← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th03/2026
Cập nhật 2026-03-31 · 156 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 35.000 ▼3.58% | 2.0T | +159.26% | |
| 2 | DCF XD và Thiết kế số 1 | XD và Thiết kế số 1 | 48.500 ▲8.26% | 2.6T | +45.21% | |
| 3 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 2.400 ▲9.09% | 59.3B | +41.18% | |
| 4 | RCC Công trình Đường sắt Việt Nam | Công trình Đường sắt Việt Nam | 22.500 ▲8.70% | 721.5B | +40.63% | |
| 5 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 5.300 ▲8.16% | 88.5B | +39.47% | |
| 6 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 9.000 ▲7.14% | 1.0T | +36.36% | |
| 7 | SD2 Sông Đà 2 | Sông Đà 2 | 5.900 ▲13.46% | 85.1B | +34.09% | |
| 8 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 5.720 ▲6.92% | 439.0B | +23.28% | |
| 9 | LG9 Cơ giới và XL số 9 (Licogi 9) | Cơ giới và XL số 9 (Licogi 9) | 6.500 | 32.7B | +22.64% | |
| 10 | VC6 Visicons | Visicons | 25.800 | 279.7B | +20.00% | |
| 11 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 21.500 ▲8.04% | 2.7T | +19.44% | |
| 12 | LIC LICOGI | LICOGI | 31.500 ▼3.08% | 2.8T | +18.87% | |
| 13 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 22.000 ▼0.68% | 14.2T | +17.65% | |
| 14 | TA6 Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 6.000 ▼14.29% | 18B | +17.65% | |
| 15 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 10.600 ▲1.92% | 254.4B | +13.98% | |
| 16 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 18.600 ▲1.64% | 12.5T | +13.07% | |
| 17 | PEN Xây lắp III Petrolimex | Xây lắp III Petrolimex | 10.200 | 51B | +12.09% | |
| 18 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 12.200 ▼3.17% | 24.4B | +11.93% | |
| 19 | SIG Đầu tư và Thương mại Sông Đà | Đầu tư và Thương mại Sông Đà | 6.300 ▼14.86% | 63B | +10.53% | |
| 20 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 28.000 | 369.6B | +9.59% | |
| 21 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 9.940 ▲2.47% | 1.1T | +9.59% | |
| 22 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 5.800 ▲9.43% | 347.6B | +9.43% | |
| 23 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 10.200 ▲0.99% | 428.4B | +8.51% | |
| 24 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 39.500 ▼1.25% | 431.3B | +8.22% | |
| 25 | NHC Gạch ngói Nhị Hiệp | Gạch ngói Nhị Hiệp | 22.100 | 67.2B | +7.80% | |
| 26 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 21.000 ▲9.95% | 3.0T | +7.69% | |
| 27 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.920 | 874.0B | +7.35% | |
| 28 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 24.000 ▲1.27% | 213.8B | +6.19% | |
| 29 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 13.800 ▼0.72% | 483B | +6.15% | |
| 30 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 3.500 | 20.8B | +6.06% | |
| 31 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.700 | 200.8B | +4.44% | |
| 32 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 7.400 ▲8.82% | 33.3B | +4.23% | |
| 33 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 7.900 ▲2.60% | 76.0B | +3.95% | |
| 34 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 8.000 | 128.0B | +3.90% | |
| 35 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 5.500 ▲7.84% | 22.6B | +3.77% | |
| 36 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.800 ▲6.25% | 187.7B | +3.03% | |
| 37 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 14.500 | 174.4B | +2.84% | |
| 38 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 11.250 | 506.3B | +2.74% | |
| 39 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 81.000 ▼1.10% | 644.8B | +2.53% | |
| 40 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 8.400 ▲6.33% | 351.6B | +2.44% | |
| 41 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 12.300 ▲1.65% | 6.7T | +2.07% | |
| 42 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 11.300 | 386.8B | +1.80% | |
| 43 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.700 ▲1.52% | 110.5B | +1.52% | |
| 44 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 16.200 | 146.4B | +1.25% | |
| 45 | SIV SIVICO | SIVICO | 41.000 | 142.0B | +1.23% | |
| 46 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 16.500 ▼1.20% | 1.6T | +1.23% | |
| 47 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 9.100 ▼7.14% | 947.2B | +1.11% | |
| 48 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 22.600 ▲1.35% | 271.2B | +0.89% | |
| 49 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.900 | 464.9B | +0.68% | |
| 50 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 11.950 ▼1.65% | 758.7B | +0.42% | |
| 51 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 13.100 ▲1.16% | 2.1T | +0.38% | |
| 52 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.200 ▼4.35% | 91.4B | 0.00% | |
