây lắp Đường ống Dầu khí | Xây lắp Đường ống Dầu khí | 3.500 | 70B | +9.38% | |
| 318 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.700 ▲2.17% | 22.2B | +9.30% | |
| 319 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 23.650 ▲3.02% | 1.9T | +9.16% | |
| 320 | JOS Thủy sản Minh Hải | Thủy sản Minh Hải | 1.200 | 18.1B | +9.09% | |
| 321 | HMG Kim Khí Hà Nội | Kim Khí Hà Nội | 11.751 | 105.8B | +9.00% | |
| 322 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 24.500 ▼1.21% | 5.1T | +8.89% | |
| 323 | DVC TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 9.288 ▼11.66% | 100.3B | +8.82% | |
| 324 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 30.322 ▼2.15% | 92.5B | +8.51% | |
| 325 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 7.742 ▲11.11% | 309.7B | +8.11% | |
| 326 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 39.477 ▲0.18% | 1.3T | +7.93% | |
| 327 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 25.787 | 3.1T | +7.90% | |
| 328 | UMC Công trình đô thị Nam Định | Công trình đô thị Nam Định | 8.708 | 16.0B | +7.80% | |
| 329 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 25.346 | 775.6B | +7.76% | |
| 330 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 2.800 ▲3.70% | 420B | +7.69% | |
| 331 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 25.645 | 174.4B | +7.64% | |
| 332 | CMF Thực phẩm Cholimex | Thực phẩm Cholimex | 197.059 | 1.6T | +7.61% | |
| 333 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 4.700 ▲2.84% | 5.2T | +7.55% | |
| 334 | PBT Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | 6.661 | 116.7B | +7.54% | |
| 335 | S74 Sông Đà 7.04 | Sông Đà 7.04 | 10.300 | 66.7B | +7.29% | |
| 336 | CCP Cảng Cửa Cấm | Cảng Cửa Cấm | 17.900 | 43.0B | +7.19% | |
| 337 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 12.484 | 5.6T | +7.10% | |
| 338 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 8.503 | 136.0B | +7.05% | |
| 339 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 6.100 | 305B | +7.02% | |
| 340 | PEQ Thiết bị xăng dầu Petrolimex | Thiết bị xăng dầu Petrolimex | 34.620 | 171.9B | +7.00% | |
| 341 | DVG Tập đoàn Sơn Đại Việt | Tập đoàn Sơn Đại Việt | 3.100 | 86.8B | +6.90% | |
| 342 | HPB Bao bì PP | Bao bì PP | 14.441 | 52.8B | +6.84% | |
| 343 | XMD Xuân Mai - Đạo Tú | Xuân Mai - Đạo Tú | 8.000 | 32B | +6.67% | |
| 344 | CCA XNK Thuỷ sản Cần Thơ | XNK Thuỷ sản Cần Thơ | 11.728 | 212.4B | +6.58% | |
| 345 | E29 Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | 3.775 | 18.9B | +6.49% | |
| 346 | DCR Gạch men COSEVCO | Gạch men COSEVCO | 6.600 | 42.9B | +6.45% | |
| 347 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 43.300 ▼1.37% | 433B | +6.39% | |
| 348 | PSN PTSC Thanh Hóa | PTSC Thanh Hóa | 9.876 | 395.0B | +6.37% | |
| 349 | LLM LILAMA | LILAMA | 9.778 ▲10.75% | 779.6B | +6.28% | |
| 350 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 23.473 | 1.1T | +6.24% | |
| 351 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 32.504 ▼0.76% | 267.5B | +6.17% | |
| 352 | PNP Tân Cảng - Phú Hữu | Tân Cảng - Phú Hữu | 15.861 | 255.4B | +5.92% | |
| 353 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 10.434 | 313.0B | +5.86% | |
| 354 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 18.480 | 22.2T | +5.71% | |
| 355 | PTO Xây dựng Công trình Bưu điện | Xây dựng Công trình Bưu điện | 17.929 | 21.5B | +5.56% | |
| 356 | SRB SARA | SARA | 2.000 | 17B | +5.26% | |
| 357 | GTS Công trình Giao thông Sài Gòn | Công trình Giao thông Sài Gòn | 8.508 | 242.5B | +5.22% | |
| 358 | AGX Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 34.476 ▲0.28% | 372.3B | +4.96% | |
| 359 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 7.311 ▲1.26% | 10.2T | +4.76% | |
| 360 | DSG Kính Đáp Cầu | Kính Đáp Cầu | 4.500 | 135B | +4.65% | |
| 361 | PCG Đầu tư PT Gas Đô thị | Đầu tư PT Gas Đô thị | 6.800 ▲9.68% | 128.3B | +4.62% | |
| 362 | BVN Bông Việt Nam | Bông Việt Nam | 11.800 | 59B | +4.42% | |
| 363 | SCC Thương mại Đầu tư SHB | Thương mại Đầu tư SHB | 2.500 | 12.0B | +4.17% | |
| 364 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 25.887 | 1.3T | +4.02% | |
| 365 | DMN Domenal | Domenal | 5.200 ▼1.89% | 65B | +4.00% | |
| 366 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 2.600 | 24.7B | +4.00% | |
| 367 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 29.103 | 206.0B | +3.88% | |
| 368 | QPH Thủy điện Quế Phong | Thủy điện Quế Phong | 17.147 | 318.6B | +3.72% | |
| 369 | TH1 XNK Tổng hợp 1 | XNK Tổng hợp 1 | 2.800 ▲12.00% | 37.9B | +3.70% | |
| 370 | L45 Lilama 45.1 | Lilama 45.1 | 3.100 ▼3.12% | 14.9B | +3.33% | |
| 371 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 14.967 | 419.1B | +3.10% | |
| 372 | DTH Vật tư Y tế Thanh Hóa | Vật tư Y tế Thanh Hóa | 12.890 | 96.3B | +3.03% | |
| 373 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 20.893 | 313.6B | +2.84% | |
| 374 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 17.114 | 77.7B | +2.68% | |
| 375 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 24.930 ▼2.64% | 629.9B | +2.64% | |
| 376 | PMT Telvina Việt Nam | Telvina Việt Nam | 7.812 | 38.6B | +2.63% | |
| 377 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 13.551 | 894.4B | +2.58% | |
