← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th03/2026
Cập nhật 2026-03-31 · 205 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 22.000 ▲10.00% | 189.2B | +67.94% | |
| 2 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 2.400 ▲9.09% | 59.3B | +41.18% | |
| 3 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 5.300 ▲8.16% | 88.5B | +39.47% | |
| 4 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 11.100 ▼6.72% | 87.6B | +38.75% | |
| 5 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 9.000 ▲7.14% | 1.0T | +36.36% | |
| 6 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 8.400 ▲9.09% | 579.5B | +35.48% | |
| 7 | VC6 Visicons | Visicons | 25.800 | 279.7B | +20.00% | |
| 8 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 11.400 | 421.8B | +20.00% | |
| 9 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 7.100 ▲4.41% | 334.1B | +18.33% | |
| 10 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 34.500 ▲2.99% | 107.0B | +16.95% | |
| 11 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 8.800 ▲1.15% | 545.0B | +15.79% | |
| 12 | TFC CTCP Trang | CTCP Trang | 46.600 ▼0.85% | 784.3B | +14.50% | |
| 13 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 10.600 ▲1.92% | 254.4B | +13.98% | |
| 14 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 15.700 ▼1.26% | 672.7B | +12.95% | |
| 15 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 9.600 ▲3.23% | 63.0B | +12.94% | |
| 16 | PEN Xây lắp III Petrolimex | Xây lắp III Petrolimex | 10.200 | 51B | +12.09% | |
| 17 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 20.900 ▼1.88% | 696.7B | +9.42% | |
| 18 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 46.600 ▼0.85% | 711.6B | +8.88% | |
| 19 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 10.200 ▲0.99% | 428.4B | +8.51% | |
| 20 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 11.500 ▼1.71% | 517.1B | +8.49% | |
| 21 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 58.000 ▲2.84% | 870B | +8.41% | |
| 22 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 3.900 ▼2.50% | 505.5B | +8.33% | |
| 23 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 13.200 ▲2.33% | 335.5B | +8.20% | |
| 24 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 17.300 ▲1.17% | 18.5T | +8.13% | |
| 25 | NHC Gạch ngói Nhị Hiệp | Gạch ngói Nhị Hiệp | 22.100 | 67.2B | +7.80% | |
| 26 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 21.000 ▲9.95% | 3.0T | +7.69% | |
| 27 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 7.100 ▲1.43% | 169.7B | +7.58% | |
| 28 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 42.200 ▲0.48% | 1.3T | +7.38% | |
| 29 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 15.900 | 152.7B | +6.71% | |
| 30 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 5.000 ▲4.17% | 103.5B | +6.38% | |
| 31 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 24.000 ▲1.27% | 213.8B | +6.19% | |
| 32 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 3.500 | 20.8B | +6.06% | |
| 33 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 9.400 ▼1.05% | 230.9B | +5.62% | |
| 34 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 75.900 | 834.9B | +5.27% | |
| 35 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 17.700 | 72.2B | +4.73% | |
| 36 | PMP Bao bì Đạm Phú Mỹ | Bao bì Đạm Phú Mỹ | 13.500 | 56.7B | +4.65% | |
| 37 | SGC Bánh phồng tôm Sa Giang | Bánh phồng tôm Sa Giang | 81.400 | 581.8B | +4.36% | |
| 38 | NBW Cấp nước Nhà Bè | Cấp nước Nhà Bè | 34.000 | 370.6B | +4.29% | |
| 39 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 16.000 ▲1.27% | 74.5B | +3.90% | |
| 40 | PPP PP.Pharco | PP.Pharco | 19.100 | 168.1B | +3.80% | |
| 41 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 5.500 ▲7.84% | 22.6B | +3.77% | |
| 42 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 27.500 | 577.5B | +3.77% | |
| 43 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 8.300 | 320.5B | +3.75% | |
| 44 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 81.900 ▼0.97% | 73.7T | +3.67% | |
| 45 | BTW Cấp nước Bến Thành | Cấp nước Bến Thành | 65.300 | 611.2B | +3.65% | |
| 46 | DNC Điện nước Hải Phòng | Điện nước Hải Phòng | 56.700 | 569.0B | +3.54% | |
| 47 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 26.400 ▲2.72% | 3.4T | +3.53% | |
| 48 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 6.200 | 58.7B | +3.33% | |
| 49 | NST Thuốc lá Ngân Sơn | Thuốc lá Ngân Sơn | 13.000 | 145.6B | +3.17% | |
| 50 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.800 ▲6.25% | 187.7B | +3.03% | |
| 51 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 20.400 ▼1.45% | 518.4B | +2.51% | |
