← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2023
Cập nhật 2023-12-29 · 22 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 85.600 ▲1.71% | 14.6T | +75.64% | |
| 2 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 27.192 ▼1.07% | 2.9T | +66.44% | |
| 3 | CEN CENCON Việt Nam | CENCON Việt Nam | 5.800 ▲1.75% | 125.9B | +48.72% | |
| 4 | DKC Chợ Lạng Sơn | Chợ Lạng Sơn | 42 | 96.1M | +40.00% | |
| 5 | COM Vật tư - Xăng dầu | Vật tư - Xăng dầu | 35.133 ▲6.94% | 496.1B | +38.87% | |
| 6 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 39.297 ▲0.19% | 8.7T | +32.94% | |
| 7 | PIT XNK PETROLIMEX | XNK PETROLIMEX | 5.800 ▼1.69% | 82.4B | +24.73% | |
| 8 | SVT Công nghệ SG Viễn Đông | Công nghệ SG Viễn Đông | 9.042 | 156.5B | +22.50% | |
| 9 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 22.208 | 3.0T | +13.33% | |
| 10 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 11.832 ▼0.74% | 613.2B | +2.99% | |
| 11 | CPH PV mai táng Hải Phòng | PV mai táng Hải Phòng | 300 | 1.3B | 0.00% | |
| 12 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 41.859 ▼0.58% | 61.5T | -1.68% | |
| 13 | SBV Siam Brothers Việt Nam | Siam Brothers Việt Nam | 9.208 ▲0.31% | 264.2B | -5.88% | |
| 14 | CMV Thương nghiệp Cà Mau | Thương nghiệp Cà Mau | 8.153 ▲0.23% | 148.0B | -6.39% | |
| 15 | HTT Thương mại Hà Tây | Thương mại Hà Tây | 1.100 | 22B | -8.33% | |
| 16 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 6.734 | 171.2B | -9.79% | |
| 17 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 45.461 ▲0.60% | 2.0T | -11.09% | |
| 18 | BTT TM - DV Bến Thành | TM - DV Bến Thành | 26.815 | 362.0B | -17.04% | |
| 19 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 13.000 ▲0.78% | 2.9T | -17.20% | |
| 20 | TOP Phân phối Top One | Phân phối Top One | 1.200 ▲9.09% | 30.4B | -25.00% | |
| 21 | THS Thanh Hoa Sông Đà | Thanh Hoa Sông Đà | 8.774 | 23.7B | -47.28% | |
| 22 | HFX XNK Thanh Hà | XNK Thanh Hà | 1.900 ▲11.76% | 2.4B | -77.91% |