← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2023
Cập nhật 2023-12-29 · 301 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KTS Đường Kon Tum | Đường Kon Tum | 45.510 ▲5.68% | 230.7B | +257.17% | |
| 2 | VE4 Xây dựng điện VNECO4 | Xây dựng điện VNECO4 | 288.200 | 872.7B | +231.26% | |
| 3 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 15.900 ▲0.63% | 297.8B | +194.44% | |
| 4 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 19.100 ▼1.04% | 486.1B | +176.81% | |
| 5 | VC7 BGI Group | BGI Group | 14.250 ▲2.74% | 1.4T | +146.50% | |
| 6 | PTX VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | 435 | 2.8B | +140.33% | |
| 7 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 42.689 | 288.0B | +138.61% | |
| 8 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 18.442 ▲0.82% | 1.2T | +137.72% | |
| 9 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 21.028 ▼1.75% | 159.7B | +127.26% | |
| 10 | HAT TM Bia Hà Nội | TM Bia Hà Nội | 37.624 | 117.5B | +124.54% | |
| 11 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 33.602 ▼1.43% | 1.5T | +119.21% | |
| 12 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 20.001 ▼0.43% | 1.2T | +119.05% | |
| 13 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 8.200 ▲9.33% | 33.7B | +115.79% | |
| 14 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 38.861 | 582.9B | +113.31% | |
| 15 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 8.572 ▼0.99% | 217.8B | +109.43% | |
| 16 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 15.980 ▲0.53% | 14.4T | +105.42% | |
| 17 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 3.700 | 138.3B | +94.74% | |
| 18 | VMS Phát triển Hàng Hải | Phát triển Hàng Hải | 31.298 | 281.7B | +94.45% | |
| 19 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 16.577 ▼0.44% | 16.6T | +93.36% | |
| 20 | CET HTC Holding | HTC Holding | 6.100 ▼1.61% | 36.9B | +90.63% | |
| 21 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 59.749 | 1.3T | +88.82% | |
| 22 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 12.733 ▲0.72% | 1.4T | +87.91% | |
| 23 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 10.350 | 1.1T | +82.44% | |
| 24 | BXH Bao bì Xi măng HP | Bao bì Xi măng HP | 18.868 | 56.8B | +82.35% | |
| 25 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 21.200 | 457.9B | +79.66% | |
| 26 | V21 Vinaconex 21 | Vinaconex 21 | 6.200 | 74.4B | +77.14% | |
| 27 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 12.369 ▼0.70% | 556.1B | +74.24% | |
| 28 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 34.854 ▼0.78% | 17.8T | +72.84% | |
| 29 | VC6 Visicons | Visicons | 9.408 ▲6.09% | 102.0B | +70.34% | |
| 30 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 10.031 ▲0.89% | 214.8B | +69.84% | |
| 31 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 20.337 ▲0.43% | 1.8T | +68.16% | |
| 32 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 11.722 ▲2.40% | 702.3B | +68.13% | |
| 33 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 14.244 | 131.2B | +66.83% | |
| 34 | IDC IDICO | IDICO | 39.295 ▼0.19% | 14.9T | +66.64% | |
| 35 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 7.013 ▼2.96% | 308.3B | +63.82% | |
| 36 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 12.500 ▲1.63% | 2.4T | +63.70% | |
| 37 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 56.078 ▼5.03% | 1.3T | +60.67% | |
| 38 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 19.541 | 322.4B | +60.55% | |
| 39 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 7.700 | 347.5B | +60.42% | |
| 40 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 11.795 ▲0.76% | 289.8B | +58.68% | |
| 41 | TMX Thương mại Xi măng | Thương mại Xi măng | 11.219 | 67.3B | +57.77% | |
| 42 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 15.341 | 2.0T | +57.31% | |