| 52 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 8.400 ▲6.33% | 351.6B | +2.44% | |
| 53 | KSD Đầu tư DNA | Đầu tư DNA | 4.500 | 54B | +2.27% | |
| 54 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 11.300 | 386.8B | +1.80% | |
| 55 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 5.900 | 546.3B | +1.72% | |
| 56 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 31.300 ▲0.64% | 12.1T | +1.62% | |
| 57 | CTP CTP Group | CTP Group | 6.300 ▲8.62% | 76.2B | +1.61% | |
| 58 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.800 ▲1.30% | 100.4B | +1.30% | |
| 59 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 16.200 | 146.4B | +1.25% | |
| 60 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 16.700 | 9.5T | +1.21% | |
| 61 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 9.100 ▼7.14% | 947.2B | +1.11% | |
| 62 | GLT KT Điện Toàn Cầu | KT Điện Toàn Cầu | 29.900 | 278.9B | +1.01% | |
| 63 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 20.800 | 4.2T | +0.97% | |
| 64 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 10.400 ▼1.89% | 222.8B | +0.97% | |
| 65 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 22.600 ▲1.35% | 271.2B | +0.89% | |
| 66 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 12.000 ▼1.64% | 74.4B | +0.84% | |
| 67 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.900 | 464.9B | +0.68% | |
| 68 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.100 ▲1.01% | 1.5T | +0.50% | |
| 69 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 68.000 ▲3.03% | 1.5T | +0.29% | |
| 70 | V21 Vinaconex 21 | Vinaconex 21 | 6.200 | 74.4B | 0.00% | |
| 71 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 10.000 | 59.4B | 0.00% | |
| 72 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 30.000 ▲0.33% | 3.6T | 0.00% | |
| 73 | PSC Vận tải Petrolimex SG | Vận tải Petrolimex SG | 12.000 | 86.4B | 0.00% | |
| 74 | POT Thiết bị Bưu điện Postef | Thiết bị Bưu điện Postef | 19.800 ▼5.71% | 384.7B | 0.00% | |
| 75 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.400 ▲0.65% | 302.5B | 0.00% | |
| 76 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 10.900 | 130.8B | 0.00% | |
| 77 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.800 | 358.0B | 0.00% | |
| 78 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 4.000 | 694.0B | 0.00% | |
| 79 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 13.300 ▼0.75% | 796.8B | 0.00% | |
| 80 | D11 Địa ốc 11 | Địa ốc 11 | 10.700 | 87.9B | 0.00% | |
| 81 | DAE Sách Giáo dục Đà Nẵng | Sách Giáo dục Đà Nẵng | 15.600 | 30.0B | 0.00% | |
| 82 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 69.000 | 6.2T | -0.29% | |
| 83 | EID Phát triển GD Hà Nội | Phát triển GD Hà Nội | 22.900 | 343.5B | -0.43% | |
| 84 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 161.200 ▲0.12% | 1.6T | -0.49% | |
| 85 | IDC IDICO | IDICO | 49.300 ▲1.02% | 18.7T | -0.60% | |
| 86 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 12.500 | 60.0B | -0.79% | |
| 87 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 46.500 | 1.5T | -0.85% | |
| 88 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 26.500 ▲1.15% | 3.7T | -1.12% | |
| 89 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 16.800 ▼1.75% | 159.9B | -1.18% | |
| 90 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.600 | 81.9B | -1.30% | |
| 91 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 6.000 | 57.5B | -1.64% | |
| 92 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 62.800 ▼0.63% | 5.3T | -1.72% | |
| 93 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 54.000 | 650.5B | -1.82% | |
| 94 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 9.600 ▲3.23% | 66.2B | -2.04% | |
| 95 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 13.100 | 320.3B | -2.24% | |
| 96 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 23.900 | 1.1T | -2.45% | |
| 97 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.400 ▲1.37% | 911.8B | -2.63% | |
| 98 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 14.500 ▼1.36% | 2.0T | -2.68% | |
| 99 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.100 | 102.7B | -3.12% | |
| 100 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 15.400 | 141.8B | -3.14% | |
| 101 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 36.800 ▲0.82% | 772.8B | -3.16% | |
| 102 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 11.900 ▼1.65% | 147.8B | -3.25% | |
| 103 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 5.900 ▼1.67% | 496.1B | -3.28% | |
| 104 | CTT Chế tạo máy - Vinacomin | Chế tạo máy - Vinacomin | 14.600 | 68.6B | -3.31% | |