| 378 | XMP Thủy điện Xuân Minh | Thủy điện Xuân Minh | 17.667 | 265.0B | +2.56% | |
| 379 | VGL Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel | Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel | 17.199 | 160.4B | +2.56% | |
| 380 | KTL Kim khí Thăng Long | Kim khí Thăng Long | 45.199 | 867.8B | +2.53% | |
| 381 | PRO Procimex Việt Nam | Procimex Việt Nam | 4.400 ▼8.33% | 13.2B | +2.33% | |
| 382 | NDP Dược phẩm 2/9 | Dược phẩm 2/9 | 22.413 ▲8.30% | 248.8B | +2.32% | |
| 383 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 22.165 ▲0.40% | 156.6B | +2.28% | |
| 384 | BGW Nước sạch Bắc Giang | Nước sạch Bắc Giang | 15.836 | 287.4B | +2.24% | |
| 385 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 14.823 ▼1.92% | 3.1T | +2.14% | |
| 386 | SJM Sunspace Holdings | Sunspace Holdings | 6.400 ▲12.28% | 32B | +1.59% | |
| 387 | ICC Xây dựng công nghiệp | Xây dựng công nghiệp | 23.002 | 87.4B | +1.52% | |
| 388 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 6.400 ▼1.54% | 57.2B | +1.46% | |
| 389 | DDH Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | 15.370 | 55.3B | +1.45% | |
| 390 | TUG Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | 10.829 | 58.2B | +0.90% | |
| 391 | TSJ Hanoi Toserco | Hanoi Toserco | 40.910 | 3.1T | +0.59% | |
| 392 | MQB Môi trường và PT đô thị Quảng Bình | Môi trường và PT đô thị Quảng Bình | 8.285 | 30.5B | +0.56% | |
| 393 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 16.845 ▼1.09% | 4.0T | +0.56% | |
| 394 | LNC Lệ Ninh - Quảng Bình | Lệ Ninh - Quảng Bình | 9.818 | 80.8B | +0.41% | |
| 395 | THN Cấp nước Thanh Hóa | Cấp nước Thanh Hóa | 1.733 | 57.2B | +0.23% | |
| 396 | TQN Thông Quảng Ninh | Thông Quảng Ninh | 16.051 | 57.8B | +0.10% | |
| 397 | MND Môi trường Nam Định | Môi trường Nam Định | 7.225 | 15.9B | +0.04% | |
| 398 | X77 Thành An 77 | Thành An 77 | 300 | 402.3M | 0.00% | |
| 399 | VXP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO | Thuốc Thú y Trung ương VETVACO | 30.600 | 109.9B | 0.00% | |
| 400 | VTM Đưa đón thợ mỏ - Vinacomin | Đưa đón thợ mỏ - Vinacomin | 21.800 | 71.5B | 0.00% | |
| 401 | VLP Công trình Công cộng Vĩnh Long | Công trình Công cộng Vĩnh Long | 64 | 226.3M | 0.00% | |
| 402 | VNH Đầu tư Việt Việt Nhật | Đầu tư Việt Việt Nhật | 2.200 | 17.7B | 0.00% | |
| 403 | VMA CN Ô tô - Vinacomin | CN Ô tô - Vinacomin | 2.800 | 7.6B | 0.00% | |
| 404 | VKP Nhựa Tân Hóa | Nhựa Tân Hóa | 500 | 4B | 0.00% | |
| 405 | VDB Vận tải và CB Than Đông Bắc | Vận tải và CB Than Đông Bắc | 900 | 7.8B | 0.00% | |
| 406 | VCE Xây lắp Môi trường | Xây lắp Môi trường | 8.000 | 40B | 0.00% | |
| 407 | TTZ Xây dựng Tiến Trung | Xây dựng Tiến Trung | 1.800 | 13.6B | 0.00% | |
| 408 | TMW Gỗ Tân Mai | Gỗ Tân Mai | 10.835 | 50.5B | 0.00% | |
| 409 | TCK COMA | COMA | 3.900 | 93.0B | 0.00% | |
| 410 | SVH Thủy điện Sông Vàng | Thủy điện Sông Vàng | 6.000 | 88.9B | 0.00% | |
| 411 | SD8 Sông Đà 8 | Sông Đà 8 | 1.500 | 4.2B | 0.00% | |
| 412 | SCO Công nghiệp Thủy Sản | Công nghiệp Thủy Sản | 4.600 | 18.7B | 0.00% | |
| 413 | PXA Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An | Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An | 1.200 ▲9.09% | 18B | 0.00% | |
| 414 | PX1 Xi măng Sông Lam 2 | Xi măng Sông Lam 2 | 10.000 | 200B | 0.00% | |
| 415 | PQN DV Dầu khí Quảng Ngãi PTSC | DV Dầu khí Quảng Ngãi PTSC | 4.000 | 120B | 0.00% | |
| 416 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 1.100 ▼8.33% | 19.1B | 0.00% | |
| 417 | MES Cơ điện Công trình | Cơ điện Công trình | 10.000 | 186B | 0.00% | |
| 418 | MDA Môi trường Đô thị Đông Anh | Môi trường Đô thị Đông Anh | 8.708 | 10.4B | 0.00% | |
| 419 | MBN Môi trường và Công trình ĐT Bắc Ninh | Môi trường và Công trình ĐT Bắc Ninh | 7.900 | 45.4B | 0.00% | |
| 420 | LM7 LILAMA 7 | LILAMA 7 | 2.600 | 13B | 0.00% | |
| 421 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 1.900 | 57B | 0.00% | |
| 422 | IME Xây lắp Công nghiệp | Xây lắp Công nghiệp | 140.168 | 504.6B | 0.00% | |
| 423 | IRC Cao su Công nghiệp | Cao su Công nghiệp | 6.967 | 121.9B | 0.00% | |
| 424 | HNR Cồn Rượu và Nước Giải Khát Hà Nội | Cồn Rượu và Nước Giải Khát Hà Nội | 12.000 | 240B | 0.00% | |
| 425 | HKB Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc | Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc | 700 ▲16.67% | 36.1B | 0.00% | |
| 426 | GLC Vàng Lào Cai | Vàng Lào Cai | 10.000 | 105B | 0.00% | |
| 427 | FTI Công nghiệp - Thương mại Hữu Nghị | Công nghiệp - Thương mại Hữu Nghị | 3.700 | 14.6B | 0.00% | |
| 428 | FSO Đóng tàu thủy sản VN | Đóng tàu thủy sản VN | 11.000 | 61.9B | 0.00% | |
| 429 | FGL Cà Phê Gia Lai | Cà Phê Gia Lai | 12.500 | 183.5B | 0.00% | |
| 430 | FBC Cơ khí Phổ Yên | Cơ khí Phổ Yên | 3.700 | 13.7B | 0.00% | |
| 431 | FBA Tập đoàn Quốc tế FBA | Tập đoàn Quốc tế FBA | 900 | 3.1B | 0.00% | |
| 432 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 5.100 | 6.1B | 0.00% | |
| 433 | DZM Cơ điện Dzĩ An | Cơ điện Dzĩ An | 2.900 | 15.6B | 0.00% | |
| 434 | DNN Cấp nước Đà Nẵng | Cấp nước Đà Nẵng | 151 | 8.8B | 0.00% | |
| 435 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 5.973 | 599.7B | 0.00% | |
| 436 | CPH PV mai táng Hải Phòng | PV mai táng Hải Phòng | 300 | 1.3B | 0.00% | |