| 43 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 5.546 ▼1.60% | 630.0B | +56.09% | |
| 44 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 20.590 ▲0.44% | 11.7T | +55.69% | |
| 45 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 25.663 | 1.2T | +54.70% | |
| 46 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 14.931 | 1.2T | +53.94% | |
| 47 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 14.093 | 358.7B | +53.67% | |
| 48 | ATS Tập đoàn Đầu tư ATS | Tập đoàn Đầu tư ATS | 19.800 | 69.3B | +53.49% | |
| 49 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 10.577 | 268.8B | +52.89% | |
| 50 | GKM GKM Holdings | GKM Holdings | 36.000 ▲0.56% | 1.1T | +52.66% | |
| 51 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 8.047 | 45.2B | +52.09% | |
| 52 | HBS Chứng khoán Hòa Bình | Chứng khoán Hòa Bình | 6.835 ▼1.21% | 225.6B | +49.99% | |
| 53 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 8.800 ▼1.12% | 526.6B | +49.15% | |
| 54 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 10.804 ▼0.82% | 399.7B | +47.37% | |
| 55 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 7.200 | 576.3B | +46.94% | |
| 56 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 6.776 ▲9.80% | 42.0B | +46.54% | |
| 57 | EBS Sách Giáo dục Hà Nội | Sách Giáo dục Hà Nội | 10.222 ▲8.70% | 101.9B | +45.67% | |
| 58 | CAN Đồ hộp Hạ Long | Đồ hộp Hạ Long | 66.286 | 331.4B | +45.07% | |
| 59 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 10.583 ▼0.78% | 444.5B | +44.32% | |
| 60 | SDN Sơn Đồng Nai | Sơn Đồng Nai | 24.999 ▲1.45% | 75.9B | +43.72% | |
| 61 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 46.087 ▲1.69% | 703.7B | +43.67% | |
| 62 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 16.391 ▲0.53% | 257.9B | +42.49% | |
| 63 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 6.820 ▲1.40% | 119.8B | +42.44% | |
| 64 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 10.466 | 217.7B | +41.24% | |
| 65 | PMS Cơ khí xăng dầu | Cơ khí xăng dầu | 23.905 ▲0.72% | 172.2B | +40.94% | |
| 66 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.855 ▼2.26% | 5.5T | +40.88% | |
| 67 | BTW Cấp nước Bến Thành | Cấp nước Bến Thành | 31.490 | 294.7B | +40.10% | |
| 68 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 3.900 | 23.1B | +39.29% | |
| 69 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 15.030 ▲2.56% | 208.0B | +37.93% | |
| 70 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 9.190 | 658.5B | +36.61% | |
| 71 | PGT PGT Holdings | PGT Holdings | 3.900 ▼2.50% | 36.0B | +34.48% | |
| 72 | NBW Cấp nước Nhà Bè | Cấp nước Nhà Bè | 20.753 | 226.2B | +34.47% | |
| 73 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 6.300 ▲5.00% | 605.8B | +34.04% | |
| 74 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 8.254 | 859.2B | +33.45% | |
| 75 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 8.212 | 328.5B | +32.49% | |
| 76 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 55.339 | 608.7B | +32.31% | |
| 77 | NAP Cảng Nghệ Tĩnh | Cảng Nghệ Tĩnh | 10.757 ▼9.77% | 231.5B | +31.52% | |
| 78 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 16.604 ▼0.46% | 77.4B | +31.45% | |
| 79 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 3.818 | 689.5B | +31.25% | |
| 80 | MED Dược Mediplantex | Dược Mediplantex | 24.749 | 307.1B | +31.09% | |
| 81 | PHN Pin Hà Nội | Pin Hà Nội | 37.219 ▼10.00% | 270.0B | +31.08% | |
| 82 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 8.886 ▲1.93% | 57.9B | +30.66% | |
| 83 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 19.505 ▲3.59% | 20.8T | +30.32% | |
| 84 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 17.077 | 3.4T | +29.98% | |
| 85 | HAD Bia Hà Nội - Hải Dương | Bia Hà Nội - Hải Dương | 15.476 | 61.9B | +29.77% | |
