← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2023
Cập nhật 2023-12-29 · 87 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | STW Cấp nước Sóc Trăng | Cấp nước Sóc Trăng | 23.546 | 373.5B | +562.52% | |
| 2 | HFC Xăng dầu HFC | Xăng dầu HFC | 11.900 | 121.4B | +158.70% | |
| 3 | PJS Cấp nước Phú Hòa Tân | Cấp nước Phú Hòa Tân | 24.514 ▲14.35% | 220.6B | +156.91% | |
| 4 | PTX VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | 435 | 2.8B | +140.33% | |
| 5 | PSH TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu | TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu | 10.300 ▼0.48% | 1.3T | +106.00% | |
| 6 | PGD PV GAS D | PV GAS D | 34.337 ▲0.53% | 3.4T | +74.08% | |
| 7 | VPW Cấp thoát nước số 1 Vĩnh Phúc | Cấp thoát nước số 1 Vĩnh Phúc | 9.517 | 106.3B | +62.77% | |
| 8 | KHW Cấp thoát nước Khánh Hòa | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 20.228 ▲2.77% | 578.5B | +60.82% | |
| 9 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 19.541 | 322.4B | +60.55% | |
| 10 | CNG CNG Việt Nam | CNG Việt Nam | 25.396 | 891.4B | +54.76% | |
| 11 | VAV VIWACO | VIWACO | 23.484 ▼7.25% | 1.1T | +52.92% | |
| 12 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 12.875 | 1.1T | +52.44% | |
| 13 | CLW Cấp nước Chợ Lớn | Cấp nước Chợ Lớn | 31.534 | 409.9B | +51.73% | |
| 14 | GLW Cấp thoát nước Gia Lai | Cấp thoát nước Gia Lai | 9.114 | 164.1B | +43.84% | |
| 15 | NLS Cấp thoát nước Lạng Sơn | Cấp thoát nước Lạng Sơn | 3.500 | 17.5B | +41.24% | |
| 16 | BTW Cấp nước Bến Thành | Cấp nước Bến Thành | 31.490 | 294.7B | +40.10% | |
| 17 | NBW Cấp nước Nhà Bè | Cấp nước Nhà Bè | 20.753 | 226.2B | +34.47% | |
| 18 | PTH Vận tải và DV Petrolimex Hà Tây | Vận tải và DV Petrolimex Hà Tây | 15.903 | 55.7B | +34.27% | |
| 19 | DWS Cấp nước Đồng Tháp | Cấp nước Đồng Tháp | 11.693 | 303.1B | +33.62% | |
| 20 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 8.212 | 328.5B | +32.49% | |
| 21 | DNA Điện nước An Giang | Điện nước An Giang | 21.154 | 1.2T | +30.60% | |
| 22 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 7.919 ▲2.22% | 74.0B | +29.73% | |
| 23 | VWS Nước và Môi trường VN | Nước và Môi trường VN | 16.384 ▲2.70% | 59.0B | +26.40% | |
| 24 | THW Cấp nước Tân Hòa | Cấp nước Tân Hòa | 8.624 ▲2.14% | 43.1B | +25.57% | |
| 25 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 33.102 | 314.2B | +24.90% | |
| 26 | TDW Cấp nước Thủ Đức | Cấp nước Thủ Đức | 40.469 ▼1.73% | 344.0B | +22.07% | |
| 27 | SII Hạ tầng Nước Sài Gòn | Hạ tầng Nước Sài Gòn | 16.900 ▼14.65% | 1.1T | +21.15% | |
| 28 | TDM Nước Thủ Dầu Một | Nước Thủ Dầu Một | 39.500 ▲0.12% | 4.4T | +20.24% | |
| 29 | BNW Nước sạch Bắc Ninh | Nước sạch Bắc Ninh | 8.157 | 306.3B | +20.22% | |
| 30 | NSL Cấp nước Sơn La | Cấp nước Sơn La | 14.863 | 185.8B | +19.16% | |
| 31 | SFC Nhiên liệu Sài Gòn | Nhiên liệu Sài Gòn | 19.033 ▼0.42% | 214.9B | +18.50% | |
| 32 | CHS Chiếu sáng TPHCM | Chiếu sáng TPHCM | 8.359 | 237.4B | +17.95% | |
| 33 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 24.280 ▼1.77% | 1.2T | +15.72% | |
| 34 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 23.323 ▼2.33% | 2.3T | +15.00% | |
| 35 | UPC Cây xanh Vũng Tàu | Cây xanh Vũng Tàu | 22.194 | 75.5B | +14.43% | |
| 36 | MTG MTGAS | MTGAS | 8.027 ▼14.42% | 83.9B | +14.10% | |
| 37 | LAW Cấp thoát nước Long An | Cấp thoát nước Long An | 25.900 ▲7.47% | 316.0B | +11.13% | |
| 38 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.897 ▼3.41% | 98.7B | +9.65% | |
| 39 | DVC TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 9.288 ▼11.66% | 100.3B | +8.82% | |
| 40 | TDG Đầu tư TDG Global | Đầu tư TDG Global | 3.108 | 75.2B | +8.25% | |
| 41 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 25.787 | 3.1T | +7.90% | |
| 42 | GDW Cấp nước Gia Định | Cấp nước Gia Định | 24.085 ▼3.51% | 228.8B | +7.45% | |
