← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2023
Cập nhật 2023-12-29 · 19 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 47.381 | 3.8T | +47.60% | |
| 2 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 46.087 ▲1.69% | 703.7B | +43.67% | |
| 3 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.855 ▼2.26% | 5.5T | +40.88% | |
| 4 | HHP HHP Global | HHP Global | 9.766 ▼0.48% | 845.3B | +29.35% | |
| 5 | GTA Gỗ Thuận An | Gỗ Thuận An | 13.522 | 132.9B | +29.16% | |
| 6 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 29.205 ▼0.52% | 2.8T | +22.78% | |
| 7 | SAV Savimex | Savimex | 11.187 ▲2.45% | 291.2B | +21.35% | |
| 8 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 4.850 | 538.1B | +18.09% | |
| 9 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 34.331 ▲0.27% | 5.2T | +16.61% | |
| 10 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 4.250 ▲1.19% | 1.7T | +0.71% | |
| 11 | TQN Thông Quảng Ninh | Thông Quảng Ninh | 16.051 | 57.8B | +0.10% | |
| 12 | TMW Gỗ Tân Mai | Gỗ Tân Mai | 10.835 | 50.5B | 0.00% | |
| 13 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 9.700 | 534.6B | -3.00% | |
| 14 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 4.331 ▲1.95% | 176.9B | -11.38% | |
| 15 | PIS Pisico Bình Định | Pisico Bình Định | 9.237 | 254.0B | -13.46% | |
| 16 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 60.745 ▲14.98% | 705.0B | -24.97% | |
| 17 | FRC Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | 23.422 | 70.3B | -25.31% | |
| 18 | FRM Lâm nghiệp Sài Gòn | Lâm nghiệp Sài Gòn | 5.897 ▲13.80% | 69.0B | -47.20% | |
| 19 | SJF Đầu tư Sao Thái Dương | Đầu tư Sao Thái Dương | 1.790 | 141.8B | -47.97% |