← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2023
Cập nhật 2023-12-29 · 17 công ty · Ô tô và phụ tùng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DAS Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 9.597 ▲15.00% | 40.3B | +116.98% | |
| 2 | HHS Đầu tư DV Hoàng Huy | Đầu tư DV Hoàng Huy | 6.792 ▼0.28% | 2.9T | +106.26% | |
| 3 | TMT Ô tô TMT | Ô tô TMT | 15.700 ▲3.29% | 579.0B | +67.02% | |
| 4 | SRC Cao su Sao Vàng | Cao su Sao Vàng | 28.744 ▲0.16% | 806.7B | +64.30% | |
| 5 | DRC Cao su Đà Nẵng | Cao su Đà Nẵng | 19.079 ▼0.38% | 2.9T | +36.56% | |
| 6 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 19.505 ▲3.59% | 20.8T | +30.32% | |
| 7 | CTF City Auto | City Auto | 29.269 ▼0.31% | 2.8T | +10.79% | |
| 8 | GMA G-Automobile | G-Automobile | 47.936 ▲9.91% | 958.7B | +9.91% | |
| 9 | HAX Ô tô Hàng Xanh | Ô tô Hàng Xanh | 11.071 ▼0.72% | 1.2T | +5.25% | |
| 10 | VMA CN Ô tô - Vinacomin | CN Ô tô - Vinacomin | 2.800 | 7.6B | 0.00% | |
| 11 | FTI Công nghiệp - Thương mại Hữu Nghị | Công nghiệp - Thương mại Hữu Nghị | 3.700 | 14.6B | 0.00% | |
| 12 | CSM Cao su Miền Nam | Cao su Miền Nam | 11.657 ▲0.82% | 1.2T | -12.10% | |
| 13 | VVS Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 15.904 ▼10.81% | 342.3B | -16.67% | |
| 14 | HTL Ô tô Trường Long | Ô tô Trường Long | 7.888 ▲0.39% | 94.7B | -21.60% | |
| 15 | VKC VKC Holdings | VKC Holdings | 1.000 ▲11.11% | 19.3B | -41.18% | |
| 16 | SVC SAVICO | SAVICO | 20.282 | 1.9T | -48.53% | |
| 17 | GGG Ôtô Giải Phóng | Ôtô Giải Phóng | 1.900 | 55.8B | -64.81% |