| 86 | SSM Kết cấu Thép VNECO | Kết cấu Thép VNECO | 4.800 | 23.7B | +29.73% | |
| 87 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 7.919 ▲2.22% | 74.0B | +29.73% | |
| 88 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 15.300 ▼1.12% | 655.6B | +29.68% | |
| 89 | CAR Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | 18.348 ▲1.47% | 102.1B | +28.93% | |
| 90 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 27.704 ▲2.33% | 4.7T | +28.81% | |
| 91 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 5.993 | 57.5B | +28.77% | |
| 92 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 45.461 ▲9.78% | 491.1B | +28.42% | |
| 93 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 26.912 | 807.4B | +27.90% | |
| 94 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.600 ▲2.22% | 32.2B | +27.78% | |
| 95 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 119.967 ▲1.34% | 1.2T | +27.68% | |
| 96 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 69.208 | 645.9B | +27.68% | |
| 97 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 8.203 ▼1.06% | 141.5B | +25.81% | |
| 98 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 24.332 | 1.8T | +25.68% | |
| 99 | DNC Điện nước Hải Phòng | Điện nước Hải Phòng | 25.923 | 260.1B | +25.59% | |
| 100 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 10.243 ▲2.80% | 7.0T | +25.51% | |
| 101 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 29.240 | 2.4T | +25.50% | |
| 102 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.346 ▲2.30% | 79.2B | +25.40% | |
| 103 | VE3 Xây dựng điện VNECO 3 | Xây dựng điện VNECO 3 | 11.200 ▲8.74% | 38.1B | +24.44% | |
| 104 | QST Sách Quảng Ninh | Sách Quảng Ninh | 13.088 | 42.4B | +24.33% | |
| 105 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15.900 ▲1.92% | 3.4T | +24.22% | |
| 106 | CX8 Constrexim số 8 | Constrexim số 8 | 7.132 | 18.2B | +24.12% | |
| 107 | PPP PP.Pharco | PP.Pharco | 12.782 ▼6.92% | 112.5B | +24.04% | |
| 108 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 14.013 ▼0.59% | 57.2B | +22.96% | |
| 109 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 2.700 ▲3.85% | 99.5B | +22.73% | |
| 110 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 18.593 ▼0.78% | 510.8B | +22.52% | |
| 111 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 7.606 ▲1.24% | 260.4B | +22.40% | |
| 112 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 2.200 | 54.4B | +22.22% | |
| 113 | STC Sách và TB Trường học TP HCM | Sách và TB Trường học TP HCM | 16.568 | 93.9B | +21.98% | |
| 114 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 9.636 | 728.9B | +21.84% | |
| 115 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 8.036 ▲5.88% | 76.1B | +21.63% | |
| 116 | MCC Gạch ngói cao cấp | Gạch ngói cao cấp | 11.520 | 57.4B | +21.21% | |
| 117 | NST Thuốc lá Ngân Sơn | Thuốc lá Ngân Sơn | 6.096 ▼1.41% | 68.3B | +21.07% | |
| 118 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 29.424 ▼0.66% | 5.9T | +21.01% | |
| 119 | STP CN Thương Mại Sông Đà | CN Thương Mại Sông Đà | 6.203 ▼3.84% | 49.8B | +20.96% | |
| 120 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 28.359 ▲0.45% | 765.7B | +20.75% | |
| 121 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 15.931 | 1.7T | +20.63% | |
| 122 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 39.040 | 819.8B | +20.43% | |
| 123 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 18.531 | 261.2B | +20.38% | |
| 124 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 10.259 ▲2.58% | 87.7B | +18.66% | |
| 125 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 11.540 | 68.6B | +18.48% | |
| 126 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 6.900 ▼1.43% | 426.4B | +18.45% | |
| 127 | CTT Chế tạo máy - Vinacomin | Chế tạo máy - Vinacomin | 15.085 | 70.9B | +18.28% | |
