← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2023
Cập nhật 2023-12-29 · 103 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 8.953 ▼0.73% | 389.2B | +136.79% | |
| 2 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 5.818 | 29.0B | +122.83% | |
| 3 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 55.205 ▲0.18% | 9.5T | +122.16% | |
| 4 | VMS Phát triển Hàng Hải | Phát triển Hàng Hải | 31.298 | 281.7B | +94.45% | |
| 5 | TRS Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 23.818 | 178.9B | +93.28% | |
| 6 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 61.597 ▼1.24% | 2.5T | +76.86% | |
| 7 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 11.722 ▲2.40% | 702.3B | +68.13% | |
| 8 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 14.244 | 131.2B | +66.83% | |
| 9 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 24.820 ▼0.40% | 4.6T | +63.47% | |
| 10 | VFC Vận tải biển VINAFCO | Vận tải biển VINAFCO | 73.307 ▲13.20% | 2.5T | +61.97% | |
| 11 | RAT VT và TM Đường sắt | VT và TM Đường sắt | 14.541 | 86.1B | +60.18% | |
| 12 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 32.106 ▲0.54% | 1.1T | +58.70% | |
| 13 | DNL Logistics Cảng Đà Nẵng | Logistics Cảng Đà Nẵng | 27.372 ▲14.94% | 118.0B | +58.34% | |
| 14 | GMD Gemadept | Gemadept | 56.589 ▼2.08% | 24.1T | +58.05% | |
| 15 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 12.003 ▲3.33% | 180.0B | +56.96% | |
| 16 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 14.093 | 358.7B | +53.67% | |
| 17 | TNP Cảng Thị Nại | Cảng Thị Nại | 17.155 | 121.8B | +53.55% | |
| 18 | STS Dịch vụ vận tải Sài Gòn | Dịch vụ vận tải Sài Gòn | 37.000 | 101.5B | +53.53% | |
| 19 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 28.160 | 2.1T | +52.08% | |
| 20 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 7.200 | 576.3B | +46.94% | |
| 21 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 6.776 ▲9.80% | 42.0B | +46.54% | |
| 22 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 9.903 ▲0.44% | 678.1B | +46.36% | |
| 23 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 59.385 | 3.3T | +38.41% | |
| 24 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 15.030 ▲2.56% | 208.0B | +37.93% | |
| 25 | VTO VITACO | VITACO | 8.300 ▲0.11% | 662.9B | +37.92% | |
| 26 | VSG Container Phía Nam | Container Phía Nam | 2.200 ▼12.00% | 24.3B | +37.50% | |
| 27 | SHC Hàng hải Sài Gòn | Hàng hải Sài Gòn | 10.549 | 45.5B | +37.48% | |
| 28 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 17.200 | 3.7T | +36.31% | |
| 29 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 11.697 ▲0.71% | 204.7B | +36.14% | |
| 30 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 9.475 | 639.7B | +36.02% | |
| 31 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 7.079 ▲0.94% | 561.5B | +33.92% | |
| 32 | QSP Tân cảng Quy Nhơn | Tân cảng Quy Nhơn | 19.433 | 209.7B | +31.96% | |
| 33 | NAP Cảng Nghệ Tĩnh | Cảng Nghệ Tĩnh | 10.757 ▼9.77% | 231.5B | +31.52% | |
| 34 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 3.818 | 689.5B | +31.25% | |
| 35 | STG Kho Vận Miền Nam | Kho Vận Miền Nam | 48.900 | 4.8T | +30.92% | |
| 36 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 21.361 | 816.0B | +28.01% | |
| 37 | TSG TTTH Đường sắt Sài Gòn | TTTH Đường sắt Sài Gòn | 10.137 ▼7.14% | 31.2B | +26.21% | |
| 38 | PJT Vận tải thủy PETROLIMEX | Vận tải thủy PETROLIMEX | 9.177 | 228.3B | +25.82% | |
| 39 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 20.008 ▼0.96% | 6.5T | +24.49% | |
| 40 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 33.270 ▲0.13% | 1.0T | +24.11% | |
| 41 | TR1 Vận Tải 1 Traco | Vận Tải 1 Traco | 10.170 | 46.7B | +22.47% | |
| 42 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 23.678 | 473.3B | +20.60% | |
| 43 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 18.531 | 261.2B | +20.38% | |
| 44 | VPA Vận tải Hóa dầu VP | Vận tải Hóa dầu VP | 3.100 | 46.7B | +19.23% | |
| 45 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 17.986 ▲0.19% | 8.5T | +19.22% | |
| 46 | SGS Vận tải biển Sài Gòn | Vận tải biển Sài Gòn | 10.515 ▼2.37% | 151.6B | +18.71% | |
| 47 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 29.728 | 232.6B | +17.34% | |
| 48 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 67.610 ▲6.93% | 2.3T | +17.22% | |
| 49 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 135.778 ▲3.39% | 407.3B | +15.50% | |
| 50 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 11.312 | 1.2T | +15.25% | |
| 51 | DOP Vận tải XD Đồng Tháp | Vận tải XD Đồng Tháp | 10.508 | 49.6B | +14.73% | |
| 52 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 77.654 ▲0.34% | 2.0T | +14.39% | |
