← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th03/2026
Cập nhật 2026-03-31 · 12 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 13.200 ▼1.49% | 1.5T | +13.79% | |
| 2 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 46.600 ▼0.85% | 711.6B | +8.88% | |
| 3 | SAV Savimex | Savimex | 13.500 ▲2.66% | 351.5B | +0.37% | |
| 4 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 5.100 ▲2.00% | 281.1B | 0.00% | |
| 5 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 4.950 ▲3.56% | 202.1B | -0.60% | |
| 6 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 34.800 | 5.2T | -2.25% | |
| 7 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 7.650 ▲0.66% | 848.7B | -3.89% | |
| 8 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.800 ▼0.63% | 5.5T | -7.06% | |
| 9 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 2.690 ▲0.37% | 1.1T | -7.56% | |
| 10 | HHP HHP Global | HHP Global | 12.900 ▼3.73% | 1.1T | -8.51% | |
| 11 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 35.100 ▲0.72% | 3.4T | -10.91% | |
| 12 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 49.650 ▲2.48% | 4.0T | -11.34% |