← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th03/2026
Cập nhật 2026-03-31 · 26 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 11.400 | 421.8B | +20.00% | |
| 2 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.900 ▼1.43% | 238.3B | +16.16% | |
| 3 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 8.800 ▲1.15% | 545.0B | +15.79% | |
| 4 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 15.700 ▼1.26% | 672.7B | +12.95% | |
| 5 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 11.500 ▼1.71% | 517.1B | +8.49% | |
| 6 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 58.000 ▲2.84% | 870B | +8.41% | |
| 7 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 3.900 ▼2.50% | 505.5B | +8.33% | |
| 8 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 13.200 ▲2.33% | 335.5B | +8.20% | |
| 9 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 9.400 ▼1.05% | 230.9B | +5.62% | |
| 10 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 75.900 | 834.9B | +5.27% | |
| 11 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 6.300 | 9.4B | +1.61% | |
| 12 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 51.700 ▼0.58% | 56.9T | +1.57% | |
| 13 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 10.400 ▼1.89% | 222.8B | +0.97% | |
| 14 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 3.200 | 377.3B | -3.03% | |
| 15 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 9.500 | 997.5B | -5.00% | |
| 16 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 16.900 ▲1.20% | 1.8T | -6.63% | |
| 17 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 10.250 | 329.8B | -8.07% | |
| 18 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 12.000 ▼4.00% | 102.6B | -9.09% | |
| 19 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 192.100 ▲0.52% | 2.4T | -9.81% | |
| 20 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 13.200 ▼2.94% | 142.6B | -10.81% | |
| 21 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 13.400 ▼1.83% | 166.1B | -16.25% | |
| 22 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 14.000 ▼5.41% | 112B | -17.65% | |
| 23 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 13.900 ▼1.42% | 1.5T | -17.75% | |
| 24 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 165.100 ▲2.42% | 33.0T | -17.98% | |
| 25 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 4.240 | 374.9B | -18.62% | |
| 26 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 22.800 | 535.2B | -18.86% |