← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th03/2026
Cập nhật 2026-03-31 · 46 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 12.700 ▼6.62% | 3.5T | +39.56% | |
| 2 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 20.200 ▲2.02% | 392.5B | +7.45% | |
| 3 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 3.000 ▲1.35% | 240B | +6.38% | |
| 4 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 48.300 ▼1.43% | 25.6T | +5.11% | |
| 5 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 17.700 | 72.2B | +4.73% | |
| 6 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 6.200 | 58.7B | +3.33% | |
| 7 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 5.530 ▲0.18% | 407.4B | +3.17% | |
| 8 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 20.400 ▼1.45% | 518.4B | +2.51% | |
| 9 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 53.000 ▲6.43% | 1.6T | +2.32% | |
| 10 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 29.850 ▼3.24% | 20.3T | +1.19% | |
| 11 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 31.200 ▼1.58% | 936.0B | +0.65% | |
| 12 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.100 ▲1.01% | 1.5T | +0.50% | |
| 13 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 10.900 | 130.8B | 0.00% | |
| 14 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 8.900 ▲4.71% | 1.4T | -1.11% | |
| 15 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 5.270 ▲0.38% | 474.3B | -2.95% | |
| 16 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 12.050 | 149.1B | -3.21% | |
| 17 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 19.600 ▼1.51% | 196B | -3.45% | |
| 18 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 8.200 ▼1.20% | 139.4B | -3.53% | |
| 19 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 7.940 ▲0.25% | 293.5B | -4.11% | |
| 20 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 29.000 | 2.6T | -4.61% | |
| 21 | VAF Phân lân Văn Điển | Phân lân Văn Điển | 20.100 ▼1.95% | 757.1B | -4.74% | |
| 22 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 7.600 ▼3.80% | 67.6B | -5.00% | |
| 23 | BQP Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | 19.000 ▲1.06% | 351.5B | -5.00% | |
| 24 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 27.400 ▼1.44% | 752.7B | -5.19% | |
| 25 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 5.100 | 24.1B | -5.56% | |
| 26 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 10.050 ▲1.21% | 1.1T | -5.63% | |
| 27 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 10.000 ▼0.99% | 176.8B | -5.66% | |
| 28 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 8.480 ▼0.59% | 207.4B | -5.78% | |
| 29 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 2.530 ▲0.80% | 498.1B | -6.30% | |
| 30 | SFG Phân bón Miền Nam | Phân bón Miền Nam | 10.500 ▼2.78% | 502.9B | -6.67% | |
| 31 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 61.900 ▼0.96% | 8.4T | -8.16% | |
| 32 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 49.200 ▲0.20% | 2.1T | -8.72% | |
| 33 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 7.020 | 2.8T | -8.83% | |
| 34 | TNC Cao su Thống Nhất | Cao su Thống Nhất | 27.500 ▼0.18% | 529.4B | -11.29% | |
| 35 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 71.900 ▼0.55% | 2.2T | -12.21% | |
| 36 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 39.900 ▼1.60% | 3.5T | -12.60% | |
| 37 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 16.900 ▼2.31% | 1.9T | -13.33% | |
| 38 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 68.800 ▲1.78% | 1.7T | -17.11% | |
| 39 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 27.400 ▼1.08% | 4.0T | -19.41% | |
| 40 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 27.000 ▲0.19% | 3.0T | -20.24% | |
| 41 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 12.200 ▼5.43% | 893.0B | -21.29% | |
| 42 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 55.300 ▼3.32% | 3.2T | -22.11% | |
| 43 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 31.700 ▼4.23% | 126.8T | -25.93% | |
| 44 | HNP Hanel Xốp Nhựa | Hanel Xốp Nhựa | 13.000 | 65B | -31.58% | |
| 45 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 50.200 ▲2.24% | 19.1T | -33.33% | |
| 46 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 22.900 ▼1.29% | 1.9T | -37.26% |