← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2023
Cập nhật 2023-12-29 · 309 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QNT Tư vấn và Đầu tư Phát triển Quảng Nam | Tư vấn và Đầu tư Phát triển Quảng Nam | 13.500 | 43.5B | +309.09% | |
| 2 | CH5 Xây dựng số 5 Hà Nội | Xây dựng số 5 Hà Nội | 11.113 | 41.5B | +307.82% | |
| 3 | VE4 Xây dựng điện VNECO4 | Xây dựng điện VNECO4 | 288.200 | 872.7B | +231.26% | |
| 4 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 19.100 ▼1.04% | 486.1B | +176.81% | |
| 5 | NAC Tư vấn xây dựng Tổng hợp | Tư vấn xây dựng Tổng hợp | 324 | 918.5M | +170.00% | |
| 6 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 63.800 ▲0.29% | 6.8T | +160.61% | |
| 7 | PVY Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | 3.100 ▲3.33% | 184.4B | +158.33% | |
| 8 | VC7 BGI Group | BGI Group | 14.250 ▲2.74% | 1.4T | +146.50% | |
| 9 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 11.352 ▲1.65% | 1.1T | +128.59% | |
| 10 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 21.028 ▼1.75% | 159.7B | +127.26% | |
| 11 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 13.153 ▲2.65% | 426.3B | +120.54% | |
| 12 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 33.602 ▼1.43% | 1.5T | +119.21% | |
| 13 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 8.200 ▲9.33% | 33.7B | +115.79% | |
| 14 | YBC Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 7.800 ▼1.27% | 91.8B | +105.26% | |
| 15 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 87.197 ▼1.79% | 7.1T | +93.38% | |
| 16 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 5.650 ▲0.18% | 439.2B | +87.15% | |
| 17 | LM8 LILAMA 18 | LILAMA 18 | 12.857 | 120.7B | +77.75% | |
| 18 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 13.683 ▲0.32% | 7.5T | +75.63% | |
| 19 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 85.873 ▲1.77% | 9.8T | +75.63% | |
| 20 | DCF XD và Thiết kế số 1 | XD và Thiết kế số 1 | 63.351 | 3.4T | +71.00% | |
| 21 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 6.480 ▼0.77% | 330.7B | +70.53% | |
| 22 | VC6 Visicons | Visicons | 9.408 ▲6.09% | 102.0B | +70.34% | |
| 23 | TRT CTCP RedstarCera | CTCP RedstarCera | 15.600 | 171.2B | +69.93% | |
| 24 | TVA Sứ Viglacera Thanh Trì | Sứ Viglacera Thanh Trì | 13.000 ▲1.56% | 81.9B | +69.89% | |
| 25 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 35.815 ▲1.34% | 391.1B | +68.11% | |
| 26 | VE2 Xây dựng Điện VNECO 2 | Xây dựng Điện VNECO 2 | 10.000 | 21.0B | +61.29% | |
| 27 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 5.650 ▲3.10% | 1.2T | +60.06% | |
| 28 | LCG LIZEN | LIZEN | 10.700 | 2.2T | +59.30% | |
| 29 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 50.781 ▲0.73% | 22.8T | +58.97% | |
| 30 | TMX Thương mại Xi măng | Thương mại Xi măng | 11.219 | 67.3B | +57.77% | |
| 31 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 5.546 ▼1.60% | 630.0B | +56.09% | |
| 32 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 11.679 | 175.2B | +54.20% | |
| 33 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 14.282 ▲1.61% | 329.1B | +53.62% | |
| 34 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 21.779 ▲3.60% | 9.0T | +53.33% | |
| 35 | GKM GKM Holdings | GKM Holdings | 36.000 ▲0.56% | 1.1T | +52.66% | |
| 36 | SHG Tổng Công ty Sông Hồng | Tổng Công ty Sông Hồng | 3.500 ▲12.90% | 94.5B | +52.17% | |