| 437 | CNA Tổng công ty Chè Nghệ An - CTCP | Tổng công ty Chè Nghệ An - CTCP | 43.900 | 149.9B | 0.00% | |
| 438 | CMP Cảng Chân Mây | Cảng Chân Mây | 7.951 | 257.7B | 0.00% | |
| 439 | CMK Cơ khí Mạo Khê - Vinacomin | Cơ khí Mạo Khê - Vinacomin | 8.300 | 11.9B | 0.00% | |
| 440 | CDG VLXD Cầu Đuống | VLXD Cầu Đuống | 1.352 | 4.7B | 0.00% | |
| 441 | BHG Chè Biển Hồ | Chè Biển Hồ | 13.500 | 120.6B | 0.00% | |
| 442 | BCV DL và TM Bằng Giang Cao Bằng - Vimico | DL và TM Bằng Giang Cao Bằng - Vimico | 21.500 | 38.7B | 0.00% | |
| 443 | ART Chứng khoán ARTEX | Chứng khoán ARTEX | 1.300 | 126.0B | 0.00% | |
| 444 | POB PVOIL Hưng Yên | PVOIL Hưng Yên | 50.443 | 549.8B | -0.10% | |
| 445 | LDW Cấp thoát nước Lâm Đồng | Cấp thoát nước Lâm Đồng | 11.580 | 912.5B | -0.17% | |
| 446 | NVP Nước sạch Vĩnh Phúc | Nước sạch Vĩnh Phúc | 6.596 | 72.3B | -0.18% | |
| 447 | TQW Cấp thoát nước Tuyên Quang | Cấp thoát nước Tuyên Quang | 7.563 | 67.6B | -0.46% | |
| 448 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 17.117 | 107.7B | -0.48% | |
| 449 | BWA Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 9.402 | 25.4B | -0.48% | |
| 450 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 9.520 | 173.3B | -0.67% | |
| 451 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 14.500 ▼6.45% | 5.2T | -0.68% | |
| 452 | NSS Nông súc sản Đồng Nai | Nông súc sản Đồng Nai | 2.401 | 24.6B | -0.87% | |
| 453 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 8.402 | 378.1B | -0.93% | |
| 454 | HNP Hanel Xốp Nhựa | Hanel Xốp Nhựa | 18.459 | 92.3B | -0.95% | |
| 455 | SPV Thủy đặc sản | Thủy đặc sản | 14.338 ▲7.80% | 154.9B | -1.30% | |
| 456 | VIR Du lịch Vũng Tàu | Du lịch Vũng Tàu | 6.900 | 56.9B | -1.43% | |
| 457 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 30.730 ▲0.56% | 1.4T | -1.44% | |
| 458 | BEL Điện tử Biên Hoà | Điện tử Biên Hoà | 9.981 | 59.9B | -1.49% | |
| 459 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 16.207 | 6.5T | -1.61% | |
| 460 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 21.800 | 1.8T | -1.77% | |
| 461 | VTE VINACAP Kim Long | VINACAP Kim Long | 5.500 | 85.8B | -2.01% | |
| 462 | CFM Đầu tư CFM | Đầu tư CFM | 9.261 ▲14.12% | 27.8B | -2.02% | |
| 463 | BMG May Bình Minh | May Bình Minh | 19.050 | 100.8B | -2.11% | |
| 464 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 4.600 ▲2.22% | 17.7B | -2.13% | |
| 465 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 17.708 ▼2.50% | 151.4B | -2.40% | |
| 466 | BTG Bao bì Tiền Giang | Bao bì Tiền Giang | 8.000 | 9.5B | -2.44% | |
| 467 | LG9 Cơ giới và XL số 9 (Licogi 9) | Cơ giới và XL số 9 (Licogi 9) | 6.600 ▲11.86% | 33.2B | -2.70% | |
| 468 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 9.700 | 534.6B | -3.00% | |
| 469 | SIG Đầu tư và Thương mại Sông Đà | Đầu tư và Thương mại Sông Đà | 6.000 ▲7.14% | 60B | -3.23% | |
| 470 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 26.550 ▲14.95% | 1.3T | -3.23% | |
| 471 | FHN XNK lương thực Hà Nội | XNK lương thực Hà Nội | 13.007 | 39.0B | -3.23% | |
| 472 | PVL Địa ốc Dầu khí | Địa ốc Dầu khí | 2.900 ▲3.57% | 145B | -3.33% | |
| 473 | TOW Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 13.746 | 109.7B | -3.39% | |
| 474 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 27.129 ▲0.88% | 36.0T | -3.42% | |
| 475 | HPW Cấp nước Hải Phòng | Cấp nước Hải Phòng | 14.299 ▼4.88% | 1.1T | -3.44% | |
| 476 | BSD Bia, rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | Bia, rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | 17.676 | 53.0B | -3.57% | |
| 477 | CPI Đầu tư Cảng Cái Lân | Đầu tư Cảng Cái Lân | 2.600 ▼13.33% | 94.9B | -3.70% | |
| 478 | LCM Khoáng sản Lào Cai | Khoáng sản Lào Cai | 2.500 ▼3.85% | 61.6B | -3.85% | |
| 479 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 10.000 ▲13.64% | 2.7T | -3.85% | |
| 480 | HDW Nước sạch Hải Dương | Nước sạch Hải Dương | 11.243 | 358.5B | -3.95% | |
| 481 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 11.654 ▼1.45% | 342.6B | -4.03% | |
| 482 | FHS Phát hành sách TP HCM - FAHASA | Phát hành sách TP HCM - FAHASA | 21.960 | 280.0B | -4.25% | |
| 483 | VXB VLXD Bến Tre | VLXD Bến Tre | 13.200 ▲4.76% | 53.4B | -4.35% | |
| 484 | PVX Xây lắp Dầu khí Việt Nam | Xây lắp Dầu khí Việt Nam | 2.200 | 880.0B | -4.35% | |
| 485 | BVG Group Bắc Việt | Group Bắc Việt | 2.200 ▲4.76% | 21.5B | -4.35% | |
| 486 | TMG Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 42.677 | 768.2B | -4.44% | |
| 487 | DBM BAMEPHARM | BAMEPHARM | 28.767 | 55.9B | -4.46% | |
| 488 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 10.610 ▲3.19% | 147.2B | -4.50% | |
| 489 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 10.756 ▲1.62% | 3.9T | -4.54% | |
| 490 | TNA XNK Thiên Nam | XNK Thiên Nam | 5.880 ▲0.51% | 289.5B | -4.70% | |
| 491 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 8.898 | 11.8B | -4.85% | |
| 492 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 11.200 | 73.9B | -5.08% | |
| 493 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 3.298 ▼2.69% | 46.7B | -5.26% | |
| 494 | DND XD và Vật liệu Đồng Nai | XD và Vật liệu Đồng Nai | 14.400 | 184.8B | -5.26% | |
| 495 | TDF Xây dựng Trung Đô | Xây dựng Trung Đô | 14.852 | 557.0B | -5.56% | |
