← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2023
Cập nhật 2023-12-29 · 33 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SDK Cơ khí Luyện Kim | Cơ khí Luyện Kim | 27.499 | 85.8B | +95.72% | |
| 2 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 7.013 ▼2.96% | 308.3B | +63.82% | |
| 3 | SAL Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | 5.234 | 43.5B | +46.24% | |
| 4 | L35 Cơ khí Lilama | Cơ khí Lilama | 6.400 | 20.9B | +42.22% | |
| 5 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 10.466 | 217.7B | +41.24% | |
| 6 | PMS Cơ khí xăng dầu | Cơ khí xăng dầu | 23.905 ▲0.72% | 172.2B | +40.94% | |
| 7 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 29.586 | 97.2B | +38.14% | |
| 8 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 3.627 | 96.0B | +34.18% | |
| 9 | NO1 Tâp đoàn 911 | Tâp đoàn 911 | 10.014 ▼2.15% | 240.3B | +34.02% | |
| 10 | LMI Lắp máy IDICO | Lắp máy IDICO | 8.380 | 46.1B | +30.23% | |
| 11 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 20.114 | 623.5B | +18.68% | |
| 12 | CTT Chế tạo máy - Vinacomin | Chế tạo máy - Vinacomin | 15.085 | 70.9B | +18.28% | |
| 13 | CMC Đầu tư CMC | Đầu tư CMC | 5.268 | 26.9B | +9.25% | |
| 14 | LLM LILAMA | LILAMA | 9.778 ▲10.75% | 779.6B | +6.28% | |
| 15 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 29.103 | 206.0B | +3.88% | |
| 16 | SCO Công nghiệp Thủy Sản | Công nghiệp Thủy Sản | 4.600 | 18.7B | 0.00% | |
| 17 | LM7 LILAMA 7 | LILAMA 7 | 2.600 | 13B | 0.00% | |
| 18 | IME Xây lắp Công nghiệp | Xây lắp Công nghiệp | 140.168 | 504.6B | 0.00% | |
| 19 | FSO Đóng tàu thủy sản VN | Đóng tàu thủy sản VN | 11.000 | 61.9B | 0.00% | |
| 20 | FBC Cơ khí Phổ Yên | Cơ khí Phổ Yên | 3.700 | 13.7B | 0.00% | |
| 21 | DZM Cơ điện Dzĩ An | Cơ điện Dzĩ An | 2.900 | 15.6B | 0.00% | |
| 22 | CMK Cơ khí Mạo Khê - Vinacomin | Cơ khí Mạo Khê - Vinacomin | 8.300 | 11.9B | 0.00% | |
| 23 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 27.129 ▲0.88% | 36.0T | -3.42% | |
| 24 | LO5 LILAMA 5 | LILAMA 5 | 900 | 4.6B | -10.00% | |
| 25 | L62 LILAMA 69.2 | LILAMA 69.2 | 3.300 ▲3.13% | 27.4B | -15.38% | |
| 26 | L61 LILAMA 69-1 | LILAMA 69-1 | 4.200 ▲2.44% | 31.8B | -16.00% | |
| 27 | SRF SEAREFICO | SEAREFICO | 8.300 ▲4.53% | 280.4B | -16.16% | |
| 28 | L10 LILAMA 10 | LILAMA 10 | 17.739 | 173.7B | -16.36% | |
| 29 | APL Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI | Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI | 16.987 ▼12.85% | 20.4B | -19.49% | |
| 30 | VCM BV Life | BV Life | 7.850 | 94.2B | -25.94% | |
| 31 | L63 Lilama 69-3 | Lilama 69-3 | 5.200 | 43.1B | -30.67% | |
| 32 | UEM Cơ điện Uông Bí - Vinacomin | Cơ điện Uông Bí - Vinacomin | 10.621 ▲4.42% | 25.9B | -60.88% | |
| 33 | MIE Máy và Thiết bị Công nghiệp | Máy và Thiết bị Công nghiệp | 5.100 | 724.2B | -61.36% |