← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2023
Cập nhật 2023-12-29 · 22 công ty · Điện tử & Thiết bị điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 42.689 | 288.0B | +138.61% | |
| 2 | TIE Điện tử TIE | Điện tử TIE | 4.700 | 45.0B | +95.83% | |
| 3 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 21.714 ▲0.85% | 19.6T | +78.12% | |
| 4 | HLS Sứ Hoàng Liên Sơn | Sứ Hoàng Liên Sơn | 18.881 | 210.9B | +55.98% | |
| 5 | EME Điện Cơ | Điện Cơ | 28.797 | 108.9B | +39.53% | |
| 6 | VBH Điện tử Bình Hòa | Điện tử Bình Hòa | 14.000 | 40.6B | +32.08% | |
| 7 | PHN Pin Hà Nội | Pin Hà Nội | 37.219 ▼10.00% | 270.0B | +31.08% | |
| 8 | KIP K.I.P Việt Nam | K.I.P Việt Nam | 7.854 ▼8.16% | 77.0B | +28.97% | |
| 9 | GEE Thiết bị điện GELEX | Thiết bị điện GELEX | 23.131 ▲1.64% | 8.5T | +24.12% | |
| 10 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 4.100 ▼2.38% | 92.8B | +20.59% | |
| 11 | TGP Cáp Trường Phú | Cáp Trường Phú | 4.197 | 55.0B | +17.01% | |
| 12 | VTH Dây cáp điện Việt Thái | Dây cáp điện Việt Thái | 9.400 ▲5.62% | 102.5B | +14.63% | |
| 13 | VTB Viettronics Tân Bình | Viettronics Tân Bình | 12.013 ▲5.53% | 129.8B | +3.34% | |
| 14 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 9.044 | 85.8B | -3.55% | |
| 15 | TYA Dây và Cáp điện Taya | Dây và Cáp điện Taya | 9.507 ▲0.98% | 291.7B | -13.24% | |
| 16 | CJC Cơ điện Miền Trung | Cơ điện Miền Trung | 25.800 | 206.4B | -14.00% | |
| 17 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 8.766 | 219.2B | -15.91% | |
| 18 | AME Cơ điện Alphanam | Cơ điện Alphanam | 8.500 | 554.2B | -22.02% | |
| 19 | PAC Pin Ắc quy Miền Nam | Pin Ắc quy Miền Nam | 14.906 ▼2.61% | 1.0T | -22.31% | |
| 20 | EMG Thiết bị phụ tùng cơ điện | Thiết bị phụ tùng cơ điện | 15.323 | 46.0B | -30.87% | |
| 21 | TBD Thiết bị điện Đông Anh | Thiết bị điện Đông Anh | 81.193 ▲14.97% | 2.6T | -30.93% | |
| 22 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 7.458 | 288.0B | -41.05% |