| 37 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 8.047 | 45.2B | +52.09% | |
| 38 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 3.585 ▼2.56% | 70.4B | +52.04% | |
| 39 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 9.757 | 1.4T | +50.41% | |
| 40 | DHA Hóa An | Hóa An | 43.912 ▲0.62% | 646.4B | +49.81% | |
| 41 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 19.708 ▲0.82% | 12.7T | +47.26% | |
| 42 | VCX Xi măng Yên Bình | Xi măng Yên Bình | 4.700 ▲2.17% | 124.7B | +46.88% | |
| 43 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 5.400 | 86.4B | +45.95% | |
| 44 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 10.583 ▼0.78% | 444.5B | +44.32% | |
| 45 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 8.004 ▲6.88% | 786.3B | +44.24% | |
| 46 | SDN Sơn Đồng Nai | Sơn Đồng Nai | 24.999 ▲1.45% | 75.9B | +43.72% | |
| 47 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 14.414 | 5.7T | +42.94% | |
| 48 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 13.899 ▼0.34% | 2.2T | +42.79% | |
| 49 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 29.816 ▲0.84% | 1.4T | +42.69% | |
| 50 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 6.820 ▲1.40% | 119.8B | +42.44% | |
| 51 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 13.471 ▲0.59% | 872.8B | +41.49% | |
| 52 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 6.800 ▲4.62% | 30.6B | +41.40% | |
| 53 | VVN XD Công nghiệp Việt Nam | XD Công nghiệp Việt Nam | 5.500 | 302.5B | +41.03% | |
| 54 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 4.620 | 235.6B | +40.43% | |
| 55 | DLR Địa ốc Đà Lạt | Địa ốc Đà Lạt | 11.900 | 53.5B | +40.00% | |
| 56 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 3.900 | 23.1B | +39.29% | |
| 57 | CHC Nội thất Cẩm Hà | Nội thất Cẩm Hà | 3.600 | 24.2B | +38.46% | |
| 58 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 8.300 ▼1.19% | 497.4B | +38.33% | |
| 59 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 15.040 ▼0.48% | 168.7B | +37.87% | |
| 60 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 22.370 ▲0.40% | 820.5B | +37.78% | |
| 61 | CT3 Xây dựng công trình 3 | Xây dựng công trình 3 | 7.300 | 64.2B | +37.74% | |
| 62 | CID Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 9.227 | 8.6B | +37.65% | |
| 63 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 23.995 ▲0.63% | 2.8T | +36.10% | |
| 64 | CNN Xây dựng Coninco | Xây dựng Coninco | 37.718 ▲14.86% | 331.9B | +35.84% | |
| 65 | USC Khảo sát và Xây dựng - USCO | Khảo sát và Xây dựng - USCO | 11.848 | 65.2B | +35.70% | |
| 66 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 10.678 | 128.4B | +34.77% | |
| 67 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 22.636 ▲1.90% | 2.6T | +33.75% | |
| 68 | TCD Tập đoàn Xây dựng Tracodi | Tập đoàn Xây dựng Tracodi | 5.993 ▲0.99% | 2.0T | +33.56% | |
| 69 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 8.254 | 859.2B | +33.45% | |
| 70 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 4.000 | 231.4B | +33.33% | |
| 71 | TED Thiết kế GTVT | Thiết kế GTVT | 36.171 | 452.1B | +32.68% | |
| 72 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 13.597 ▲1.80% | 411.2B | +31.21% | |
| 73 | TL4 XD Thủy lợi 4 | XD Thủy lợi 4 | 7.600 ▲11.76% | 116.5B | +31.03% | |
| 74 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 8.886 ▲1.93% | 57.9B | +30.66% | |
| 75 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 27.704 ▲2.33% | 4.7T | +28.81% | |