| 128 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 16.394 ▲0.53% | 152.0B | +17.59% | |
| 129 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 29.728 | 232.6B | +17.34% | |
| 130 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 20.039 ▲7.72% | 192.5B | +16.94% | |
| 131 | TFC CTCP Trang | CTCP Trang | 7.008 ▼6.25% | 117.9B | +16.70% | |
| 132 | BBS Bao bì Xi măng Bút Sơn | Bao bì Xi măng Bút Sơn | 9.449 | 56.7B | +16.51% | |
| 133 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 12.869 ▼2.20% | 308.9B | +16.26% | |
| 134 | KMT Kim khí Miền Trung | Kim khí Miền Trung | 8.732 | 86.0B | +16.24% | |
| 135 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 24.280 ▼1.77% | 1.2T | +15.72% | |
| 136 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 18.628 | 2.0T | +15.54% | |
| 137 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 135.778 ▲3.39% | 407.3B | +15.50% | |
| 138 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 13.745 ▲10.00% | 176.8B | +15.50% | |
| 139 | CTP CTP Group | CTP Group | 4.500 ▲7.14% | 54.4B | +15.38% | |
| 140 | D11 Địa ốc 11 | Địa ốc 11 | 11.518 ▼1.53% | 94.7B | +15.18% | |
| 141 | VTH Dây cáp điện Việt Thái | Dây cáp điện Việt Thái | 9.400 ▲5.62% | 102.5B | +14.63% | |
| 142 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 6.615 ▼1.15% | 430.0B | +13.41% | |
| 143 | KST KASATI | KASATI | 12.263 ▲7.69% | 73.5B | +13.19% | |
| 144 | ADC Mĩ thuật và Truyền thông | Mĩ thuật và Truyền thông | 16.026 | 63.8B | +13.05% | |
| 145 | PIA Tin học Viễn thông Petrolimex | Tin học Viễn thông Petrolimex | 24.032 | 93.7B | +12.99% | |
| 146 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 8.400 ▼1.18% | 1.4T | +12.93% | |
| 147 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 22.100 | 68.5B | +11.62% | |
| 148 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 5.788 ▼1.33% | 150.5B | +11.44% | |
| 149 | AMV Dược-TB Y tế Việt Mỹ | Dược-TB Y tế Việt Mỹ | 3.900 | 511.3B | +11.43% | |
| 150 | PMP Bao bì Đạm Phú Mỹ | Bao bì Đạm Phú Mỹ | 10.758 | 45.2B | +11.39% | |
| 151 | SMN Sách và thiết bị GD miền Nam | Sách và thiết bị GD miền Nam | 11.259 | 49.6B | +10.93% | |
| 152 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.200 | 311.9B | +10.71% | |
| 153 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 23.891 | 501.7B | +10.35% | |
| 154 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 8.970 | 134.6B | +10.03% | |
| 155 | GMA G-Automobile | G-Automobile | 47.936 ▲9.91% | 958.7B | +9.91% | |
| 156 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 3.450 | 81.0B | +9.52% | |
| 157 | SRA SARA Việt Nam | SARA Việt Nam | 3.500 | 151.2B | +9.38% | |
| 158 | CMC Đầu tư CMC | Đầu tư CMC | 5.268 | 26.9B | +9.25% | |
| 159 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.465 ▲1.10% | 2.5T | +8.95% | |
| 160 | SDC Tư vấn Sông Đà | Tư vấn Sông Đà | 7.457 | 19.5B | +8.34% | |
| 161 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 4.300 ▼2.27% | 405.1B | +7.50% | |
| 162 | GDW Cấp nước Gia Định | Cấp nước Gia Định | 24.085 ▼3.51% | 228.8B | +7.45% | |
| 163 | HHC Bánh kẹo Hải Hà | Bánh kẹo Hải Hà | 112.500 | 1.8T | +7.14% | |
| 164 | V12 VINACONEX 12 | VINACONEX 12 | 9.927 | 115.5B | +7.06% | |
| 165 | BPC Bao bì Bỉm Sơn | Bao bì Bỉm Sơn | 9.076 | 34.5B | +6.81% | |
| 166 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 4.800 ▼2.04% | 444.5B | +6.67% | |
| 167 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 7.143 ▼1.23% | 544.0B | +6.66% | |
| 168 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 10.578 | 53.2B | +6.60% | |
| 169 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 17.895 ▲0.53% | 1.2T | +6.48% | |
| 170 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 9.200 | 1.1T | +6.48% | |
| 171 | EID Phát triển GD Hà Nội | Phát triển GD Hà Nội | 18.369 ▲0.48% | 275.5B | +5.50% | |
