← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2023
Cập nhật 2023-12-29 · 40 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HAT TM Bia Hà Nội | TM Bia Hà Nội | 37.624 | 117.5B | +124.54% | |
| 2 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 43.825 | 1.0T | +106.95% | |
| 3 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 5.000 | 15B | +92.31% | |
| 4 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 25.754 ▲0.34% | 2.2T | +90.02% | |
| 5 | BBM Bia Hà Nội - Nam Định | Bia Hà Nội - Nam Định | 11.514 ▼14.79% | 23.0B | +80.24% | |
| 6 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 12.728 ▼1.90% | 778.7B | +52.49% | |
| 7 | SKN NGK Sanna Khánh Hòa | NGK Sanna Khánh Hòa | 7.727 ▼9.57% | 38.6B | +49.46% | |
| 8 | BHK Bia Hà Nội - Kim Bài | Bia Hà Nội - Kim Bài | 14.588 ▲13.48% | 58.1B | +40.36% | |
| 9 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 24.822 ▲0.36% | 819.1B | +39.79% | |
| 10 | HLB Bia và NGK Hạ Long | Bia và NGK Hạ Long | 281.854 | 870.9B | +38.54% | |
| 11 | CFV Cà phê Thắng Lợi | Cà phê Thắng Lợi | 23.300 ▲14.78% | 294.7B | +35.47% | |
| 12 | HAD Bia Hà Nội - Hải Dương | Bia Hà Nội - Hải Dương | 15.476 | 61.9B | +29.77% | |
| 13 | HAV Rượu Hapro | Rượu Hapro | 3.100 | 10.2B | +29.17% | |
| 14 | QHW Nước khoáng Quảng Ninh | Nước khoáng Quảng Ninh | 24.849 | 198.3B | +23.07% | |
| 15 | SB1 Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 6.502 | 68.3B | +18.50% | |
| 16 | CTP CTP Group | CTP Group | 4.500 ▲7.14% | 54.4B | +15.38% | |
| 17 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 3.500 | 20.3B | +12.90% | |
| 18 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 40.360 ▼5.07% | 585.2B | +10.15% | |
| 19 | HNR Cồn Rượu và Nước Giải Khát Hà Nội | Cồn Rượu và Nước Giải Khát Hà Nội | 12.000 | 240B | 0.00% | |
| 20 | FGL Cà Phê Gia Lai | Cà Phê Gia Lai | 12.500 | 183.5B | 0.00% | |
| 21 | BHG Chè Biển Hồ | Chè Biển Hồ | 13.500 | 120.6B | 0.00% | |
| 22 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 8.402 | 378.1B | -0.93% | |
| 23 | BSD Bia, rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | Bia, rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | 17.676 | 53.0B | -3.57% | |
| 24 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 29.487 ▲1.79% | 880.1B | -4.53% | |
| 25 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 10.396 | 118.8B | -7.66% | |
| 26 | HBH HABECO Hải Phòng | HABECO Hải Phòng | 6.569 ▼4.28% | 105.1B | -9.46% | |
| 27 | BHN HABECO | HABECO | 37.291 | 8.6T | -10.39% | |
| 28 | BHP Bia Hà Nội - Hải Phòng | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 6.381 | 58.6B | -11.26% | |
| 29 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 7.118 ▲3.75% | 85.5B | -13.04% | |
| 30 | BTB Bia Hà Nội - Thái Bình | Bia Hà Nội - Thái Bình | 5.200 ▼10.34% | 40.0B | -13.33% | |
| 31 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 150.294 ▼0.11% | 4.0T | -15.16% | |
| 32 | BSP Bia Sài Gòn - Phú Thọ | Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 10.441 ▲3.30% | 130.5B | -22.18% | |
| 33 | VDL Thực phẩm Lâm Đồng | Thực phẩm Lâm Đồng | 15.480 ▲9.37% | 226.9B | -23.92% | |
| 34 | SAB SABECO | SABECO | 51.810 ▲1.29% | 66.4T | -24.34% | |
| 35 | TAN Cà phê Thuận An | Cà phê Thuận An | 39.700 | 64.1B | -25.63% | |
| 36 | BSQ Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 16.824 ▼1.01% | 757.1B | -26.18% | |
| 37 | SCD Giải khát Chương Dương | Giải khát Chương Dương | 15.000 | 127.2B | -27.18% | |
| 38 | BSH Bia Sài Gòn - Hà Nội | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 16.491 | 296.8B | -28.71% | |
| 39 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 5.200 ▲8.33% | 173.3B | -30.67% | |
| 40 | CPA Cà phê Phước An | Cà phê Phước An | 4.600 | 108.7B | -58.93% |