| 76 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 5.993 | 57.5B | +28.77% | |
| 77 | PXI XL CN và dân dụng Dầu khí | XL CN và dân dụng Dầu khí | 2.700 | 81B | +28.57% | |
| 78 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.600 ▲2.22% | 32.2B | +27.78% | |
| 79 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 13.679 ▲2.37% | 9.2T | +27.75% | |
| 80 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 20.714 ▼0.83% | 1.0T | +27.58% | |
| 81 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 25.957 ▲2.20% | 9.8T | +27.06% | |
| 82 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 4.436 ▲0.84% | 205.1B | +26.74% | |
| 83 | VE3 Xây dựng điện VNECO 3 | Xây dựng điện VNECO 3 | 11.200 ▲8.74% | 38.1B | +24.44% | |
| 84 | CX8 Constrexim số 8 | Constrexim số 8 | 7.132 | 18.2B | +24.12% | |
| 85 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 3.100 ▲3.33% | 16.5B | +24.00% | |
| 86 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 16.764 | 192.8B | +22.83% | |
| 87 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 7.606 ▲1.24% | 260.4B | +22.40% | |
| 88 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 7.000 ▲2.64% | 254.4B | +22.38% | |
| 89 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 4.857 ▼0.55% | 308.4B | +22.34% | |
| 90 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 2.200 | 54.4B | +22.22% | |
| 91 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 2.294 ▼2.51% | 22.1B | +21.89% | |
| 92 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 9.636 | 728.9B | +21.84% | |
| 93 | PXS Lắp máy Dầu khí | Lắp máy Dầu khí | 4.500 | 270.0B | +21.62% | |
| 94 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 11.882 | 23.8B | +21.42% | |
| 95 | MEC Lắp máy Sông Đà | Lắp máy Sông Đà | 7.400 | 61.8B | +21.31% | |
| 96 | MCC Gạch ngói cao cấp | Gạch ngói cao cấp | 11.520 | 57.4B | +21.21% | |
| 97 | TNM XNK và XD Công trình | XNK và XD Công trình | 4.100 | 23.7B | +20.59% | |
| 98 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.200 ▲7.69% | 179.5B | +20.00% | |
| 99 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 24.250 | 218.3B | +19.87% | |
| 100 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 11.700 ▼0.85% | 4.2T | +19.06% | |
| 101 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 2.500 ▼13.79% | 11.4B | +19.05% | |
| 102 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 7.354 ▲6.95% | 762.9B | +18.96% | |
| 103 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 11.540 | 68.6B | +18.48% | |
| 104 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 6.900 ▼1.43% | 426.4B | +18.45% | |
| 105 | CCV XD CN và đô thị Việt Nam | XD CN và đô thị Việt Nam | 26.744 | 48.1B | +18.44% | |
| 106 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 25.599 ▲0.13% | 796.9B | +18.20% | |
| 107 | SC5 Xây dựng Số 5 | Xây dựng Số 5 | 18.668 | 279.7B | +17.80% | |
| 108 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 4.000 | 62.5B | +17.65% | |
| 109 | XLV XL và DV Sông Đà | XL và DV Sông Đà | 6.628 | 19.9B | +16.96% | |
| 110 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 12.869 ▼2.20% | 308.9B | +16.26% | |
| 111 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 8.162 | 134.7B | +16.22% | |
| 112 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 24.864 | 359.5B | +16.10% | |
| 113 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 6.371 ▼1.29% | 322.9B | +16.05% | |