| 53 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 6.629 ▲1.11% | 26.2B | +14.19% | |
| 54 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 21.296 ▼0.42% | 1.4T | +14.08% | |
| 55 | PLO Kho vận Petec | Kho vận Petec | 2.500 | 18.0B | +13.64% | |
| 56 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 20.347 | 427.3B | +13.35% | |
| 57 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 25.885 ▲0.47% | 629.3B | +12.06% | |
| 58 | NOS Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | 1.100 ▲10.00% | 21.5B | +10.00% | |
| 59 | VIN Kho vận ngoại thương VN | Kho vận ngoại thương VN | 18.305 ▲11.87% | 466.8B | +9.75% | |
| 60 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 11.946 ▼0.71% | 168.9B | +9.36% | |
| 61 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 23.650 ▲3.02% | 1.9T | +9.16% | |
| 62 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.465 ▲1.10% | 2.5T | +8.95% | |
| 63 | TMS Transimex | Transimex | 39.861 | 6.9T | +8.86% | |
| 64 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 7.742 ▲11.11% | 309.7B | +8.11% | |
| 65 | CCP Cảng Cửa Cấm | Cảng Cửa Cấm | 17.900 | 43.0B | +7.19% | |
| 66 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 10.578 | 53.2B | +6.60% | |
| 67 | PSN PTSC Thanh Hóa | PTSC Thanh Hóa | 9.876 | 395.0B | +6.37% | |
| 68 | PNP Tân Cảng - Phú Hữu | Tân Cảng - Phú Hữu | 15.861 | 255.4B | +5.92% | |
| 69 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 18.480 | 22.2T | +5.71% | |
| 70 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 14.161 ▼0.17% | 5.3T | +5.63% | |
| 71 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 20.893 | 313.6B | +2.84% | |
| 72 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 6.400 ▼1.54% | 57.2B | +1.46% | |
| 73 | DDH Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | 15.370 | 55.3B | +1.45% | |
| 74 | TUG Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | 10.829 | 58.2B | +0.90% | |
| 75 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.800 ▼7.69% | 51.2B | 0.00% | |
| 76 | PQN DV Dầu khí Quảng Ngãi PTSC | DV Dầu khí Quảng Ngãi PTSC | 4.000 | 120B | 0.00% | |
| 77 | CMP Cảng Chân Mây | Cảng Chân Mây | 7.951 | 257.7B | 0.00% | |
| 78 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 14.500 ▼6.45% | 5.2T | -0.68% | |
| 79 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 10.611 ▼1.30% | 1.5T | -3.39% | |
| 80 | CPI Đầu tư Cảng Cái Lân | Đầu tư Cảng Cái Lân | 2.600 ▼13.33% | 94.9B | -3.70% | |
| 81 | HTV Logistics Vicem | Logistics Vicem | 9.267 | 121.4B | -4.08% | |
| 82 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 7.176 ▲7.70% | 227.5B | -4.12% | |
| 83 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 7.168 ▲2.83% | 98.9B | -4.58% | |
| 84 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.900 ▲1.02% | 184.7B | -4.81% | |
| 85 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 3.298 ▼2.69% | 46.7B | -5.26% | |
| 86 | VST Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | 2.600 ▼3.70% | 179.4B | -7.14% | |
| 87 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 7.775 ▼2.32% | 43.3B | -7.42% | |
| 88 | PSC Vận tải Petrolimex SG | Vận tải Petrolimex SG | 11.156 | 80.3B | -10.05% | |
| 89 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 10.325 ▲0.91% | 252.5B | -10.75% | |
| 90 | HNB Bến xe Hà Nội | Bến xe Hà Nội | 11.663 | 110.8B | -14.48% | |
| 91 | ASG Tập đoàn ASG | Tập đoàn ASG | 19.500 ▲0.23% | 1.8T | -16.54% | |
| 92 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 29.900 | 248.6B | -19.19% | |
| 93 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 40.102 ▲3.78% | 143.7T | -21.89% | |
| 94 | PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương | Vận tải Dầu khí Đông Dương | 8.765 | 144.6B | -23.48% | |
| 95 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 14.680 | 126.2B | -23.83% | |
| 96 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 10.952 ▼0.52% | 372.4B | -37.05% | |
| 97 | CCT Cảng Cần Thơ | Cảng Cần Thơ | 6.900 ▲15.00% | 196.5B | -42.02% | |
| 98 | HCT TM - DV - Vận tải Xi măng Hải Phòng | TM - DV - Vận tải Xi măng Hải Phòng | 9.700 | 19.6B | -42.17% | |
| 99 | VTX Vận tải Đa phương thức | Vận tải Đa phương thức | 10.000 ▲11.11% | 209.7B | -44.44% | |
| 100 | VNT Vận tải ngoại thương | Vận tải ngoại thương | 33.600 | 559.2B | -45.89% | |
| 101 | ISG Vận tải biển và Hợp tác LĐ Quốc Tế | Vận tải biển và Hợp tác LĐ Quốc Tế | 3.100 ▲14.81% | 27.3B | -52.31% | |
| 102 | DDM Hàng hải Đông Đô | Hàng hải Đông Đô | 1.000 | 12.2B | -56.52% | |
| 103 | HHN Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | 318 | 457.9M | -67.81% |