← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2023
Cập nhật 2023-12-29 · 9 công ty · Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 21.200 | 457.9B | +79.66% | |
| 2 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 34.854 ▼0.78% | 17.8T | +72.84% | |
| 3 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 14.931 | 1.2T | +53.94% | |
| 4 | PVD Khoan Dầu khí PVDrilling | Khoan Dầu khí PVDrilling | 27.675 ▲1.07% | 15.4T | +52.56% | |
| 5 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 10.326 ▼1.58% | 475.0B | +27.84% | |
| 6 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 24.040 ▲1.67% | 1.1T | +23.24% | |
| 7 | PEQ Thiết bị xăng dầu Petrolimex | Thiết bị xăng dầu Petrolimex | 34.620 | 171.9B | +7.00% | |
| 8 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 4.300 | 86B | -6.52% | |
| 9 | PVE Tư vấn Dầu khí | Tư vấn Dầu khí | 2.100 | 52.5B | -36.36% |