| 114 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 14.050 ▲6.84% | 145.1B | +15.99% | |
| 115 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 7.017 ▲1.26% | 501.0B | +15.72% | |
| 116 | CT6 Công trình 6 | Công trình 6 | 6.000 | 36.6B | +15.38% | |
| 117 | ICI Đầu tư và XD Công nghiệp | Đầu tư và XD Công nghiệp | 6.797 | 27.2B | +14.76% | |
| 118 | H11 Xây dựng HUD101 | Xây dựng HUD101 | 5.700 ▼5.00% | 6.0B | +14.00% | |
| 119 | PLA ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) | ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) | 5.800 | 58B | +13.73% | |
| 120 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 15.400 | 970.2B | +13.65% | |
| 121 | SD6 Sông Đà 6 | Sông Đà 6 | 3.600 | 125.2B | +12.50% | |
| 122 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 11.934 | 4.6T | +12.34% | |
| 123 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 10.100 | 586.0B | +12.22% | |
| 124 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 58.160 ▼2.02% | 463.0B | +11.95% | |
| 125 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 1.900 ▼13.64% | 22.8B | +11.76% | |
| 126 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 5.788 ▼1.33% | 150.5B | +11.44% | |
| 127 | VC5 Xây dựng Số 5 | Xây dựng Số 5 | 1.000 ▼9.09% | 5B | +11.11% | |
| 128 | PNT Kỹ thuật XD Phú Nhuận | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 6.879 | 63.9B | +9.75% | |
| 129 | PXT Xây lắp Đường ống Dầu khí | Xây lắp Đường ống Dầu khí | 3.500 | 70B | +9.38% | |
| 130 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 15.157 | 200.1B | +9.11% | |
| 131 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 30.322 ▼2.15% | 92.5B | +8.51% | |
| 132 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 12.730 ▲0.51% | 671.8B | +8.39% | |
| 133 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 6.020 ▲0.17% | 193.8B | +7.89% | |
| 134 | UMC Công trình đô thị Nam Định | Công trình đô thị Nam Định | 8.708 | 16.0B | +7.80% | |
| 135 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 25.346 | 775.6B | +7.76% | |
| 136 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 4.300 ▼2.27% | 405.1B | +7.50% | |
| 137 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 12.350 ▼0.40% | 1.3T | +7.39% | |
| 138 | S74 Sông Đà 7.04 | Sông Đà 7.04 | 10.300 | 66.7B | +7.29% | |
| 139 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 12.484 | 5.6T | +7.10% | |
| 140 | V12 VINACONEX 12 | VINACONEX 12 | 9.927 | 115.5B | +7.06% | |
| 141 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 6.100 | 305B | +7.02% | |
| 142 | DVG Tập đoàn Sơn Đại Việt | Tập đoàn Sơn Đại Việt | 3.100 | 86.8B | +6.90% | |
| 143 | XMD Xuân Mai - Đạo Tú | Xuân Mai - Đạo Tú | 8.000 | 32B | +6.67% | |
| 144 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 13.658 | 340.8B | +6.56% | |
| 145 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.450 ▲0.41% | 733.3B | +6.52% | |
| 146 | E29 Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | 3.775 | 18.9B | +6.49% | |
| 147 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 17.895 ▲0.53% | 1.2T | +6.48% | |
| 148 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 9.200 | 1.1T | +6.48% | |
| 149 | DCR Gạch men COSEVCO | Gạch men COSEVCO | 6.600 | 42.9B | +6.45% | |
| 150 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 23.473 | 1.1T | +6.24% | |
| 151 | PTO Xây dựng Công trình Bưu điện | Xây dựng Công trình Bưu điện | 17.929 | 21.5B | +5.56% | |
