← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th03/2026
Cập nhật 2026-03-31 · 25 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 18.800 ▲4.44% | 940B | +26.17% | |
| 2 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.600 | 141.4B | +9.52% | |
| 3 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 5.000 ▲4.17% | 103.5B | +6.38% | |
| 4 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 12.500 ▲6.84% | 920.1B | +5.04% | |
| 5 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 11.550 | 315.3B | +2.21% | |
| 6 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.400 ▼1.18% | 102.7B | +1.20% | |
| 7 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.000 ▼0.71% | 2.4T | 0.00% | |
| 8 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 16.400 | 401.8B | 0.00% | |
| 9 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.400 | 69.3B | 0.00% | |
| 10 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 3.950 ▼1.00% | 138.7B | -1.25% | |
| 11 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 5.000 ▲4.17% | 919.9B | -1.96% | |
| 12 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.400 | 89.7B | -4.00% | |
| 13 | DTL Đại Thiên Lộc | Đại Thiên Lộc | 10.900 ▼0.46% | 660.9B | -5.22% | |
| 14 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 14.850 ▼0.67% | 9.2T | -5.41% | |
| 15 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 26.900 | 206.5T | -5.61% | |
| 16 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 4.600 ▲2.00% | 516.7B | -5.74% | |
| 17 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.700 ▼3.57% | 86.0B | -6.90% | |
| 18 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 24.200 ▼1.22% | 1.5T | -7.63% | |
| 19 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 7.350 ▼0.68% | 111.6B | -8.12% | |
| 20 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 13.800 ▼0.72% | 2.1T | -9.21% | |
| 21 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.700 | 75.7B | -10.00% | |
| 22 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 13.850 ▼0.36% | 6.2T | -11.22% | |
| 23 | TMG Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 70.000 | 1.3T | -12.28% | |
| 24 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 8.200 | 5.6T | -14.58% | |
| 25 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 4.040 ▼0.98% | 212.1B | -17.38% |