| 496 | VXT Kho vận và DV Thương mại | Kho vận và DV Thương mại | 13.900 | 83.6B | -5.59% | |
| 497 | LUT Đầu tư Xây dựng Lương Tài | Đầu tư Xây dựng Lương Tài | 1.600 | 23.9B | -5.88% | |
| 498 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.700 | 31.7B | -6.00% | |
| 499 | NTW Cấp nước Nhơn Trạch | Cấp nước Nhơn Trạch | 13.968 | 139.7B | -6.01% | |
| 500 | HC3 Xây dựng số 3 Hải Phòng | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.706 ▲6.55% | 531.7B | -6.22% | |
| 501 | VE8 Xây dựng Điện Vneco 8 | Xây dựng Điện Vneco 8 | 4.500 ▲4.65% | 8.1B | -6.25% | |
| 502 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 4.300 | 86B | -6.52% | |
| 503 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 7.710 ▲1.18% | 239.6B | -6.52% | |
| 504 | VBG Địa chất Việt Bắc - TKV | Địa chất Việt Bắc - TKV | 4.800 | 41.3B | -6.54% | |
| 505 | MTV Công trình đô thị Vũng Tàu | Công trình đô thị Vũng Tàu | 15.651 ▲9.68% | 84.5B | -6.56% | |
| 506 | HU6 PT Nhà và Đô thị HUD6 | PT Nhà và Đô thị HUD6 | 5.600 ▲9.80% | 42B | -6.67% | |
| 507 | CTA Xây dựng Vinavico | Xây dựng Vinavico | 1.400 | 13.4B | -6.67% | |
| 508 | PCM VLXD Bưu điện | VLXD Bưu điện | 12.500 | 49B | -6.72% | |
| 509 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.700 | 135B | -6.90% | |
| 510 | CMW Cấp nước Cà Mau | Cấp nước Cà Mau | 10.090 ▼14.73% | 156.7B | -6.98% | |
| 511 | THP Thủy sản và TMại Thuận Phước | Thủy sản và TMại Thuận Phước | 8.103 | 175.1B | -7.09% | |
| 512 | VST Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | 2.600 ▼3.70% | 179.4B | -7.14% | |
| 513 | SD4 Sông Đà 4 | Sông Đà 4 | 2.600 ▼3.70% | 26.8B | -7.14% | |
| 514 | NSG Nhựa Sài Gòn | Nhựa Sài Gòn | 13.000 | 112.3B | -7.14% | |
| 515 | PTP Viễn Thông và In Bưu điện | Viễn Thông và In Bưu điện | 10.532 ▲14.28% | 70.3B | -7.36% | |
| 516 | BMV Bột mỳ Vinafood 1 | Bột mỳ Vinafood 1 | 26.439 | 639.8B | -7.50% | |
| 517 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 18.754 | 23.4B | -7.80% | |
| 518 | HTT Thương mại Hà Tây | Thương mại Hà Tây | 1.100 | 22B | -8.33% | |
| 519 | ATA NTACO | NTACO | 1.100 | 13.2B | -8.33% | |
| 520 | HPT DV Công nghệ Tin học HPT | DV Công nghệ Tin học HPT | 11.320 ▲8.07% | 128.9B | -8.89% | |
| 521 | SSH Phát triển Sunshine Homes | Phát triển Sunshine Homes | 64.200 ▲0.31% | 24.1T | -8.94% | |
| 522 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 10.796 | 984.4B | -9.09% | |
| 523 | RCD XD - Địa ốc Cao su | XD - Địa ốc Cao su | 2.000 ▲11.11% | 9.7B | -9.09% | |
| 524 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.440 ▲1.47% | 1.5T | -9.21% | |
| 525 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 7.714 | 124.3B | -9.24% | |
| 526 | DPC Nhựa Đà Nẵng | Nhựa Đà Nẵng | 12.700 | 28.4B | -9.29% | |
| 527 | XHC Nội thất Xuân Hòa | Nội thất Xuân Hòa | 29.180 ▲10.40% | 615.3B | -9.41% | |
| 528 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 25.701 ▼4.03% | 64.3B | -9.43% | |
| 529 | HBH HABECO Hải Phòng | HABECO Hải Phòng | 6.569 ▼4.28% | 105.1B | -9.46% | |
| 530 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 3.800 | 38B | -9.52% | |
| 531 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 11.400 ▲3.64% | 684.0B | -9.52% | |
| 532 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 22.186 ▲1.79% | 574.5B | -9.59% | |
| 533 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 6.734 | 171.2B | -9.79% | |
| 534 | DAN Dược Danapha | Dược Danapha | 28.382 | 594.3B | -9.99% | |
| 535 | TNS Thép tấm lá Thống Nhất | Thép tấm lá Thống Nhất | 2.700 ▲12.50% | 54B | -10.00% | |
| 536 | TCJ Tô Châu | Tô Châu | 4.500 | 45B | -10.00% | |
| 537 | MGR Tập đoàn MGROUP | Tập đoàn MGROUP | 6.300 ▲10.53% | 126B | -10.00% | |
| 538 | LO5 LILAMA 5 | LILAMA 5 | 900 | 4.6B | -10.00% | |
| 539 | HSM HANOSIMEX | HANOSIMEX | 6.300 | 129.2B | -10.00% | |
| 540 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 23.798 ▲0.35% | 125.9B | -10.00% | |
| 541 | BLN Xe buýt Liên Ninh | Xe buýt Liên Ninh | 6.098 | 30.5B | -10.11% | |
| 542 | POM Thép Pomina | Thép Pomina | 5.120 ▲0.79% | 1.4T | -10.18% | |
| 543 | BVL BV Land | BV Land | 9.483 | 847.9B | -10.44% | |
| 544 | LIC LICOGI | LICOGI | 15.400 ▼2.53% | 1.4T | -10.47% | |
| 545 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.994 | 10.7B | -10.82% | |
| 546 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 32.500 ▲6.56% | 11.1T | -10.96% | |
| 547 | BHP Bia Hà Nội - Hải Phòng | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 6.381 | 58.6B | -11.26% | |
| 548 | BMF VLXD và Chất đốt Đồng Nai | VLXD và Chất đốt Đồng Nai | 7.800 | 123.6B | -11.30% | |
| 549 | TNB Thép Nhà Bè | Thép Nhà Bè | 10.000 | 294.3B | -11.50% | |
| 550 | DAC CTCP 382 Đông Anh | CTCP 382 Đông Anh | 7.400 | 7.4B | -11.90% | |
| 551 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 4.200 ▼2.33% | 117.8B | -12.50% | |
| 552 | G20 Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | 700 ▲16.67% | 10.1B | -12.50% | |
| 553 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 3.400 | 14.9B | -12.82% | |
| 554 | VSN VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | 20.730 | 1.7T | -12.83% | |
| 555 | VNI ĐT BĐS Việt Nam | ĐT BĐS Việt Nam | 8.800 | 91.1B | -12.87% | |
| 556 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 7.118 ▲3.75% | 85.5B | -13.04% | |