| 152 | GTS Công trình Giao thông Sài Gòn | Công trình Giao thông Sài Gòn | 8.508 | 242.5B | +5.22% | |
| 153 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 49.739 | 716.2B | +5.05% | |
| 154 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 15.393 ▲1.08% | 139.1B | +4.95% | |
| 155 | DSG Kính Đáp Cầu | Kính Đáp Cầu | 4.500 | 135B | +4.65% | |
| 156 | NAV Tấm lợp và gỗ Nam Việt | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 14.044 ▲6.14% | 112.4B | +4.57% | |
| 157 | SCC Thương mại Đầu tư SHB | Thương mại Đầu tư SHB | 2.500 | 12.0B | +4.17% | |
| 158 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 2.600 | 24.7B | +4.00% | |
| 159 | VMC VIMECO | VIMECO | 6.860 ▼1.18% | 197.2B | +3.75% | |
| 160 | L45 Lilama 45.1 | Lilama 45.1 | 3.100 ▼3.12% | 14.9B | +3.33% | |
| 161 | NHC Gạch ngói Nhị Hiệp | Gạch ngói Nhị Hiệp | 33.000 | 100.4B | +3.00% | |
| 162 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 3.020 ▼0.98% | 125.4B | +2.37% | |
| 163 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 48.028 | 7.7T | +1.87% | |
| 164 | SJM Sunspace Holdings | Sunspace Holdings | 6.400 ▲12.28% | 32B | +1.59% | |
| 165 | ICC Xây dựng công nghiệp | Xây dựng công nghiệp | 23.002 | 87.4B | +1.52% | |
| 166 | GMH Minh Hưng Quảng Trị | Minh Hưng Quảng Trị | 8.339 | 137.6B | +1.13% | |
| 167 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 5.671 | 198.5B | +0.51% | |
| 168 | HAS Hacisco | Hacisco | 6.923 ▲6.90% | 54.0B | +0.32% | |
| 169 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 4.400 | 529.0B | 0.00% | |
| 170 | LCD Thí nghiệm cơ điện | Thí nghiệm cơ điện | 26.700 | 40.0B | 0.00% | |
| 171 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.800 ▼2.04% | 345.6B | 0.00% | |
| 172 | X77 Thành An 77 | Thành An 77 | 300 | 402.3M | 0.00% | |
| 173 | VCE Xây lắp Môi trường | Xây lắp Môi trường | 8.000 | 40B | 0.00% | |
| 174 | TTZ Xây dựng Tiến Trung | Xây dựng Tiến Trung | 1.800 | 13.6B | 0.00% | |
| 175 | TCK COMA | COMA | 3.900 | 93.0B | 0.00% | |
| 176 | SD8 Sông Đà 8 | Sông Đà 8 | 1.500 | 4.2B | 0.00% | |
| 177 | PX1 Xi măng Sông Lam 2 | Xi măng Sông Lam 2 | 10.000 | 200B | 0.00% | |
| 178 | MES Cơ điện Công trình | Cơ điện Công trình | 10.000 | 186B | 0.00% | |
| 179 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 1.900 | 57B | 0.00% | |
| 180 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 5.100 | 6.1B | 0.00% | |
| 181 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 5.973 | 599.7B | 0.00% | |
| 182 | CDG VLXD Cầu Đuống | VLXD Cầu Đuống | 1.352 | 4.7B | 0.00% | |
| 183 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 66.800 ▼0.74% | 5.7T | -0.30% | |
| 184 | QTC GTVT Quảng Nam | GTVT Quảng Nam | 12.099 ▲9.25% | 32.7B | -0.62% | |
| 185 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 18.286 ▲0.53% | 400.8B | -1.00% | |
| 186 | HU1 Xây dựng HUD1 | Xây dựng HUD1 | 7.041 | 70.4B | -1.61% | |
| 187 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 21.368 ▲0.40% | 256.4B | -1.71% | |
| 188 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 4.600 ▲2.22% | 17.7B | -2.13% | |
| 189 | LG9 Cơ giới và XL số 9 (Licogi 9) | Cơ giới và XL số 9 (Licogi 9) | 6.600 ▲11.86% | 33.2B | -2.70% | |
| 190 | SIG Đầu tư và Thương mại Sông Đà | Đầu tư và Thương mại Sông Đà | 6.000 ▲7.14% | 60B | -3.23% | |
| 191 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 8.500 | 355.8B | -3.41% | |