| 172 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 11.038 | 218.3B | +5.20% | |
| 173 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 49.739 | 716.2B | +5.05% | |
| 174 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 15.393 ▲1.08% | 139.1B | +4.95% | |
| 175 | PJC TM và Vận tải Petrolimex HN | TM và Vận tải Petrolimex HN | 20.125 | 147.5B | +4.70% | |
| 176 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.143 | 121.4B | +4.64% | |
| 177 | RCL Địa Ốc Chợ Lớn | Địa Ốc Chợ Lớn | 13.431 ▼0.73% | 189.9B | +4.58% | |
| 178 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 13.967 | 465.7B | +4.54% | |
| 179 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 30.470 ▼7.21% | 383.9B | +3.89% | |
| 180 | VMC VIMECO | VIMECO | 6.860 ▼1.18% | 197.2B | +3.75% | |
| 181 | NHC Gạch ngói Nhị Hiệp | Gạch ngói Nhị Hiệp | 33.000 | 100.4B | +3.00% | |
| 182 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 11.832 ▼0.74% | 613.2B | +2.99% | |
| 183 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.600 | 95.2B | +2.22% | |
| 184 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 48.028 | 7.7T | +1.87% | |
| 185 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 10.387 | 487.0B | +1.40% | |
| 186 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 40.241 ▼0.22% | 9.4T | +0.89% | |
| 187 | MKV Dược Thú Y Cai Lậy | Dược Thú Y Cai Lậy | 10.800 ▲4.85% | 54B | +0.86% | |
| 188 | QHD Que hàn Việt Đức | Que hàn Việt Đức | 27.642 ▲1.39% | 183.3B | +0.33% | |
| 189 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 4.400 | 529.0B | 0.00% | |
| 190 | LCD Thí nghiệm cơ điện | Thí nghiệm cơ điện | 26.700 | 40.0B | 0.00% | |
| 191 | KKC Tập đoàn Thành Thái | Tập đoàn Thành Thái | 6.700 | 34.8B | 0.00% | |
| 192 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.800 ▼2.04% | 345.6B | 0.00% | |
| 193 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.800 ▼7.69% | 51.2B | 0.00% | |
| 194 | BCF Thực phẩm Bích Chi | Thực phẩm Bích Chi | 23.134 | 878.3B | 0.00% | |
| 195 | ALT Văn hóa Tân Bình | Văn hóa Tân Bình | 11.932 ▲1.51% | 68.5B | -0.29% | |
| 196 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 66.800 ▼0.74% | 5.7T | -0.30% | |
| 197 | QTC GTVT Quảng Nam | GTVT Quảng Nam | 12.099 ▲9.25% | 32.7B | -0.62% | |
| 198 | TET May mặc Miền Bắc | May mặc Miền Bắc | 27.779 | 158.4B | -0.99% | |
| 199 | VBC Nhựa - Bao bì Vinh | Nhựa - Bao bì Vinh | 18.675 ▲10.00% | 140.1B | -1.61% | |
| 200 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 5.500 | 43.4B | -1.65% | |
| 201 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 21.368 ▲0.40% | 256.4B | -1.71% | |
| 202 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 16.974 ▲1.54% | 2.4T | -2.47% | |
| 203 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.100 | 102.7B | -3.12% | |
| 204 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 8.500 | 355.8B | -3.41% | |
| 205 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.906 | 165.0B | -3.55% | |
| 206 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 9.044 | 85.8B | -3.55% | |
| 207 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 | 82.8B | -3.70% | |
| 208 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 20.069 ▼1.21% | 2.8T | -3.82% | |
| 209 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 20.047 ▲0.40% | 138.2B | -3.93% | |
| 210 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 7.176 ▲7.70% | 227.5B | -4.12% | |
| 211 | POT Thiết bị Bưu điện Postef | Thiết bị Bưu điện Postef | 16.783 ▼5.03% | 326.1B | -4.12% | |
| 212 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 6.500 ▲1.56% | 170.3B | -4.41% | |
| 213 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 10.162 | 10.9T | -4.51% | |
| 214 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 7.168 ▲2.83% | 98.9B | -4.58% | |