| 53 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 10.000 | 59.4B | 0.00% | |
| 54 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.800 | 358.0B | 0.00% | |
| 55 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 3.400 ▲9.68% | 118.0B | 0.00% | |
| 56 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 7.000 | 283.5B | 0.00% | |
| 57 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.300 ▼4.17% | 119.7B | 0.00% | |
| 58 | NAV Tấm lợp và gỗ Nam Việt | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 16.450 ▲1.54% | 131.6B | -0.30% | |
| 59 | TSA Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | 15.450 ▲1.31% | 624.6B | -0.32% | |
| 60 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 11.250 ▲0.45% | 393.8B | -0.44% | |
| 61 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 14.200 | 429.4B | -1.05% | |
| 62 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.200 | 355.1B | -1.08% | |
| 63 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 16.800 ▼1.75% | 159.9B | -1.18% | |
| 64 | DXV Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 3.750 ▲1.35% | 37.1B | -1.32% | |
| 65 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.300 ▼0.84% | 645.3B | -1.43% | |
| 66 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 44.200 ▲0.11% | 1.4T | -1.45% | |
| 67 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 6.000 | 57.5B | -1.64% | |
| 68 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.900 | 22.7B | -1.67% | |
| 69 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 62.800 ▼0.63% | 5.3T | -1.72% | |
| 70 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 9.600 ▲3.23% | 66.2B | -2.04% | |
| 71 | LCG LIZEN | LIZEN | 9.870 ▲0.10% | 2.0T | -2.28% | |
| 72 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 23.900 | 1.1T | -2.45% | |
| 73 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 22.900 ▲0.44% | 527.6B | -2.55% | |
| 74 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.400 ▲1.37% | 911.8B | -2.63% | |
| 75 | ACS Xây lắp Thương mại 2 | Xây lắp Thương mại 2 | 3.600 | 19.4B | -2.70% | |
| 76 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 85.400 ▲1.67% | 9.1T | -2.95% | |
| 77 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 15.400 ▼1.91% | 67.8B | -3.14% | |
| 78 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 11.900 ▼1.65% | 147.8B | -3.25% | |
| 79 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 13.250 ▼0.38% | 858.5B | -3.28% | |
| 80 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.900 | 167.7B | -3.33% | |
| 81 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 19.400 ▲1.57% | 628.7B | -3.48% | |
| 82 | GMH Minh Hưng Quảng Trị | Minh Hưng Quảng Trị | 7.700 ▼0.65% | 127.0B | -3.75% | |
| 83 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 5.100 | 630.2B | -3.77% | |
| 84 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.400 | 192.4B | -3.90% | |
| 85 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 52.400 ▼0.95% | 1.1T | -4.03% | |
| 86 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 23.300 ▼1.69% | 719.0B | -4.12% | |
| 87 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 25.000 ▼0.79% | 163.0B | -4.21% | |
| 88 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 28.200 | 214.2B | -4.41% | |
| 89 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 2.640 ▼1.86% | 119.9B | -4.69% | |
| 90 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 101.700 ▲0.30% | 1.5T | -4.78% | |
| 91 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 9.460 ▲0.21% | 343.8B | -5.02% | |
| 92 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.400 ▲1.08% | 112.8B | -5.05% | |
| 93 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 5.600 ▲12.00% | 110.0B | -5.08% | |
| 94 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 9.000 | 642.6B | -5.26% | |
| 95 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 39.000 | 119.0B | -5.57% | |
| 96 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 4.530 ▲1.80% | 229.6B | -5.62% | |
| 97 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 21.800 ▲0.93% | 1.2T | -5.63% | |
| 98 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 4.800 ▼2.04% | 363.1B | -5.88% | |
| 99 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 3.200 | 30.4B | -5.88% | |
| 100 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 63.900 ▼0.16% | 690.1B | -5.89% | |
| 101 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 86.200 ▲0.23% | 9.9T | -5.90% | |
| 102 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 9.120 ▼0.33% | 895.9B | -5.98% | |
| 103 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 15.500 ▼1.90% | 957.9B | -6.06% | |
| 104 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 18.500 | 325.1B | -6.09% | |