| 192 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 3.060 ▼0.65% | 234.9B | -3.47% | |
| 193 | LGC Đầu tư Cầu đường CII | Đầu tư Cầu đường CII | 45.929 | 9.7T | -3.86% | |
| 194 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 20.047 ▲0.40% | 138.2B | -3.93% | |
| 195 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 3.170 ▼3.94% | 144.0B | -3.94% | |
| 196 | DXV Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 3.840 ▲0.52% | 38.0B | -4.00% | |
| 197 | VXB VLXD Bến Tre | VLXD Bến Tre | 13.200 ▲4.76% | 53.4B | -4.35% | |
| 198 | PVX Xây lắp Dầu khí Việt Nam | Xây lắp Dầu khí Việt Nam | 2.200 | 880.0B | -4.35% | |
| 199 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 8.514 ▲0.97% | 105.7B | -4.79% | |
| 200 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 8.898 | 11.8B | -4.85% | |
| 201 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 11.200 | 73.9B | -5.08% | |
| 202 | DND XD và Vật liệu Đồng Nai | XD và Vật liệu Đồng Nai | 14.400 | 184.8B | -5.26% | |
| 203 | TDF Xây dựng Trung Đô | Xây dựng Trung Đô | 14.852 | 557.0B | -5.56% | |
| 204 | LUT Đầu tư Xây dựng Lương Tài | Đầu tư Xây dựng Lương Tài | 1.600 | 23.9B | -5.88% | |
| 205 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.700 | 31.7B | -6.00% | |
| 206 | HC3 Xây dựng số 3 Hải Phòng | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.706 ▲6.55% | 531.7B | -6.22% | |
| 207 | VE8 Xây dựng Điện Vneco 8 | Xây dựng Điện Vneco 8 | 4.500 ▲4.65% | 8.1B | -6.25% | |
| 208 | CTA Xây dựng Vinavico | Xây dựng Vinavico | 1.400 | 13.4B | -6.67% | |
| 209 | PCM VLXD Bưu điện | VLXD Bưu điện | 12.500 | 49B | -6.72% | |
| 210 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.700 | 135B | -6.90% | |
| 211 | SD4 Sông Đà 4 | Sông Đà 4 | 2.600 ▼3.70% | 26.8B | -7.14% | |
| 212 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 8.400 ▼0.88% | 252.5B | -7.34% | |
| 213 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 3.917 | 122.2B | -7.49% | |
| 214 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 6.298 | 68.0B | -8.21% | |
| 215 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 22.000 ▲0.46% | 3.1T | -8.33% | |
| 216 | RCD XD - Địa ốc Cao su | XD - Địa ốc Cao su | 2.000 ▲11.11% | 9.7B | -9.09% | |
| 217 | S55 Sông Đà 505 | Sông Đà 505 | 45.882 ▼1.24% | 458.8B | -9.78% | |
| 218 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 5.500 | 91.8B | -9.84% | |
| 219 | LIC LICOGI | LICOGI | 15.400 ▼2.53% | 1.4T | -10.47% | |
| 220 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 4.790 ▲0.19% | 511.1B | -10.48% | |
| 221 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 17.417 ▼1.87% | 696.7B | -10.81% | |
| 222 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.994 | 10.7B | -10.82% | |
| 223 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 21.515 ▼0.35% | 885.3B | -10.93% | |
| 224 | DAC CTCP 382 Đông Anh | CTCP 382 Đông Anh | 7.400 | 7.4B | -11.90% | |
| 225 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 3.400 | 14.9B | -12.82% | |
| 226 | BTD Bê tông ly tâm Thủ Đức | Bê tông ly tâm Thủ Đức | 20.165 | 129.3B | -13.24% | |
| 227 | SIV SIVICO | SIVICO | 24.844 | 86.1B | -13.52% | |
| 228 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 4.900 ▲2.08% | 135.2B | -14.04% | |
| 229 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 4.000 | 32B | -14.89% | |
| 230 | DTC Viglacera Đông Triều | Viglacera Đông Triều | 4.500 ▲2.27% | 45B | -15.09% | |