| 215 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 8.514 ▲0.97% | 105.7B | -4.79% | |
| 216 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.900 ▲1.02% | 184.7B | -4.81% | |
| 217 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 8.528 ▼2.00% | 102.3B | -5.13% | |
| 218 | MAS Sân bay Đà Nẵng | Sân bay Đà Nẵng | 35.900 ▲9.79% | 153.2B | -5.53% | |
| 219 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 35.300 ▼0.28% | 13.6T | -5.98% | |
| 220 | DAE Sách Giáo dục Đà Nẵng | Sách Giáo dục Đà Nẵng | 11.366 | 21.9B | -6.54% | |
| 221 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 8.822 | 110.3B | -6.89% | |
| 222 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 9.970 ▲0.88% | 47.9B | -7.34% | |
| 223 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 7.775 ▼2.32% | 43.3B | -7.42% | |
| 224 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 3.917 | 122.2B | -7.49% | |
| 225 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 10.396 | 118.8B | -7.66% | |
| 226 | VTJ TM và Đầu tư VINATABA | TM và Đầu tư VINATABA | 3.500 ▼7.89% | 39.9B | -7.89% | |
| 227 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 6.298 | 68.0B | -8.21% | |
| 228 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 22.000 ▲0.46% | 3.1T | -8.33% | |
| 229 | BNA Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | 8.320 | 260.0B | -8.77% | |
| 230 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 37.997 ▼2.20% | 1.2T | -9.46% | |
| 231 | ECI Bản đồ và tranh ảnh GD | Bản đồ và tranh ảnh GD | 24.500 | 43.1B | -9.71% | |
| 232 | S55 Sông Đà 505 | Sông Đà 505 | 45.882 ▼1.24% | 458.8B | -9.78% | |
| 233 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 5.500 | 91.8B | -9.84% | |
| 234 | PSC Vận tải Petrolimex SG | Vận tải Petrolimex SG | 11.156 | 80.3B | -10.05% | |
| 235 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 6.900 | 1.4T | -10.39% | |
| 236 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 10.325 ▲0.91% | 252.5B | -10.75% | |
| 237 | TPP Nhựa Tân Phú VN | Nhựa Tân Phú VN | 8.778 | 552.0B | -10.78% | |
| 238 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 17.417 ▼1.87% | 696.7B | -10.81% | |
| 239 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 21.515 ▼0.35% | 885.3B | -10.93% | |
| 240 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 46.997 | 566.2B | -10.95% | |
| 241 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 3.900 | 125.7B | -11.36% | |
| 242 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 8.788 | 413.5B | -11.45% | |
| 243 | GLT KT Điện Toàn Cầu | KT Điện Toàn Cầu | 17.429 | 162.6B | -11.49% | |
| 244 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 13.719 | 754.5B | -11.72% | |
| 245 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 6.900 | 894.3B | -12.66% | |
| 246 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 4.100 ▲2.50% | 282.8B | -12.77% | |
| 247 | HEV Sách Đại học - Dạy nghề | Sách Đại học - Dạy nghề | 30.000 | 150B | -13.00% | |
| 248 | CJC Cơ điện Miền Trung | Cơ điện Miền Trung | 25.800 | 206.4B | -14.00% | |
| 249 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 4.900 ▲2.08% | 135.2B | -14.04% | |
| 250 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 16.628 | 166.3B | -14.70% | |
| 251 | DC2 DIC Số 2 | DIC Số 2 | 4.335 ▼2.12% | 49.0B | -15.25% | |
| 252 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 3.800 | 79.8B | -15.56% | |
| 253 | UNI Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | 8.100 ▲1.25% | 345.2B | -15.62% | |
| 254 | SPC BV Thực vật Sài Gòn | BV Thực vật Sài Gòn | 12.800 | 134.8B | -15.67% | |
| 255 | SDG Sadico Cần Thơ | Sadico Cần Thơ | 13.490 | 136.8B | -15.83% | |
| 256 | PEN Xây lắp III Petrolimex | Xây lắp III Petrolimex | 8.300 | 41.5B | -16.16% | |
| 257 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 7.436 ▼2.22% | 66.3B | -16.19% | |
