← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2023
Cập nhật 2023-12-29 · 15 công ty · Thiết bị và Phần cứng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LTC Điện nhẹ Viễn thông | Điện nhẹ Viễn thông | 4.700 ▲14.63% | 21.6B | +291.67% | |
| 2 | ELC ELCOM | ELCOM | 17.401 ▲1.96% | 1.9T | +184.80% | |
| 3 | ST8 Tập đoàn ST8 | Tập đoàn ST8 | 18.300 ▲1.67% | 470.7B | +130.77% | |
| 4 | VIE CN Viễn thông VI TE CO | CN Viễn thông VI TE CO | 7.600 | 38.5B | +100.00% | |
| 5 | PMJ Vật tư Bưu điện | Vật tư Bưu điện | 22.048 | 39.7B | +92.22% | |
| 6 | KST KASATI | KASATI | 12.263 ▲7.69% | 73.5B | +13.19% | |
| 7 | SAM SAM Holdings | SAM Holdings | 6.560 ▲0.15% | 2.5T | +4.96% | |
| 8 | PMT Telvina Việt Nam | Telvina Việt Nam | 7.812 | 38.6B | +2.63% | |
| 9 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 5.500 | 43.4B | -1.65% | |
| 10 | VTE VINACAP Kim Long | VINACAP Kim Long | 5.500 | 85.8B | -2.01% | |
| 11 | POT Thiết bị Bưu điện Postef | Thiết bị Bưu điện Postef | 16.783 ▼5.03% | 326.1B | -4.12% | |
| 12 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 8.215 | 37.2B | -16.84% | |
| 13 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 4.520 ▼1.72% | 29.7B | -22.96% | |
| 14 | CKV CokyVina | CokyVina | 11.578 | 46.5B | -26.80% | |
| 15 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 8.900 ▲1.14% | 389.8B | -47.65% |