| 557 | PND Xăng dầu Dầu khí Nam Định | Xăng dầu Dầu khí Nam Định | 6.600 | 44.0B | -13.16% | |
| 558 | UDL Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | 9.343 | 60.9B | -13.21% | |
| 559 | BTD Bê tông ly tâm Thủ Đức | Bê tông ly tâm Thủ Đức | 20.165 | 129.3B | -13.24% | |
| 560 | MTS Vật tư - TKV | Vật tư - TKV | 8.807 | 132.1B | -13.27% | |
| 561 | BTB Bia Hà Nội - Thái Bình | Bia Hà Nội - Thái Bình | 5.200 ▼10.34% | 40.0B | -13.33% | |
| 562 | PIS Pisico Bình Định | Pisico Bình Định | 9.237 | 254.0B | -13.46% | |
| 563 | SIV SIVICO | SIVICO | 24.844 | 86.1B | -13.52% | |
| 564 | PAI CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | 8.507 | 36.0B | -13.69% | |
| 565 | ATG ATG Planet | ATG Planet | 2.500 ▲4.17% | 38.0B | -13.79% | |
| 566 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 13.600 ▼15.00% | 180.8B | -13.92% | |
| 567 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 12.690 ▼2.02% | 836.4B | -14.16% | |
| 568 | VNX QC và Hội chợ Thương mại | QC và Hội chợ Thương mại | 2.497 | 8.1B | -14.28% | |
| 569 | DCS Tập đoàn EDX | Tập đoàn EDX | 600 ▲20.00% | 36.2B | -14.29% | |
| 570 | CAD Thủy sản Cadovimex | Thủy sản Cadovimex | 600 ▲20.00% | 5.3B | -14.29% | |
| 571 | HGT Du lịch Hương Giang | Du lịch Hương Giang | 8.300 | 166B | -14.43% | |
| 572 | NAW Cấp nước Nghệ An | Cấp nước Nghệ An | 7.900 | 295.3B | -14.46% | |
| 573 | HNB Bến xe Hà Nội | Bến xe Hà Nội | 11.663 | 110.8B | -14.48% | |
| 574 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 14.677 | 424.2B | -14.50% | |
| 575 | SPD Thủy sản Miền Trung | Thủy sản Miền Trung | 9.800 | 117.6B | -14.78% | |
| 576 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 20.388 ▼3.91% | 4.1T | -14.79% | |
| 577 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 4.000 | 32B | -14.89% | |
| 578 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 15.224 | 1.3T | -14.94% | |
| 579 | DTC Viglacera Đông Triều | Viglacera Đông Triều | 4.500 ▲2.27% | 45B | -15.09% | |
| 580 | L62 LILAMA 69.2 | LILAMA 69.2 | 3.300 ▲3.13% | 27.4B | -15.38% | |
| 581 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 13.099 ▲0.67% | 566.5B | -15.64% | |
| 582 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 4.493 | 182.0B | -15.80% | |
| 583 | CQT Xi măng Quán Triều VVMI | Xi măng Quán Triều VVMI | 8.851 | 221.3B | -15.87% | |
| 584 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 8.766 | 219.2B | -15.91% | |
| 585 | L61 LILAMA 69-1 | LILAMA 69-1 | 4.200 ▲2.44% | 31.8B | -16.00% | |
| 586 | HNI May Hữu Nghị | May Hữu Nghị | 17.747 ▲9.83% | 422.0B | -16.04% | |
| 587 | NTT Dệt - May Nha Trang | Dệt - May Nha Trang | 6.800 | 159.8B | -16.05% | |
| 588 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 6.700 | 104.8B | -16.25% | |
| 589 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 11.777 | 176.7B | -16.66% | |
| 590 | STL Sông Đà - Thăng Long | Sông Đà - Thăng Long | 1.000 | 15B | -16.67% | |
| 591 | PPI BĐS Thái Bình Dương | BĐS Thái Bình Dương | 500 ▲25.00% | 24.1B | -16.67% | |
| 592 | MLS Chăn nuôi Mitraco | Chăn nuôi Mitraco | 11.000 ▼5.98% | 44B | -16.67% | |
| 593 | IBD In Tổng hợp Bình Dương | In Tổng hợp Bình Dương | 8.325 | 74.9B | -16.67% | |
| 594 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 7.870 ▼2.24% | 2.7T | -16.72% | |
| 595 | TLT Viglacera Thăng long | Viglacera Thăng long | 14.230 | 99.5B | -16.74% | |
| 596 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 12.300 | 54.1B | -16.89% | |
| 597 | VQC Giám định Vinaconmin | Giám định Vinaconmin | 11.687 | 42.1B | -16.95% | |
| 598 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 13.000 ▲0.78% | 2.9T | -17.20% | |
| 599 | NDW Cấp nước Nam Định | Cấp nước Nam Định | 5.616 | 192.2B | -17.41% | |
| 600 | BDW Cấp thoát nước Bình Định | Cấp thoát nước Bình Định | 17.359 | 215.4B | -17.55% | |
| 601 | BT1 Bảo vệ thực vật 1 TW | Bảo vệ thực vật 1 TW | 9.018 | 90.2B | -17.97% | |
| 602 | TVM Tư vấn đầu tư Mỏ | Tư vấn đầu tư Mỏ | 7.002 | 16.8B | -18.00% | |
| 603 | BOT BOT Cầu Thái Hà | BOT Cầu Thái Hà | 2.700 ▼3.57% | 160.0B | -18.18% | |
| 604 | KHD Khoáng sản Hải Dương | Khoáng sản Hải Dương | 5.868 | 19.1B | -18.19% | |
| 605 | DOC Vật tư nông nghiệp Đồng Nai | Vật tư nông nghiệp Đồng Nai | 7.223 ▲1.30% | 72.2B | -18.41% | |
| 606 | DAG TĐ Nhựa Đông Á | TĐ Nhựa Đông Á | 3.190 | 192.4B | -18.62% | |
| 607 | NUE Môi trường Đô thị Nha Trang | Môi trường Đô thị Nha Trang | 7.034 | 42.2B | -18.96% | |
| 608 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 29.900 | 248.6B | -19.19% | |
| 609 | QNU Môi trường Đô thị Quảng Nam | Môi trường Đô thị Quảng Nam | 9.225 | 62.7B | -19.26% | |
| 610 | GMC Garmex Sài Gòn | Garmex Sài Gòn | 7.990 | 263.3B | -19.29% | |
| 611 | TA6 Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 10.965 | 32.9B | -19.42% | |
| 612 | APL Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI | Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI | 16.987 ▼12.85% | 20.4B | -19.49% | |
| 613 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 7.600 | 105.8B | -19.52% | |
| 614 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.100 | 754.4B | -19.61% | |
| 615 | TS4 Thủy sản số 4 | Thủy sản số 4 | 1.200 | 19.3B | -20.00% | |
