← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2023
Cập nhật 2023-12-29 · 44 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 20.001 ▼0.43% | 1.2T | +119.05% | |
| 2 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 7.600 ▼3.80% | 233.7B | +105.41% | |
| 3 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 3.700 | 138.3B | +94.74% | |
| 4 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 21.585 ▲0.44% | 13.4T | +90.14% | |
| 5 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 19.202 ▲0.41% | 8.6T | +88.16% | |
| 6 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 21.174 | 162.5T | +45.20% | |
| 7 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 8.280 | 930.0B | +42.78% | |
| 8 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 14.230 | 162.2B | +34.91% | |
| 9 | SSM Kết cấu Thép VNECO | Kết cấu Thép VNECO | 4.800 | 23.7B | +29.73% | |
| 10 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 6.400 ▲1.59% | 4.3T | +24.78% | |
| 11 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 2.200 ▲4.76% | 108.9B | +22.22% | |
| 12 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 5.900 ▼4.84% | 295B | +18.00% | |
| 13 | KMT Kim khí Miền Trung | Kim khí Miền Trung | 8.732 | 86.0B | +16.24% | |
| 14 | TTS Cán thép Thái Trung | Cán thép Thái Trung | 9.200 | 467.4B | +15.00% | |
| 15 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 4.429 ▲0.43% | 155.5B | +14.83% | |
| 16 | VDT Lưới thép Bình Tây | Lưới thép Bình Tây | 28.543 | 56.1B | +14.70% | |
| 17 | CBI Gang thép Cao Bằng | Gang thép Cao Bằng | 7.100 ▲12.70% | 305.3B | +14.52% | |
| 18 | HMG Kim Khí Hà Nội | Kim Khí Hà Nội | 11.751 | 105.8B | +9.00% | |
| 19 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 9.398 ▼1.82% | 256.6B | +8.00% | |
| 20 | VGL Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel | Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel | 17.199 | 160.4B | +2.56% | |
| 21 | KTL Kim khí Thăng Long | Kim khí Thăng Long | 45.199 | 867.8B | +2.53% | |
| 22 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.600 | 95.2B | +2.22% | |
| 23 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 10.387 | 487.0B | +1.40% | |
| 24 | KKC Tập đoàn Thành Thái | Tập đoàn Thành Thái | 6.700 | 34.8B | 0.00% | |
| 25 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 10.250 ▼0.49% | 754.5B | -0.49% | |
| 26 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 | 82.8B | -3.70% | |
| 27 | BVG Group Bắc Việt | Group Bắc Việt | 2.200 ▲4.76% | 21.5B | -4.35% | |
| 28 | TMG Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 42.677 | 768.2B | -4.44% | |
| 29 | TNA XNK Thiên Nam | XNK Thiên Nam | 5.880 ▲0.51% | 289.5B | -4.70% | |
| 30 | TNS Thép tấm lá Thống Nhất | Thép tấm lá Thống Nhất | 2.700 ▲12.50% | 54B | -10.00% | |
| 31 | POM Thép Pomina | Thép Pomina | 5.120 ▲0.79% | 1.4T | -10.18% | |
| 32 | TNB Thép Nhà Bè | Thép Nhà Bè | 10.000 | 294.3B | -11.50% | |
| 33 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 4.200 ▼2.33% | 117.8B | -12.50% | |
| 34 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 12.953 | 2.2T | -14.20% | |
| 35 | MEL Thép Mê Lin | Thép Mê Lin | 6.400 ▲1.59% | 96B | -17.95% | |
| 36 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 2.670 ▼0.37% | 140.2B | -18.60% | |
| 37 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.100 | 754.4B | -19.61% | |
| 38 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 7.429 ▲6.45% | 90.8B | -20.80% | |
| 39 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 8.650 ▲0.70% | 131.4B | -24.12% | |
| 40 | HLA Hữu Liên Á Châu | Hữu Liên Á Châu | 400 | 13.8B | -33.33% | |
| 41 | DTL Đại Thiên Lộc | Đại Thiên Lộc | 16.750 ▲6.69% | 1.0T | -35.58% | |
| 42 | MHL Minh Hữu Liên | Minh Hữu Liên | 3.300 | 17.5B | -45.90% | |
| 43 | DPS Đầu tư Phát triển Sóc Sơn | Đầu tư Phát triển Sóc Sơn | 300 | 9.3B | -57.14% | |
| 44 | NHV Đầu tư NHV | Đầu tư NHV | 1.000 ▲11.11% | 5.5B | -95.98% |