← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2023
Cập nhật 2023-12-29 · 41 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 13.027 | 31.9T | +182.95% | |
| 2 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 39.257 ▼0.63% | 9.6T | +180.03% | |
| 3 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 28.384 ▼0.22% | 9.8T | +147.64% | |
| 4 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 9.500 ▲2.65% | 1.9T | +127.71% | |
| 5 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 13.943 ▲0.59% | 3.8T | +119.78% | |
| 6 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 19.790 ▼0.18% | 4.2T | +109.62% | |
| 7 | AGR Agriseco | Agriseco | 14.603 ▼0.31% | 3.3T | +108.20% | |
| 8 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 14.814 ▲0.62% | 11.3T | +107.83% | |
| 9 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 15.980 ▲0.53% | 14.4T | +105.42% | |
| 10 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 16.577 ▼0.44% | 16.6T | +93.36% | |
| 11 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 10.000 | 1.3T | +92.31% | |
| 12 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 11.966 ▲2.24% | 1.4T | +90.30% | |
| 13 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 13.027 ▲1.80% | 8.1T | +85.17% | |
| 14 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 12.150 ▼0.82% | 2.7T | +84.65% | |
| 15 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 10.350 | 1.1T | +82.44% | |
| 16 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 22.747 ▼0.61% | 56.7T | +80.39% | |
| 17 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 31.893 ▲0.12% | 36.6T | +74.67% | |
| 18 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 17.281 ▲0.59% | 18.7T | +66.29% | |
| 19 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 7.700 | 347.5B | +60.42% | |
| 20 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 18.323 ▲0.45% | 27.9T | +54.52% | |
| 21 | HBS Chứng khoán Hòa Bình | Chứng khoán Hòa Bình | 6.835 ▼1.21% | 225.6B | +49.99% | |
| 22 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 8.800 ▼1.12% | 526.6B | +49.15% | |
| 23 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 5.570 ▼0.18% | 607.8B | +44.68% | |
| 24 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 8.500 ▼1.16% | 2.0T | +44.53% | |
| 25 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 7.400 | 1.1T | +34.55% | |
| 26 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 6.300 ▲5.00% | 605.8B | +34.04% | |
| 27 | BCG Bamboo Capital | Bamboo Capital | 8.018 ▲0.23% | 7.1T | +30.67% | |
| 28 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 24.332 | 1.8T | +25.68% | |
| 29 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 15.708 ▲0.48% | 3.5T | +15.82% | |
| 30 | PHS Chứng khoán Phú Hưng | Chứng khoán Phú Hưng | 16.186 | 3.2T | +13.01% | |
| 31 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 8.400 ▼1.18% | 1.4T | +12.93% | |
| 32 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.200 | 311.9B | +10.71% | |
| 33 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 15.939 ▲0.51% | 4.4T | +9.95% | |
| 34 | ART Chứng khoán ARTEX | Chứng khoán ARTEX | 1.300 | 126.0B | 0.00% | |
| 35 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 16.974 ▲1.54% | 2.4T | -2.47% | |
| 36 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 10.796 | 984.4B | -9.09% | |
| 37 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 7.050 ▼0.42% | 2.1T | -16.17% | |
| 38 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 6.700 ▼1.47% | 556.1B | -27.96% | |
| 39 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 4.000 ▼4.76% | 54.6B | -37.50% | |
| 40 | VUA Chứng khoán Stanley Brothers | Chứng khoán Stanley Brothers | 22.900 ▼0.43% | 4.6T | -47.60% | |
| 41 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 30.000 | 504B | -52.38% |