| 616 | C12 Cầu 12 | Cầu 12 | 3.200 | 15.5B | -20.00% | |
| 617 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 4.200 | 14.7B | -20.75% | |
| 618 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 7.429 ▲6.45% | 90.8B | -20.80% | |
| 619 | APT Thủy hải sản Sài Gòn | Thủy hải sản Sài Gòn | 1.900 ▼13.64% | 16.7B | -20.83% | |
| 620 | QNW Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 7.171 | 143.4B | -20.85% | |
| 621 | BT6 Bê tông 6 | Bê tông 6 | 3.400 | 111.9B | -20.93% | |
| 622 | CYC Gạch men Chang YIH | Gạch men Chang YIH | 2.600 | 23.5B | -21.21% | |
| 623 | PWS Cấp thoát nước Phú Yên | Cấp thoát nước Phú Yên | 9.262 | 355.3B | -21.42% | |
| 624 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 15.764 ▼7.61% | 1.8T | -21.51% | |
| 625 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 5.827 ▼1.19% | 114.2B | -21.69% | |
| 626 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 13.580 ▼0.65% | 1.0T | -21.85% | |
| 627 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 40.102 ▲3.78% | 143.7T | -21.89% | |
| 628 | VIH Viglacera Hà Nội | Viglacera Hà Nội | 9.349 | 52.4B | -22.16% | |
| 629 | BSP Bia Sài Gòn - Phú Thọ | Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 10.441 ▲3.30% | 130.5B | -22.18% | |
| 630 | BSG Xe khách Sài Gòn | Xe khách Sài Gòn | 12.300 | 738B | -22.64% | |
| 631 | BHC Bê tông Biên Hòa | Bê tông Biên Hòa | 1.700 | 7.7B | -22.73% | |
| 632 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 14.126 ▲6.95% | 116.0B | -22.87% | |
| 633 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 6.600 ▲13.79% | 40.1B | -23.26% | |
| 634 | PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương | Vận tải Dầu khí Đông Dương | 8.765 | 144.6B | -23.48% | |
| 635 | THU Môi trường và CTĐT Thanh Hóa | Môi trường và CTĐT Thanh Hóa | 6.183 | 20.4B | -23.64% | |
| 636 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 3.500 ▲2.94% | 385.4B | -23.73% | |
| 637 | EFI Tài chính giáo dục | Tài chính giáo dục | 1.600 ▼5.88% | 17.4B | -23.81% | |
| 638 | HJC Công ty Cổ phần Hoà Việt | Công ty Cổ phần Hoà Việt | 7.300 | 93.8B | -23.96% | |
| 639 | VHD PT Nhà và Đô thị Vinaconex | PT Nhà và Đô thị Vinaconex | 13.000 | 494B | -23.98% | |
| 640 | STT Vận chuyển Sài Gòn Tourist | Vận chuyển Sài Gòn Tourist | 1.900 ▲5.56% | 15.2B | -24.00% | |
| 641 | LM3 Lilama 3 | Lilama 3 | 2.800 | 14.4B | -24.32% | |
| 642 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 60.745 ▲14.98% | 705.0B | -24.97% | |
| 643 | TOP Phân phối Top One | Phân phối Top One | 1.200 ▲9.09% | 30.4B | -25.00% | |
| 644 | ONW Dịch vụ Một Thế giới | Dịch vụ Một Thế giới | 3.300 | 18.1B | -25.00% | |
| 645 | MPT Tập đoàn MPT | Tập đoàn MPT | 600 ▲20.00% | 10.3B | -25.00% | |
| 646 | DIC ĐT và TM DIC | ĐT và TM DIC | 1.200 | 31.3B | -25.00% | |
| 647 | ACM Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | 600 ▲20.00% | 30.6B | -25.00% | |
| 648 | FRC Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | 23.422 | 70.3B | -25.31% | |
| 649 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 4.400 ▼2.22% | 1.1T | -25.42% | |
| 650 | GCB PETEC Bình Định | PETEC Bình Định | 18.000 | 72.7B | -25.62% | |
| 651 | TAN Cà phê Thuận An | Cà phê Thuận An | 39.700 | 64.1B | -25.63% | |
| 652 | SVG Hơi kỹ nghệ Que hàn | Hơi kỹ nghệ Que hàn | 4.300 ▲7.50% | 126.2B | -25.86% | |
| 653 | SDD Xây lắp Sông Đà | Xây lắp Sông Đà | 2.000 ▲5.26% | 32.0B | -25.93% | |
| 654 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 7.700 | 184.8B | -25.96% | |
| 655 | TAR Nông nghiệp CN cao Trung An | Nông nghiệp CN cao Trung An | 8.800 ▼1.12% | 689.2B | -26.05% | |
| 656 | BSQ Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 16.824 ▼1.01% | 757.1B | -26.18% | |
| 657 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 3.800 ▼2.56% | 131.9B | -26.64% | |
| 658 | SD7 Sông Đà 7 | Sông Đà 7 | 3.000 ▼11.76% | 31.8B | -26.83% | |
| 659 | SCD Giải khát Chương Dương | Giải khát Chương Dương | 15.000 | 127.2B | -27.18% | |
| 660 | SPB Sợi Phú Bài | Sợi Phú Bài | 16.600 ▲7.10% | 220.8B | -27.57% | |
| 661 | NQN Nước sạch Quảng Ninh | Nước sạch Quảng Ninh | 10.855 | 551.8B | -27.89% | |
| 662 | NHP Sản xuất XNK NHP | Sản xuất XNK NHP | 500 ▲25.00% | 13.8B | -28.57% | |
| 663 | BSH Bia Sài Gòn - Hà Nội | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 16.491 | 296.8B | -28.71% | |
| 664 | PSL Chăn nuôi Phú Sơn | Chăn nuôi Phú Sơn | 11.171 | 132.0B | -29.08% | |
| 665 | BMD Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận | Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận | 9.117 | 25.1B | -29.16% | |
| 666 | DUS Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | 13.000 | 72.8B | -30.05% | |
| 667 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 6.000 | 77.8B | -30.23% | |
| 668 | VHF Chế biến lương thực Vĩnh Hà | Chế biến lương thực Vĩnh Hà | 9.927 | 213.4B | -30.29% | |
| 669 | L63 Lilama 69-3 | Lilama 69-3 | 5.200 | 43.1B | -30.67% | |
| 670 | PSG XL Dầu khí Sài Gòn | XL Dầu khí Sài Gòn | 900 ▲12.50% | 31.5B | -30.77% | |
| 671 | NDF Nông sản XK Nam Định | Nông sản XK Nam Định | 900 | 7.1B | -30.77% | |
| 672 | CDO Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | 900 | 28.4B | -30.77% | |