| 258 | INC Tư vấn Đầu tư IDICO | Tư vấn Đầu tư IDICO | 19.466 | 62.3B | -16.42% | |
| 259 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 8.215 | 37.2B | -16.84% | |
| 260 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 5.500 ▼1.79% | 679.6B | -17.50% | |
| 261 | MEL Thép Mê Lin | Thép Mê Lin | 6.400 ▲1.59% | 96B | -17.95% | |
| 262 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 9.883 | 42.2B | -18.41% | |
| 263 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 44.446 | 1.4T | -20.46% | |
| 264 | SJ1 Nông nghiệp Hùng Hậu | Nông nghiệp Hùng Hậu | 11.635 | 505.8B | -21.73% | |
| 265 | VC1 Xây dựng số 1 | Xây dựng số 1 | 7.900 | 94.8B | -21.78% | |
| 266 | AME Cơ điện Alphanam | Cơ điện Alphanam | 8.500 | 554.2B | -22.02% | |
| 267 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 4.520 ▼1.72% | 29.7B | -22.96% | |
| 268 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 14.680 | 126.2B | -23.83% | |
| 269 | VDL Thực phẩm Lâm Đồng | Thực phẩm Lâm Đồng | 15.480 ▲9.37% | 226.9B | -23.92% | |
| 270 | TTT Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | 28.098 ▼0.63% | 128.4B | -24.34% | |
| 271 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 6.300 | 1.1T | -25.00% | |
| 272 | SFN Dệt lưới Sài Gòn | Dệt lưới Sài Gòn | 14.529 | 41.6B | -25.30% | |
| 273 | VCM BV Life | BV Life | 7.850 | 94.2B | -25.94% | |
| 274 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 24.468 ▼8.25% | 3.0T | -26.45% | |
| 275 | CKV CokyVina | CokyVina | 11.578 | 46.5B | -26.80% | |
| 276 | TMC XNK Thủ Đức | XNK Thủ Đức | 7.919 | 98.2B | -27.46% | |
| 277 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 6.700 ▼1.47% | 556.1B | -27.96% | |
| 278 | SGC Bánh phồng tôm Sa Giang | Bánh phồng tôm Sa Giang | 62.663 | 447.9B | -28.92% | |
| 279 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 5.200 ▲8.33% | 173.3B | -30.67% | |
| 280 | SDU Đô thị Sông Đà | Đô thị Sông Đà | 17.800 ▼0.56% | 356B | -31.01% | |
| 281 | PPE PVPower Engineering | PVPower Engineering | 10.500 | 37.8B | -31.37% | |
| 282 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 13.700 ▼9.27% | 342.5B | -37.44% | |
| 283 | ARM XNK Hàng không | XNK Hàng không | 28.140 | 87.6B | -38.37% | |
| 284 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 35.917 ▼2.15% | 294.5B | -38.82% | |
| 285 | SGH Khách sạn Sài Gòn | Khách sạn Sài Gòn | 28.633 ▲10.00% | 354.0B | -39.05% | |
| 286 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 5.700 | 479.3B | -39.36% | |
| 287 | VLA PT Công nghệ Văn Lang | PT Công nghệ Văn Lang | 19.500 | 77.9B | -39.45% | |
| 288 | KSD Đầu tư DNA | Đầu tư DNA | 3.600 | 43.2B | -40.00% | |
| 289 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 7.394 | 102.8B | -40.22% | |
| 290 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 41.700 ▲0.24% | 37.5T | -40.77% | |
| 291 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 7.458 | 288.0B | -41.05% | |
| 292 | HCT TM - DV - Vận tải Xi măng Hải Phòng | TM - DV - Vận tải Xi măng Hải Phòng | 9.700 | 19.6B | -42.17% | |
| 293 | VNT Vận tải ngoại thương | Vận tải ngoại thương | 33.600 | 559.2B | -45.89% | |
| 294 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 10.094 | 96.1B | -47.03% | |
| 295 | THS Thanh Hoa Sông Đà | Thanh Hoa Sông Đà | 8.774 | 23.7B | -47.28% | |
| 296 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 10.500 ▼7.89% | 20.2T | -48.28% | |
| 297 | PPT Petro Times | Petro Times | 9.091 | 178.6B | -49.06% | |
| 298 | SGD Sách GD TP.HCM | Sách GD TP.HCM | 10.900 ▲0.93% | 44.1B | -52.74% | |
| 299 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 4.736 | 94.7B | -60.16% | |
| 300 | BED Sách Đà Nẵng | Sách Đà Nẵng | 12.393 ▲9.99% | 37.2B | -62.95% | |
| 301 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 5.700 | 455.1B | -85.86% |