← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2023
Cập nhật 2023-12-29 · 49 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 15.900 ▲0.63% | 297.8B | +194.44% | |
| 2 | AMP Armephaco | Armephaco | 25.200 | 327.6B | +131.19% | |
| 3 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 59.749 | 1.3T | +88.82% | |
| 4 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 66.445 | 2.2T | +75.81% | |
| 5 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 31.387 ▲2.99% | 658.5B | +75.46% | |
| 6 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 20.337 ▲0.43% | 1.8T | +68.16% | |
| 7 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 13.800 ▼0.80% | 496.7B | +62.56% | |
| 8 | DPP Dược Đồng Nai | Dược Đồng Nai | 19.999 | 60.0B | +57.06% | |
| 9 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 41.812 | 4.0T | +44.83% | |
| 10 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 53.329 ▲0.88% | 1.9T | +42.34% | |
| 11 | NDC Dược phẩm Nam Dược | Dược phẩm Nam Dược | 158.107 ▲1.73% | 943.0B | +39.18% | |
| 12 | HDP Dược Hà Tĩnh | Dược Hà Tĩnh | 14.954 | 148.6B | +35.99% | |
| 13 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 19.854 | 607.7B | +32.28% | |
| 14 | MED Dược Mediplantex | Dược Mediplantex | 24.749 | 307.1B | +31.09% | |
| 15 | DPH Dược phẩm Hải Phòng | Dược phẩm Hải Phòng | 38.720 | 116.2B | +28.48% | |
| 16 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 69.208 | 645.9B | +27.68% | |
| 17 | BCP Dược Enlie | Dược Enlie | 9.000 ▼10.00% | 54B | +25.00% | |
| 18 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 88.653 ▲2.77% | 11.6T | +24.18% | |
| 19 | PPP PP.Pharco | PP.Pharco | 12.782 ▼6.92% | 112.5B | +24.04% | |
| 20 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 4.490 ▲0.22% | 1.5T | +18.78% | |
| 21 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 10.002 ▲1.67% | 219.7B | +18.76% | |
| 22 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 20.039 ▲7.72% | 192.5B | +16.94% | |
| 23 | MTP Dược Medipharco | Dược Medipharco | 9.098 ▼2.75% | 67.8B | +12.17% | |
| 24 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 25.781 | 293.0B | +11.53% | |
| 25 | VDP Dược phẩm VIDIPHA | Dược phẩm VIDIPHA | 29.164 | 644.0B | +11.03% | |
| 26 | TW3 Dược TW3 | Dược TW3 | 11.748 | 20.0B | +10.00% | |
| 27 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 24.930 ▼2.64% | 629.9B | +2.64% | |
| 28 | NDP Dược phẩm 2/9 | Dược phẩm 2/9 | 22.413 ▲8.30% | 248.8B | +2.32% | |
| 29 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 25.000 ▲0.60% | 1.8T | +1.63% | |
| 30 | MKV Dược Thú Y Cai Lậy | Dược Thú Y Cai Lậy | 10.800 ▲4.85% | 54B | +0.86% | |
| 31 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 16.845 ▼1.09% | 4.0T | +0.56% | |
| 32 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 25.167 ▲1.07% | 3.9T | +0.16% | |
| 33 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 17.117 | 107.7B | -0.48% | |
| 34 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 9.520 | 173.3B | -0.67% | |
| 35 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 17.708 ▼2.50% | 151.4B | -2.40% | |
| 36 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.100 | 102.7B | -3.12% | |
| 37 | DBM BAMEPHARM | BAMEPHARM | 28.767 | 55.9B | -4.46% | |
| 38 | TRA Traphaco | Traphaco | 78.272 ▲2.30% | 3.2T | -5.17% | |
| 39 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 22.582 ▲1.48% | 1.4T | -5.94% | |
| 40 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 7.714 | 124.3B | -9.24% | |
| 41 | DAN Dược Danapha | Dược Danapha | 28.382 | 594.3B | -9.99% | |
| 42 | SPM S.P.M CORP | S.P.M CORP | 11.428 | 157.4B | -10.71% | |
| 43 | VMD Y Dược phẩm Vimedimex | Y Dược phẩm Vimedimex | 15.252 ▼0.59% | 235.5B | -10.87% | |
| 44 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 8.788 | 413.5B | -11.45% | |
| 45 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 13.600 ▼15.00% | 180.8B | -13.92% | |
| 46 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 11.777 | 176.7B | -16.66% | |
| 47 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 8.544 ▼1.12% | 997.1B | -32.80% | |
| 48 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 9.400 ▲0.11% | 187.1B | -33.80% | |
| 49 | DP2 Dược phẩm TW 2 | Dược phẩm TW 2 | 4.300 | 86B | -33.85% |