← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2023
Cập nhật 2023-12-29 · 68 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SEP Thương mại Quảng Trị | Thương mại Quảng Trị | 25.974 | 218.2B | +151.61% | |
| 2 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 8.572 ▼0.99% | 217.8B | +109.43% | |
| 3 | DTT Kỹ nghệ Đô Thành | Kỹ nghệ Đô Thành | 20.656 | 168.4B | +106.29% | |
| 4 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 12.733 ▲0.72% | 1.4T | +87.91% | |
| 5 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 7.700 ▲1.32% | 284.6B | +73.23% | |
| 6 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 88.048 ▲0.43% | 33.4T | +66.50% | |
| 7 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 21.861 ▼1.98% | 1.2T | +58.52% | |
| 8 | VAF Phân lân Văn Điển | Phân lân Văn Điển | 12.300 ▲6.15% | 463.3B | +58.10% | |
| 9 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 20.709 ▲4.43% | 82.8T | +47.81% | |
| 10 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 15.376 ▲0.12% | 1.7T | +44.31% | |
| 11 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 16.391 ▲0.53% | 257.9B | +42.49% | |
| 12 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 74.117 ▼0.21% | 1.9T | +40.54% | |
| 13 | VTQ Việt Trung Quảng Bình | Việt Trung Quảng Bình | 38.300 | 654.2B | +39.78% | |
| 14 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 17.293 | 2.0T | +38.96% | |
| 15 | RDP Nhựa Rạng Đông | Nhựa Rạng Đông | 9.300 ▼0.64% | 456.3B | +38.81% | |
| 16 | VNY Thuốc thú y Trung ương I | Thuốc thú y Trung ương I | 6.500 ▲10.17% | 105.6B | +38.30% | |
| 17 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 9.258 ▼5.91% | 226.5B | +32.37% | |
| 18 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 9.075 ▲0.32% | 3.6T | +32.17% | |
| 19 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 29.041 ▲1.73% | 15.4T | +30.37% | |
| 20 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 6.913 ▲4.11% | 506.0B | +30.29% | |
| 21 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 10.239 | 126.7B | +29.44% | |
| 22 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 5.002 ▲0.18% | 368.5B | +26.99% | |
| 23 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 46.043 ▲0.61% | 6.2T | +26.00% | |
| 24 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 11.184 | 217.3B | +26.00% | |
| 25 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 29.240 | 2.4T | +25.50% | |
| 26 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 14.013 ▼0.59% | 57.2B | +22.96% | |
| 27 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 18.593 ▼0.78% | 510.8B | +22.52% | |
| 28 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 29.021 ▲0.63% | 2.5T | +22.12% | |
| 29 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 8.036 ▲5.88% | 76.1B | +21.63% | |
| 30 | GER Thể thao Ngôi sao Geru | Thể thao Ngôi sao Geru | 7.505 | 16.5B | +20.48% | |
| 31 | HSI Phân bón Hóa sinh | Phân bón Hóa sinh | 1.300 ▲8.33% | 12.9B | +18.18% | |
| 32 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 8.925 | 1.3T | +14.01% | |
| 33 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 6.869 | 1.1T | +12.70% | |
| 34 | QBS Xuất nhập khẩu Quảng Bình | Xuất nhập khẩu Quảng Bình | 2.330 ▼0.85% | 161.5B | +12.56% | |
| 35 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 3.740 ▲0.81% | 736.3B | +10.65% | |
| 36 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 31.937 | 1.3T | +10.42% | |
| 37 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.052 ▼3.72% | 45.0B | +10.14% | |
| 38 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.700 ▲2.17% | 22.2B | +9.30% | |
| 39 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 7.143 ▼1.23% | 544.0B | +6.66% | |
| 40 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.143 | 121.4B | +4.64% | |
| 41 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 5.790 ▲0.35% | 463.2B | +3.76% | |
| 42 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 29.285 | 878.5B | +1.97% | |
| 43 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 55.000 | 1.7T | +0.59% | |
| 44 | LNC Lệ Ninh - Quảng Bình | Lệ Ninh - Quảng Bình | 9.818 | 80.8B | +0.41% | |
| 45 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 4.220 ▼0.47% | 379.8B | 0.00% | |
| 46 | VXP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO | Thuốc Thú y Trung ương VETVACO | 30.600 | 109.9B | 0.00% | |
| 47 | VKP Nhựa Tân Hóa | Nhựa Tân Hóa | 500 | 4B | 0.00% | |
| 48 | IRC Cao su Công nghiệp | Cao su Công nghiệp | 6.967 | 121.9B | 0.00% | |
| 49 | HNP Hanel Xốp Nhựa | Hanel Xốp Nhựa | 18.459 | 92.3B | -0.95% | |
| 50 | TNC Cao su Thống Nhất | Cao su Thống Nhất | 59.372 | 1.1T | -3.28% | |
| 51 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 10.000 ▲13.64% | 2.7T | -3.85% | |
| 52 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 8.528 ▼2.00% | 102.3B | -5.13% | |
| 53 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 8.822 | 110.3B | -6.89% | |
| 54 | NSG Nhựa Sài Gòn | Nhựa Sài Gòn | 13.000 | 112.3B | -7.14% | |
| 55 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 17.461 ▲0.45% | 11.9T | -8.88% | |
| 56 | SFG Phân bón Miền Nam | Phân bón Miền Nam | 7.599 ▲0.24% | 364.0B | -9.37% | |
| 57 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 16.628 | 166.3B | -14.70% | |
| 58 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 15.224 | 1.3T | -14.94% | |
| 59 | SPC BV Thực vật Sài Gòn | BV Thực vật Sài Gòn | 12.800 | 134.8B | -15.67% | |
| 60 | BT1 Bảo vệ thực vật 1 TW | Bảo vệ thực vật 1 TW | 9.018 | 90.2B | -17.97% | |
| 61 | DOC Vật tư nông nghiệp Đồng Nai | Vật tư nông nghiệp Đồng Nai | 7.223 ▲1.30% | 72.2B | -18.41% | |
| 62 | TPC Nhựa Tân Đại Hưng | Nhựa Tân Đại Hưng | 5.800 | 97.5B | -18.42% | |
| 63 | DAG TĐ Nhựa Đông Á | TĐ Nhựa Đông Á | 3.190 | 192.4B | -18.62% | |
| 64 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 15.764 ▼7.61% | 1.8T | -21.51% | |
| 65 | SBR Cao su Sông Bé | Cao su Sông Bé | 6.524 | 531.0B | -37.59% | |
| 66 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 30.860 ▲5.46% | 493.8B | -39.02% | |
| 67 | HPH Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | 9.500 | 79.8B | -44.52% | |
| 68 | RBC Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | 4.400 | 43.6B | -72.33% |