| 673 | EMG Thiết bị phụ tùng cơ điện | Thiết bị phụ tùng cơ điện | 15.323 | 46.0B | -30.87% | |
| 674 | TBD Thiết bị điện Đông Anh | Thiết bị điện Đông Anh | 81.193 ▲14.97% | 2.6T | -30.93% | |
| 675 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 3.600 | 36.0B | -31.77% | |
| 676 | DM7 Dệt may 7 | Dệt may 7 | 10.370 | 159.8B | -32.12% | |
| 677 | NQB Cấp nước Quảng Bình | Cấp nước Quảng Bình | 12.240 | 210.9B | -32.16% | |
| 678 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 8.544 ▼1.12% | 997.1B | -32.80% | |
| 679 | SD2 Sông Đà 2 | Sông Đà 2 | 4.200 | 60.6B | -33.14% | |
| 680 | FOC FPT Online | FPT Online | 58.707 ▼0.15% | 1.1T | -33.14% | |
| 681 | NTB Công trình giao thông 584 | Công trình giao thông 584 | 400 | 15.9B | -33.33% | |
| 682 | HLA Hữu Liên Á Châu | Hữu Liên Á Châu | 400 | 13.8B | -33.33% | |
| 683 | AVF Thủy sản Việt An | Thủy sản Việt An | 400 | 17.3B | -33.33% | |
| 684 | CI5 Đầu tư Xây dựng số 5 | Đầu tư Xây dựng số 5 | 7.900 | 21.3B | -33.61% | |
| 685 | DCG May Đáp Cầu | May Đáp Cầu | 15.642 | 106.8B | -33.64% | |
| 686 | PNG Thương Mại Phú Nhuận | Thương Mại Phú Nhuận | 16.883 | 151.9B | -33.70% | |
| 687 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 5.500 ▼1.79% | 434.5B | -33.73% | |
| 688 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 9.400 ▲0.11% | 187.1B | -33.80% | |
| 689 | DP2 Dược phẩm TW 2 | Dược phẩm TW 2 | 4.300 | 86B | -33.85% | |
| 690 | VMG Vimexco Gas | Vimexco Gas | 3.100 ▼3.12% | 29.8B | -34.04% | |
| 691 | AGM XNK An Giang | XNK An Giang | 6.280 | 114.3B | -34.52% | |
| 692 | HTP In SGK Hòa Phát | In SGK Hòa Phát | 24.100 ▲7.11% | 2.2T | -34.69% | |
| 693 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 5.594 ▲1.60% | 67.1B | -34.73% | |
| 694 | HES Dịch vụ Giải trí Hà Nội | Dịch vụ Giải trí Hà Nội | 17.620 ▲13.92% | 163.8B | -35.25% | |
| 695 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 10.300 | 1.1T | -35.62% | |
| 696 | GTD Giầy Thượng Đình | Giầy Thượng Đình | 11.500 ▲15.00% | 107.0B | -35.75% | |
| 697 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.100 | 109.3B | -35.78% | |
| 698 | UCT Đô thị Cần Thơ | Đô thị Cần Thơ | 6.700 | 35.8B | -36.19% | |
| 699 | DWC Cấp nước Đắk Lắk | Cấp nước Đắk Lắk | 8.989 | 283.3B | -36.24% | |
| 700 | PVE Tư vấn Dầu khí | Tư vấn Dầu khí | 2.100 | 52.5B | -36.36% | |
| 701 | KHL VLXD Hưng Long | VLXD Hưng Long | 700 | 8.4B | -36.36% | |
| 702 | PTE Xi măng Phú Thọ | Xi măng Phú Thọ | 2.900 | 35.2B | -36.96% | |
| 703 | CCM Xi măng Cần Thơ | Xi măng Cần Thơ | 30.793 | 190.9B | -36.99% | |
| 704 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 10.952 ▼0.52% | 372.4B | -37.05% | |
| 705 | SDP Công ty Cổ phần SDP | Công ty Cổ phần SDP | 1.000 | 11.1B | -37.50% | |
| 706 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 4.000 ▼4.76% | 54.6B | -37.50% | |
| 707 | DFF Tập đoàn Đua Fat | Tập đoàn Đua Fat | 9.500 ▼8.65% | 760B | -37.50% | |
| 708 | SBR Cao su Sông Bé | Cao su Sông Bé | 6.524 | 531.0B | -37.59% | |
| 709 | PID Trang trí nội thất Dầu khí | Trang trí nội thất Dầu khí | 2.800 | 11.2B | -37.78% | |
| 710 | HOT Du lịch - DV Hội An | Du lịch - DV Hội An | 17.300 | 138.4B | -38.21% | |
| 711 | PVR Đầu tư PVR Hà Nội | Đầu tư PVR Hà Nội | 800 | 41.5B | -38.46% | |
| 712 | GH3 Công trình giao thông Hà Nội | Công trình giao thông Hà Nội | 4.356 | 50.1B | -38.90% | |
| 713 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 30.860 ▲5.46% | 493.8B | -39.02% | |
| 714 | DSD DHC Suối Đôi | DHC Suối Đôi | 14.033 | 819.5B | -39.16% | |
| 715 | TKA Bao bì Tân Khánh An | Bao bì Tân Khánh An | 2.966 | 11.3B | -39.54% | |
| 716 | DVW DV và XD cấp nước Đồng Nai | DV và XD cấp nước Đồng Nai | 8.298 | 19.5B | -40.00% | |
| 717 | DLD Du lịch Đắk Lắk | Du lịch Đắk Lắk | 5.400 | 50.3B | -40.00% | |
| 718 | TPS Bến bãi vận tải Sài Gòn | Bến bãi vận tải Sài Gòn | 10.794 ▼9.09% | 54.0B | -40.25% | |
| 719 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 13.061 | 1.7T | -40.87% | |
| 720 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 14.219 ▲1.12% | 389.0B | -40.91% | |
| 721 | VKC VKC Holdings | VKC Holdings | 1.000 ▲11.11% | 19.3B | -41.18% | |
| 722 | TGG The Golden Group | The Golden Group | 2.300 | 62.8B | -41.48% | |
| 723 | DNT Du lịch Đồng Nai | Du lịch Đồng Nai | 30.904 | 225.0B | -42.00% | |
| 724 | CCT Cảng Cần Thơ | Cảng Cần Thơ | 6.900 ▲15.00% | 196.5B | -42.02% | |
| 725 | TVH Tư vấn XD công trình Hàng hải | Tư vấn XD công trình Hàng hải | 8.720 | 34.9B | -42.59% | |
| 726 | VES MÊ CA VNECO | MÊ CA VNECO | 2.300 | 113.7B | -43.90% | |
| 727 | HSA HESTIA | HESTIA | 28.800 ▼12.73% | 226.7B | -44.29% | |
| 728 | VTX Vận tải Đa phương thức | Vận tải Đa phương thức | 10.000 ▲11.11% | 209.7B | -44.44% | |
| 729 | HPH Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | 9.500 | 79.8B | -44.52% | |
| 730 | NWT Vận tải Newway | Vận tải Newway | 4.188 | 35.6B | -44.64% | |
| 731 | TAW Cấp nước Trung An | Cấp nước Trung An | 8.795 | 44.0B | -44.71% | |
| 732 | HPI Khu công nghiệp Hiệp Phước | Khu công nghiệp Hiệp Phước | 16.200 | 972B | -44.71% | |
| 733 | S72 Sông Đà 7.02 | Sông Đà 7.02 | 4.000 | 48B | -45.21% | |
| 734 | DCT Tấm lợp VLXD Đồng Nai | Tấm lợp VLXD Đồng Nai | 600 ▼14.29% | 16.3B | -45.45% | |