| 231 | DC2 DIC Số 2 | DIC Số 2 | 4.335 ▼2.12% | 49.0B | -15.25% | |
| 232 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 3.800 | 79.8B | -15.56% | |
| 233 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 4.493 | 182.0B | -15.80% | |
| 234 | CQT Xi măng Quán Triều VVMI | Xi măng Quán Triều VVMI | 8.851 | 221.3B | -15.87% | |
| 235 | PEN Xây lắp III Petrolimex | Xây lắp III Petrolimex | 8.300 | 41.5B | -16.16% | |
| 236 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 7.436 ▼2.22% | 66.3B | -16.19% | |
| 237 | INC Tư vấn Đầu tư IDICO | Tư vấn Đầu tư IDICO | 19.466 | 62.3B | -16.42% | |
| 238 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 7.870 ▼2.24% | 2.7T | -16.72% | |
| 239 | TLT Viglacera Thăng long | Viglacera Thăng long | 14.230 | 99.5B | -16.74% | |
| 240 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 12.300 | 54.1B | -16.89% | |
| 241 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 5.500 ▼1.79% | 679.6B | -17.50% | |
| 242 | BOT BOT Cầu Thái Hà | BOT Cầu Thái Hà | 2.700 ▼3.57% | 160.0B | -18.18% | |
| 243 | TA6 Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 10.965 | 32.9B | -19.42% | |
| 244 | C12 Cầu 12 | Cầu 12 | 3.200 | 15.5B | -20.00% | |
| 245 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 44.446 | 1.4T | -20.46% | |
| 246 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 4.200 | 14.7B | -20.75% | |
| 247 | BT6 Bê tông 6 | Bê tông 6 | 3.400 | 111.9B | -20.93% | |
| 248 | CYC Gạch men Chang YIH | Gạch men Chang YIH | 2.600 | 23.5B | -21.21% | |
| 249 | VC1 Xây dựng số 1 | Xây dựng số 1 | 7.900 | 94.8B | -21.78% | |
| 250 | VIH Viglacera Hà Nội | Viglacera Hà Nội | 9.349 | 52.4B | -22.16% | |
| 251 | BHC Bê tông Biên Hòa | Bê tông Biên Hòa | 1.700 | 7.7B | -22.73% | |
| 252 | LM3 Lilama 3 | Lilama 3 | 2.800 | 14.4B | -24.32% | |
| 253 | DIC ĐT và TM DIC | ĐT và TM DIC | 1.200 | 31.3B | -25.00% | |
| 254 | CVT CMC JSC | CMC JSC | 30.800 ▲2.67% | 1.1T | -25.69% | |
| 255 | SDD Xây lắp Sông Đà | Xây lắp Sông Đà | 2.000 ▲5.26% | 32.0B | -25.93% | |
| 256 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 3.800 ▼2.56% | 131.9B | -26.64% | |
| 257 | SD7 Sông Đà 7 | Sông Đà 7 | 3.000 ▼11.76% | 31.8B | -26.83% | |
| 258 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 6.700 | 549.8B | -27.09% | |
| 259 | PSG XL Dầu khí Sài Gòn | XL Dầu khí Sài Gòn | 900 ▲12.50% | 31.5B | -30.77% | |
| 260 | CDO Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | 900 | 28.4B | -30.77% | |
| 261 | SDU Đô thị Sông Đà | Đô thị Sông Đà | 17.800 ▼0.56% | 356B | -31.01% | |
| 262 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 3.600 | 36.0B | -31.77% | |
| 263 | SD2 Sông Đà 2 | Sông Đà 2 | 4.200 | 60.6B | -33.14% | |
| 264 | CI5 Đầu tư Xây dựng số 5 | Đầu tư Xây dựng số 5 | 7.900 | 21.3B | -33.61% | |
| 265 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 5.500 ▼1.79% | 434.5B | -33.73% | |
| 266 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.100 | 109.3B | -35.78% | |
| 267 | KHL VLXD Hưng Long | VLXD Hưng Long | 700 | 8.4B | -36.36% | |
| 268 | PTE Xi măng Phú Thọ | Xi măng Phú Thọ | 2.900 | 35.2B | -36.96% | |
| 269 | CCM Xi măng Cần Thơ | Xi măng Cần Thơ | 30.793 | 190.9B | -36.99% | |
| 270 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 13.700 ▼9.27% | 342.5B | -37.44% | |
| 271 | SDP Công ty Cổ phần SDP | Công ty Cổ phần SDP | 1.000 | 11.1B | -37.50% | |