| 43 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 8.503 | 136.0B | +7.05% | |
| 44 | PJC TM và Vận tải Petrolimex HN | TM và Vận tải Petrolimex HN | 20.125 | 147.5B | +4.70% | |
| 45 | PCG Đầu tư PT Gas Đô thị | Đầu tư PT Gas Đô thị | 6.800 ▲9.68% | 128.3B | +4.62% | |
| 46 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 25.887 | 1.3T | +4.02% | |
| 47 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 14.967 | 419.1B | +3.10% | |
| 48 | BGW Nước sạch Bắc Giang | Nước sạch Bắc Giang | 15.836 | 287.4B | +2.24% | |
| 49 | THN Cấp nước Thanh Hóa | Cấp nước Thanh Hóa | 1.733 | 57.2B | +0.23% | |
| 50 | DNN Cấp nước Đà Nẵng | Cấp nước Đà Nẵng | 151 | 8.8B | 0.00% | |
| 51 | POB PVOIL Hưng Yên | PVOIL Hưng Yên | 50.443 | 549.8B | -0.10% | |
| 52 | LDW Cấp thoát nước Lâm Đồng | Cấp thoát nước Lâm Đồng | 11.580 | 912.5B | -0.17% | |
| 53 | NVP Nước sạch Vĩnh Phúc | Nước sạch Vĩnh Phúc | 6.596 | 72.3B | -0.18% | |
| 54 | TQW Cấp thoát nước Tuyên Quang | Cấp thoát nước Tuyên Quang | 7.563 | 67.6B | -0.46% | |
| 55 | BWA Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 9.402 | 25.4B | -0.48% | |
| 56 | CCI CIDICO | CIDICO | 23.534 ▲6.00% | 550.4B | -2.68% | |
| 57 | TOW Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 13.746 | 109.7B | -3.39% | |
| 58 | HPW Cấp nước Hải Phòng | Cấp nước Hải Phòng | 14.299 ▼4.88% | 1.1T | -3.44% | |
| 59 | HDW Nước sạch Hải Dương | Nước sạch Hải Dương | 11.243 | 358.5B | -3.95% | |
| 60 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 11.654 ▼1.45% | 342.6B | -4.03% | |
| 61 | NTW Cấp nước Nhơn Trạch | Cấp nước Nhơn Trạch | 13.968 | 139.7B | -6.01% | |
| 62 | CMW Cấp nước Cà Mau | Cấp nước Cà Mau | 10.090 ▼14.73% | 156.7B | -6.98% | |
| 63 | PGC Gas Petrolimex | Gas Petrolimex | 12.734 ▲1.73% | 768.4B | -7.23% | |
| 64 | ASP Dầu khí An Pha | Dầu khí An Pha | 4.800 ▲0.21% | 179.2B | -7.51% | |
| 65 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.440 ▲1.47% | 1.5T | -9.21% | |
| 66 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 25.701 ▼4.03% | 64.3B | -9.43% | |
| 67 | GAS PV Gas | PV Gas | 64.672 ▼0.66% | 156.1T | -10.59% | |
| 68 | BMF VLXD và Chất đốt Đồng Nai | VLXD và Chất đốt Đồng Nai | 7.800 | 123.6B | -11.30% | |
| 69 | PND Xăng dầu Dầu khí Nam Định | Xăng dầu Dầu khí Nam Định | 6.600 | 44.0B | -13.16% | |
| 70 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 34.152 ▲0.86% | 7.5T | -13.82% | |
| 71 | NAW Cấp nước Nghệ An | Cấp nước Nghệ An | 7.900 | 295.3B | -14.46% | |
| 72 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 14.677 | 424.2B | -14.50% | |
| 73 | NDW Cấp nước Nam Định | Cấp nước Nam Định | 5.616 | 192.2B | -17.41% | |
| 74 | BDW Cấp thoát nước Bình Định | Cấp thoát nước Bình Định | 17.359 | 215.4B | -17.55% | |
| 75 | QNW Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 7.171 | 143.4B | -20.85% | |
| 76 | PWS Cấp thoát nước Phú Yên | Cấp thoát nước Phú Yên | 9.262 | 355.3B | -21.42% | |
| 77 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 4.400 ▼2.22% | 1.1T | -25.42% | |
| 78 | GCB PETEC Bình Định | PETEC Bình Định | 18.000 | 72.7B | -25.62% | |
| 79 | PMG ĐT và SX Petro Miền Trung | ĐT và SX Petro Miền Trung | 8.300 | 384.6B | -25.89% | |
| 80 | TMC XNK Thủ Đức | XNK Thủ Đức | 7.919 | 98.2B | -27.46% | |
| 81 | NQN Nước sạch Quảng Ninh | Nước sạch Quảng Ninh | 10.855 | 551.8B | -27.89% | |
| 82 | NQB Cấp nước Quảng Bình | Cấp nước Quảng Bình | 12.240 | 210.9B | -32.16% | |
| 83 | VMG Vimexco Gas | Vimexco Gas | 3.100 ▼3.12% | 29.8B | -34.04% | |
| 84 | DWC Cấp nước Đắk Lắk | Cấp nước Đắk Lắk | 8.989 | 283.3B | -36.24% | |
| 85 | TAW Cấp nước Trung An | Cấp nước Trung An | 8.795 | 44.0B | -44.71% | |
| 86 | PPT Petro Times | Petro Times | 9.091 | 178.6B | -49.06% | |
| 87 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 5.700 | 455.1B | -85.86% |