| 735 | PVH Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | 1.300 ▲8.33% | 27.3B | -45.83% | |
| 736 | MHL Minh Hữu Liên | Minh Hữu Liên | 3.300 | 17.5B | -45.90% | |
| 737 | LCC Xi măng Hồng Phong | Xi măng Hồng Phong | 5.400 ▼14.29% | 31.5B | -46.00% | |
| 738 | VHH Kinh doanh nhà Thành Đạt | Kinh doanh nhà Thành Đạt | 3.200 | 24B | -46.67% | |
| 739 | HLY Gốm Xây Dựng Yên Hưng | Gốm Xây Dựng Yên Hưng | 8.900 ▲14.10% | 8.9B | -46.71% | |
| 740 | FRM Lâm nghiệp Sài Gòn | Lâm nghiệp Sài Gòn | 5.897 ▲13.80% | 69.0B | -47.20% | |
| 741 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 13.252 | 511.5B | -47.35% | |
| 742 | HC1 Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng số 1 Hà Nội | 6.025 | 48.2B | -47.40% | |
| 743 | VTG Du lịch tỉnh BR-VT | Du lịch tỉnh BR-VT | 9.400 ▲13.25% | 175.3B | -47.49% | |
| 744 | HFB Công trình Cầu phà TP HCM | Công trình Cầu phà TP HCM | 10.377 ▲17.64% | 94.4B | -47.52% | |
| 745 | VUA Chứng khoán Stanley Brothers | Chứng khoán Stanley Brothers | 22.900 ▼0.43% | 4.6T | -47.60% | |
| 746 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 8.900 ▲1.14% | 389.8B | -47.65% | |
| 747 | VTS Gạch Ngói Từ Sơn | Gạch Ngói Từ Sơn | 12.800 | 25.6B | -47.76% | |
| 748 | SJF Đầu tư Sao Thái Dương | Đầu tư Sao Thái Dương | 1.790 | 141.8B | -47.97% | |
| 749 | S12 Sông Đà 12 | Sông Đà 12 | 1.300 ▼7.14% | 6.5B | -48.00% | |
| 750 | CMI CMISTONE Việt Nam | CMISTONE Việt Nam | 1.300 ▼13.33% | 20.8B | -48.00% | |
| 751 | KTT Tập đoàn Đầu tư KTT | Tập đoàn Đầu tư KTT | 2.800 ▼3.45% | 8.3B | -48.15% | |
| 752 | LMH CTCP Quốc Tế Holding | CTCP Quốc Tế Holding | 3.000 ▲3.45% | 76.9B | -48.28% | |
| 753 | PXM Xây lắp Dầu khí Miền Trung | Xây lắp Dầu khí Miền Trung | 500 | 7.5B | -50.00% | |
| 754 | GTT Thuận Thảo Group | Thuận Thảo Group | 300 | 13.1B | -50.00% | |
| 755 | BTV DV Du lịch Bến Thành | DV Du lịch Bến Thành | 11.600 | 289.5B | -51.26% | |
| 756 | ISG Vận tải biển và Hợp tác LĐ Quốc Tế | Vận tải biển và Hợp tác LĐ Quốc Tế | 3.100 ▲14.81% | 27.3B | -52.31% | |
| 757 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 30.000 | 504B | -52.38% | |
| 758 | RIC Quốc tế Hoàng Gia | Quốc tế Hoàng Gia | 4.100 | 288.5B | -52.87% | |
| 759 | MTH Môi trường Đô thị Hà Đông | Môi trường Đô thị Hà Đông | 10.517 | 50.4B | -53.20% | |
| 760 | SSN Thủy sản Sài Gòn | Thủy sản Sài Gòn | 1.600 ▲6.67% | 63.4B | -54.29% | |
| 761 | PVV Vinaconex 39 | Vinaconex 39 | 1.900 ▼5.00% | 57B | -54.76% | |
| 762 | HCI Đầu tư - XD Hà Nội | Đầu tư - XD Hà Nội | 7.800 | 40.8B | -55.93% | |
| 763 | DDM Hàng hải Đông Đô | Hàng hải Đông Đô | 1.000 | 12.2B | -56.52% | |
| 764 | DPS Đầu tư Phát triển Sóc Sơn | Đầu tư Phát triển Sóc Sơn | 300 | 9.3B | -57.14% | |
| 765 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 12.400 ▲19.23% | 446.4B | -57.24% | |
| 766 | KPF Đầu tư Tài sản KOJI | Đầu tư Tài sản KOJI | 5.370 ▲0.37% | 326.9B | -57.72% | |
| 767 | TTB Tập đoàn Tiến Bộ | Tập đoàn Tiến Bộ | 1.830 | 185.8B | -57.83% | |
| 768 | TSD Du lịch Trường Sơn Coecco | Du lịch Trường Sơn Coecco | 2.700 | 3.4B | -58.46% | |
| 769 | RCC Công trình Đường sắt Việt Nam | Công trình Đường sắt Việt Nam | 18.500 ▼18.86% | 593.2B | -58.71% | |
| 770 | CPA Cà phê Phước An | Cà phê Phước An | 4.600 | 108.7B | -58.93% | |
| 771 | HLT Dệt may Hoàng Thị Loan | Dệt may Hoàng Thị Loan | 7.400 | 40.7B | -60.00% | |
| 772 | PHH Hồng Hà Việt Nam | Hồng Hà Việt Nam | 2.000 ▼13.04% | 36.2B | -60.78% | |
| 773 | UEM Cơ điện Uông Bí - Vinacomin | Cơ điện Uông Bí - Vinacomin | 10.621 ▲4.42% | 25.9B | -60.88% | |
| 774 | MIE Máy và Thiết bị Công nghiệp | Máy và Thiết bị Công nghiệp | 5.100 | 724.2B | -61.36% | |
| 775 | FTM Phát triển Đức Quân | Phát triển Đức Quân | 600 ▲20.00% | 30B | -64.71% | |
| 776 | GGG Ôtô Giải Phóng | Ôtô Giải Phóng | 1.900 | 55.8B | -64.81% | |
| 777 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 3.000 ▲3.45% | 40.5B | -65.52% | |
| 778 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 10.565 | 63.4B | -66.57% | |
| 779 | DTE Đại Trường Thành Holdings | Đại Trường Thành Holdings | 3.400 | 172.5B | -67.31% | |
| 780 | TVG XD Giao thông Vận tải | XD Giao thông Vận tải | 3.503 | 7.1B | -67.72% | |
| 781 | HPM Khoáng sản Hoàng Phúc | Khoáng sản Hoàng Phúc | 12.000 | 45.6B | -67.74% | |
| 782 | ACS Xây lắp Thương mại 2 | Xây lắp Thương mại 2 | 5.000 | 27B | -67.74% | |
| 783 | HHN Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | 318 | 457.9M | -67.81% | |
| 784 | PLE Tư vấn Xây dựng Petrolimex | Tư vấn Xây dựng Petrolimex | 9.320 | 11.3B | -69.18% | |
| 785 | SDY Xi măng Sông Đà Yaly | Xi măng Sông Đà Yaly | 1.100 ▲10.00% | 5.0B | -71.05% | |
| 786 | VPC V- Power | V- Power | 1.900 ▲11.76% | 10.7B | -72.06% | |
| 787 | RBC Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | 4.400 | 43.6B | -72.33% | |
| 788 | PVA Xây dựng dầu khí Nghệ An | Xây dựng dầu khí Nghệ An | 400 | 8.7B | -73.33% | |
| 789 | LQN Licogi Quảng Ngãi | Licogi Quảng Ngãi | 2.100 | 4.0B | -76.67% | |
| 790 | HFX XNK Thanh Hà | XNK Thanh Hà | 1.900 ▲11.76% | 2.4B | -77.91% | |
| 791 | TST Dịch vụ KT Viễn Thông | Dịch vụ KT Viễn Thông | 2.500 | 12B | -78.63% | |
| 792 | NGC Thủy sản Ngô Quyền | Thủy sản Ngô Quyền | 1.900 | 4.4B | -86.62% | |
| 793 | NHV Đầu tư NHV | Đầu tư NHV | 1.000 ▲11.11% | 5.5B | -95.98% |