← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th03/2026
Cập nhật 2026-03-31 · 29 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 20.200 ▲9.78% | 303B | +94.23% | |
| 2 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 18.000 ▲5.88% | 327.8B | +44.00% | |
| 3 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 7.100 ▲4.41% | 334.1B | +18.33% | |
| 4 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 32.900 ▼0.90% | 690.2B | +8.94% | |
| 5 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 56.100 ▲0.18% | 4.1T | +7.88% | |
| 6 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 15.900 | 152.7B | +6.71% | |
| 7 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 32.800 ▲2.50% | 828.8B | +6.49% | |
| 8 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 38.300 ▼1.03% | 1.4T | +6.39% | |
| 9 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 10.000 ▼5.66% | 161.2B | +6.38% | |
| 10 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 20.000 | 125.8B | +5.26% | |
| 11 | PPP PP.Pharco | PP.Pharco | 19.100 | 168.1B | +3.80% | |
| 12 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 10.800 ▼0.92% | 237.2B | +1.89% | |
| 13 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.900 | 688.5B | +1.72% | |
| 14 | MTP Dược Medipharco | Dược Medipharco | 14.000 ▼4.11% | 104.3B | +1.45% | |
| 15 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 22.300 | 1.4T | +1.36% | |
| 16 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 54.700 ▼0.55% | 8.4T | +1.30% | |
| 17 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 69.000 | 6.2T | -0.29% | |
| 18 | TRA Traphaco | Traphaco | 69.800 ▲1.16% | 2.9T | -1.83% | |
| 19 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 100.900 ▼0.10% | 13.2T | -2.32% | |
| 20 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.100 | 102.7B | -3.12% | |
| 21 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 51.700 ▼0.19% | 4.9T | -4.08% | |
| 22 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 58.900 ▲0.34% | 2.0T | -5.00% | |
| 23 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 37.500 ▼1.32% | 1.1T | -6.25% | |
| 24 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 4.270 ▼0.23% | 1.5T | -6.56% | |
| 25 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 8.100 | 151.7B | -6.90% | |
| 26 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 20.700 | 4.9T | -7.17% | |
| 27 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 2.000 | 108.1B | -9.09% | |
| 28 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 54.800 ▲0.18% | 1.2T | -11.61% | |
| 29 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 4.000 | 53.2B | -23.08% |