| 105 | GEL Hạ tầng GELEX | Hạ tầng GELEX | 36.200 ▲3.43% | 32.2T | -6.10% | |
| 106 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 6.850 ▲0.74% | 220.5B | -6.16% | |
| 107 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 42.200 ▲4.58% | 5.0T | -6.22% | |
| 108 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 16.500 ▼0.60% | 660B | -6.25% | |
| 109 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 22.950 ▲0.66% | 1.4T | -6.33% | |
| 110 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.290 | 152.1B | -6.53% | |
| 111 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 24.550 ▲1.03% | 612.5B | -6.65% | |
| 112 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.800 | 336.6B | -6.67% | |
| 113 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.200 | 302.4B | -6.67% | |
| 114 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 11.000 | 275B | -6.78% | |
| 115 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.100 ▼8.89% | 28.7B | -6.82% | |
| 116 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 19.000 | 213.2B | -6.86% | |
| 117 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 2.700 | 11.9B | -6.90% | |
| 118 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 28.300 ▼2.92% | 11.6T | -7.06% | |
| 119 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 31.600 ▲0.64% | 11.9T | -7.06% | |
| 120 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 16.050 ▲0.31% | 1.8T | -7.23% | |
| 121 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 6.400 ▼0.93% | 1.4T | -7.25% | |
| 122 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 42.400 ▲1.92% | 437.8B | -7.32% | |
| 123 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 31.000 ▲3.20% | 1.6T | -7.46% | |
| 124 | VC7 BGI Group | BGI Group | 8.100 | 778.3B | -7.95% | |
| 125 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 40.200 ▼0.99% | 6.4T | -8.01% | |
| 126 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 10.300 ▼0.96% | 57.8B | -8.04% | |
| 127 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 10.000 ▼0.99% | 150B | -8.26% | |
| 128 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 2.100 ▼4.55% | 16.8B | -8.70% | |
| 129 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.000 | 316B | -9.09% | |
| 130 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 45.300 ▲0.44% | 2.1T | -9.22% | |
| 131 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 1.900 | 39.9B | -9.52% | |
| 132 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 32.100 | 982.3B | -9.58% | |
| 133 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 14.900 ▼5.70% | 613.1B | -9.70% | |
| 134 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 46.900 ▲4.69% | 21.0T | -9.81% | |
| 135 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 7.100 ▲1.43% | 2.5T | -10.13% | |
| 136 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 10.550 | 317.1B | -10.21% | |
| 137 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 3.500 ▼2.78% | 42.1B | -10.26% | |
| 138 | DHA Hóa An | Hóa An | 47.800 ▼0.10% | 703.7B | -10.65% | |
| 139 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 6.900 | 175.6B | -11.54% | |
| 140 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 56.100 ▲2.00% | 9.6T | -11.93% | |
| 141 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 11.600 ▲3.57% | 317.4B | -12.12% | |
| 142 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 2.100 ▼4.55% | 63B | -12.50% | |
| 143 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 2.100 ▼8.70% | 9.5B | -12.50% | |
| 144 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 4.700 ▼2.08% | 471.9B | -12.96% | |
| 145 | VMC VIMECO | VIMECO | 4.600 | 132.2B | -13.21% | |
| 146 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 5.200 ▲1.96% | 1.8T | -13.33% | |
| 147 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.700 ▲4.44% | 10.0B | -14.55% | |
| 148 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 15.250 ▲0.99% | 5.8T | -15.28% | |
| 149 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 10.300 | 1.1T | -16.26% | |
| 150 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 6.500 ▲3.17% | 331.8B | -17.09% | |
| 151 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.400 | 120B | -17.24% | |
| 152 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 129.100 ▲1.73% | 10.6T | -18.65% | |
| 153 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 4.040 ▼0.25% | 331.5B | -22.01% | |
| 154 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.900 ▲3.51% | 295B | -26.25% | |
| 155 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 7.590 ▼0.26% | 311.6B | -26.31% | |
| 156 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 8.030 ▼0.25% | 409.5B | -27.66% |