| 272 | DFF Tập đoàn Đua Fat | Tập đoàn Đua Fat | 9.500 ▼8.65% | 760B | -37.50% | |
| 273 | PID Trang trí nội thất Dầu khí | Trang trí nội thất Dầu khí | 2.800 | 11.2B | -37.78% | |
| 274 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 35.917 ▼2.15% | 294.5B | -38.82% | |
| 275 | GH3 Công trình giao thông Hà Nội | Công trình giao thông Hà Nội | 4.356 | 50.1B | -38.90% | |
| 276 | DVW DV và XD cấp nước Đồng Nai | DV và XD cấp nước Đồng Nai | 8.298 | 19.5B | -40.00% | |
| 277 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 13.061 | 1.7T | -40.87% | |
| 278 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 14.219 ▲1.12% | 389.0B | -40.91% | |
| 279 | TGG The Golden Group | The Golden Group | 2.300 | 62.8B | -41.48% | |
| 280 | TVH Tư vấn XD công trình Hàng hải | Tư vấn XD công trình Hàng hải | 8.720 | 34.9B | -42.59% | |
| 281 | S72 Sông Đà 7.02 | Sông Đà 7.02 | 4.000 | 48B | -45.21% | |
| 282 | DCT Tấm lợp VLXD Đồng Nai | Tấm lợp VLXD Đồng Nai | 600 ▼14.29% | 16.3B | -45.45% | |
| 283 | PVH Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | 1.300 ▲8.33% | 27.3B | -45.83% | |
| 284 | LCC Xi măng Hồng Phong | Xi măng Hồng Phong | 5.400 ▼14.29% | 31.5B | -46.00% | |
| 285 | VHH Kinh doanh nhà Thành Đạt | Kinh doanh nhà Thành Đạt | 3.200 | 24B | -46.67% | |
| 286 | HLY Gốm Xây Dựng Yên Hưng | Gốm Xây Dựng Yên Hưng | 8.900 ▲14.10% | 8.9B | -46.71% | |
| 287 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 10.094 | 96.1B | -47.03% | |
| 288 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 13.252 | 511.5B | -47.35% | |
| 289 | HC1 Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng số 1 Hà Nội | 6.025 | 48.2B | -47.40% | |
| 290 | HFB Công trình Cầu phà TP HCM | Công trình Cầu phà TP HCM | 10.377 ▲17.64% | 94.4B | -47.52% | |
| 291 | VTS Gạch Ngói Từ Sơn | Gạch Ngói Từ Sơn | 12.800 | 25.6B | -47.76% | |
| 292 | S12 Sông Đà 12 | Sông Đà 12 | 1.300 ▼7.14% | 6.5B | -48.00% | |
| 293 | CMI CMISTONE Việt Nam | CMISTONE Việt Nam | 1.300 ▼13.33% | 20.8B | -48.00% | |
| 294 | KTT Tập đoàn Đầu tư KTT | Tập đoàn Đầu tư KTT | 2.800 ▼3.45% | 8.3B | -48.15% | |
| 295 | PXM Xây lắp Dầu khí Miền Trung | Xây lắp Dầu khí Miền Trung | 500 | 7.5B | -50.00% | |
| 296 | PVV Vinaconex 39 | Vinaconex 39 | 1.900 ▼5.00% | 57B | -54.76% | |
| 297 | HCI Đầu tư - XD Hà Nội | Đầu tư - XD Hà Nội | 7.800 | 40.8B | -55.93% | |
| 298 | KPF Đầu tư Tài sản KOJI | Đầu tư Tài sản KOJI | 5.370 ▲0.37% | 326.9B | -57.72% | |
| 299 | TTB Tập đoàn Tiến Bộ | Tập đoàn Tiến Bộ | 1.830 | 185.8B | -57.83% | |
| 300 | RCC Công trình Đường sắt Việt Nam | Công trình Đường sắt Việt Nam | 18.500 ▼18.86% | 593.2B | -58.71% | |
| 301 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 4.736 | 94.7B | -60.16% | |
| 302 | PHH Hồng Hà Việt Nam | Hồng Hà Việt Nam | 2.000 ▼13.04% | 36.2B | -60.78% | |
| 303 | TVG XD Giao thông Vận tải | XD Giao thông Vận tải | 3.503 | 7.1B | -67.72% | |
| 304 | ACS Xây lắp Thương mại 2 | Xây lắp Thương mại 2 | 5.000 | 27B | -67.74% | |
| 305 | PLE Tư vấn Xây dựng Petrolimex | Tư vấn Xây dựng Petrolimex | 9.320 | 11.3B | -69.18% | |
| 306 | SDY Xi măng Sông Đà Yaly | Xi măng Sông Đà Yaly | 1.100 ▲10.00% | 5.0B | -71.05% | |
| 307 | VPC V- Power | V- Power | 1.900 ▲11.76% | 10.7B | -72.06% | |
| 308 | PVA Xây dựng dầu khí Nghệ An | Xây dựng dầu khí Nghệ An | 400 | 8.7B | -73.33% | |
| 309 | LQN Licogi Quảng Ngãi | Licogi Quảng Ngãi | 2.100 | 4.0B | -76.67% |