| 105 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 19.600 ▼1.51% | 196B | -3.45% | |
| 106 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 8.200 ▼1.20% | 139.4B | -3.53% | |
| 107 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 18.400 ▼0.54% | 170.6B | -3.66% | |
| 108 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 15.400 | 304.6B | -3.75% | |
| 109 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.100 ▲2.00% | 840.5B | -3.77% | |
| 110 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 5.100 | 630.2B | -3.77% | |
| 111 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.400 | 192.4B | -3.90% | |
| 112 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.400 | 89.7B | -4.00% | |
| 113 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 23.300 ▼1.69% | 719.0B | -4.12% | |
| 114 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 25.000 ▼0.79% | 163.0B | -4.21% | |
| 115 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 22.900 | 1.1T | -4.24% | |
| 116 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 11.000 ▼0.90% | 7.5T | -4.35% | |
| 117 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 28.200 | 214.2B | -4.41% | |
| 118 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.200 ▼1.59% | 311.9B | -4.62% | |
| 119 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 14.400 ▼2.04% | 72.5B | -4.64% | |
| 120 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 101.700 ▲0.30% | 1.5T | -4.78% | |
| 121 | TTT Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | 33.600 ▲0.30% | 153.6B | -4.82% | |
| 122 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 11.700 ▼0.85% | 201.8B | -4.88% | |
| 123 | SMN Sách và thiết bị GD miền Nam | Sách và thiết bị GD miền Nam | 9.500 | 41.8B | -5.00% | |
| 124 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.400 ▼2.08% | 175.4B | -5.05% | |
| 125 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 11.100 ▲0.91% | 11.9T | -5.13% | |
| 126 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 16.600 ▲1.22% | 913.0B | -5.14% | |
| 127 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 27.400 ▼1.44% | 752.7B | -5.19% | |
| 128 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 16.400 | 1.1T | -5.20% | |
| 129 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 16.200 ▲1.25% | 337.0B | -5.26% | |
| 130 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.700 ▲1.52% | 92.5B | -5.63% | |
| 131 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 4.800 ▼2.04% | 363.1B | -5.88% | |
| 132 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 63.900 ▼0.16% | 690.1B | -5.89% | |
| 133 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 79.800 ▲0.38% | 18.7T | -5.90% | |
| 134 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 15.500 ▼1.90% | 957.9B | -6.06% | |
| 135 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 18.500 | 325.1B | -6.09% | |
| 136 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.200 | 51.2B | -6.12% | |
| 137 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 16.500 ▼0.60% | 660B | -6.25% | |
| 138 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 9.000 | 84.1B | -6.25% | |
| 139 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 39.000 ▼1.27% | 1.1T | -6.47% | |
| 140 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 16.900 ▲1.20% | 1.8T | -6.63% | |
| 141 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.800 | 336.6B | -6.67% | |
| 142 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.200 | 302.4B | -6.67% | |
| 143 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 11.000 | 275B | -6.78% | |
| 144 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.100 ▼8.89% | 28.7B | -6.82% | |
| 145 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 8.100 | 151.7B | -6.90% | |
| 146 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.700 ▼3.57% | 86.0B | -6.90% | |
| 147 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.800 ▼0.63% | 5.5T | -7.06% | |
| 148 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 10.200 | 730.9B | -7.27% | |
| 149 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 15.100 | 478.7B | -7.36% | |
| 150 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 7.500 ▼2.60% | 721.2B | -7.41% | |
| 151 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 17.300 ▼5.98% | 1.4T | -7.49% | |
| 152 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 24.200 ▼1.22% | 1.5T | -7.63% | |
| 153 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 16.700 | 15.0T | -7.73% | |
| 154 | VC7 BGI Group | BGI Group | 8.100 | 778.3B | -7.95% | |
| 155 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 2.300 | 84.8B | -8.00% | |
| 156 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 16.100 ▲2.55% | 3.4T | -8.00% | |
| 157 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 40.200 ▼0.99% | 6.4T | -8.01% | |
| 158 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 10.300 ▼0.96% | 57.8B | -8.04% | |
| 159 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 15.600 | 216.9B | -8.24% | |
| 160 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 10.900 ▲1.87% | 21.0T | -8.40% | |
| 161 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 5.400 | 1.1T | -8.47% | |
| 162 | HAT TM Bia Hà Nội | TM Bia Hà Nội | 31.000 | 96.8B | -8.55% | |
| 163 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 12.400 ▼2.36% | 56.2B | -8.82% | |
| 164 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 6.200 ▲1.64% | 514.6B | -8.82% | |
| 165 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 11.300 | 496.7B | -8.87% | |
| 166 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 12.000 ▼4.00% | 102.6B | -9.09% | |
| 167 | KTS Đường Kon Tum | Đường Kon Tum | 23.000 ▼2.95% | 116.6B | -9.22% | |
| 168 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 30.000 ▼1.32% | 3.0T | -9.37% | |
| 169 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 24.700 ▼0.40% | 193.3B | -9.52% | |
| 170 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 1.900 | 39.9B | -9.52% | |
| 171 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 14.900 ▼5.70% | 613.1B | -9.70% | |
| 172 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 192.100 ▲0.52% | 2.4T | -9.81% | |
| 173 | AMV Dược-TB Y tế Việt Mỹ | Dược-TB Y tế Việt Mỹ | 1.800 | 236.0B | -10.00% | |
| 174 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 7.100 | 1.4T | -10.13% | |
| 175 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 5.300 ▲6.00% | 56.5B | -10.17% | |
| 176 | PTX VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | 21.000 | 135.1B | -10.26% | |
| 177 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 7.800 ▲1.30% | 466.8B | -10.34% | |
| 178 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.300 | 776.6B | -10.42% | |
| 179 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 19.000 | 267.8B | -11.21% | |
| 180 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 7.100 ▲2.90% | 745.0B | -11.25% | |
| 181 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 6.900 | 175.6B | -11.54% | |
| 182 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 26.700 ▲2.69% | 1.9T | -11.59% | |
| 183 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 54.800 ▲0.18% | 1.2T | -11.61% | |
| 184 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 56.100 ▲2.00% | 9.6T | -11.93% | |
| 185 | BNA Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | 5.900 | 184.4B | -11.94% | |
| 186 | STC Sách và TB Trường học TP HCM | Sách và TB Trường học TP HCM | 14.100 | 79.9B | -12.42% | |
| 187 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 16.800 ▲1.82% | 870.7B | -12.50% | |
| 188 | STP CN Thương Mại Sông Đà | CN Thương Mại Sông Đà | 7.500 | 60.2B | -12.79% | |
| 189 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.700 | 212.1B | -12.96% | |
| 190 | VMC VIMECO | VIMECO | 4.600 | 132.2B | -13.21% | |
| 191 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 16.900 ▼2.31% | 1.9T | -13.33% | |
| 192 | SDC Tư vấn Sông Đà | Tư vấn Sông Đà | 7.300 | 19.1B | -14.12% | |
| 193 | ADC Mĩ thuật và Truyền thông | Mĩ thuật và Truyền thông | 18.500 | 73.6B | -15.14% | |
| 194 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 6.700 | 268.0B | -15.19% | |
| 195 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 165.100 ▲2.42% | 33.0T | -17.98% | |
| 196 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 22.800 | 535.2B | -18.86% | |
| 197 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 10.200 | 259.6B | -19.69% | |
| 198 | VLA PT Công nghệ Văn Lang | PT Công nghệ Văn Lang | 8.000 | 32.0B | -20.79% | |
| 199 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 40.900 ▼4.44% | 20.9T | -21.50% | |
| 200 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 19.200 ▼1.54% | 129.5B | -22.58% | |
| 201 | SGH Khách sạn Sài Gòn | Khách sạn Sài Gòn | 19.900 ▼8.29% | 246.0B | -22.87% | |
| 202 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 8.000 ▼2.44% | 257.8B | -26.61% | |
| 203 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 19.345 ▲2.12% | 19.4T | -27.00% | |
| 204 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 29.300 ▼1.01% | 632.9B | -29.06% | |
| 205 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 22.900 ▼1.29% | 1.9T | -37.26% |