← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th03/2026
Cập nhật 2026-03-31 · 62 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 22.000 ▲10.00% | 189.2B | +67.94% | |
| 2 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 94.176 ▲14.00% | 7.7T | +41.83% | |
| 3 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 8.400 ▲2.44% | 75.1B | +2.44% | |
| 4 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 38.400 | 576.3B | +2.40% | |
| 5 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 12.000 ▼1.64% | 74.4B | +0.84% | |
| 6 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.700 ▲0.32% | 2.4T | +0.63% | |
| 7 | ASG Tập đoàn ASG | Tập đoàn ASG | 16.800 | 1.5T | 0.00% | |
| 8 | PSC Vận tải Petrolimex SG | Vận tải Petrolimex SG | 12.000 | 86.4B | 0.00% | |
| 9 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 13.300 ▼0.75% | 796.8B | 0.00% | |
| 10 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 8.800 ▲1.15% | 124.6B | 0.00% | |
| 11 | TMS Transimex | Transimex | 40.800 | 7.0T | -0.49% | |
| 12 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 12.500 ▲2.46% | 49.4B | -0.79% | |
| 13 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 27.000 | 9.6T | -1.82% | |
| 14 | GMD Gemadept | Gemadept | 79.500 ▲1.27% | 33.9T | -1.85% | |
| 15 | QNP Cảng Quy Nhơn | Cảng Quy Nhơn | 32.450 ▼0.15% | 1.3T | -1.96% | |
| 16 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 9.700 ▲7.78% | 169.8B | -2.02% | |
| 17 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 32.000 ▲3.23% | 639.7B | -2.14% | |
| 18 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 13.100 | 320.3B | -2.24% | |
| 19 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 15.400 | 141.8B | -3.14% | |
| 20 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 33.600 | 1.0T | -4.00% | |
| 21 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 29.600 ▼0.84% | 1.0T | -4.36% | |
| 22 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 69.100 | 2.8T | -4.43% | |
| 23 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 14.400 ▼2.04% | 72.5B | -4.64% | |
| 24 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.400 ▼2.08% | 175.4B | -5.05% | |
| 25 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.700 ▲1.52% | 92.5B | -5.63% | |
| 26 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.200 | 51.2B | -6.12% | |
| 27 | PJT Vận tải thủy PETROLIMEX | Vận tải thủy PETROLIMEX | 8.900 | 221.5B | -6.41% | |
| 28 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 21.600 ▲0.23% | 825.1B | -6.49% | |
| 29 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 90.800 ▼0.11% | 2.4T | -6.58% | |
| 30 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 27.500 | 668.6B | -6.78% | |
| 31 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 15.100 | 478.7B | -7.36% | |
| 32 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 108.200 ▲0.09% | 6.0T | -7.60% | |
| 33 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 13.000 ▼2.99% | 1.7T | -7.80% | |
| 34 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 27.500 ▼1.79% | 1.8T | -8.33% | |
| 35 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 19.600 | 277.2B | -8.62% | |
| 36 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 11.400 | 769.7B | -9.16% | |
| 37 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 30.000 ▼1.32% | 3.0T | -9.37% | |
| 38 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 24.700 ▼0.40% | 193.3B | -9.52% | |
| 39 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 52.000 | 1.7T | -9.57% | |
| 40 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 5.300 ▲6.00% | 56.5B | -10.17% | |
| 41 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 31.400 | 261.1B | -10.29% | |
| 42 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.300 | 776.6B | -10.42% | |
| 43 | VTO VITACO | VITACO | 11.700 ▲0.43% | 934.4B | -10.69% | |
| 44 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 8.300 ▲1.22% | 41.3B | -10.75% | |
| 45 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 19.000 | 267.8B | -11.21% | |
| 46 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 45.300 ▲0.44% | 162.3T | -11.52% | |
| 47 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 9.350 ▲1.63% | 406.5B | -11.79% | |
| 48 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 11.850 ▼0.42% | 811.4B | -11.90% | |
| 49 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 23.700 ▲1.72% | 8.9T | -12.55% | |
| 50 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 14.850 ▼1.33% | 1.5T | -12.90% | |
| 51 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 9.220 ▲0.22% | 731.3B | -13.43% | |
| 52 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 21.800 ▼0.23% | 10.2T | -15.18% | |
| 53 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 56.700 ▲1.25% | 10.5T | -15.50% | |
| 54 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 15.000 ▼11.76% | 510.0B | -16.20% | |
| 55 | TRS Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 36.800 | 276.4B | -16.74% | |
| 56 | ALC Công ty Âu Lạc | Công ty Âu Lạc | 23.300 | 1.2T | -16.79% | |
| 57 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 33.500 ▲1.52% | 11.0T | -17.28% | |
| 58 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 23.900 ▼0.42% | 5.2T | -17.30% | |
| 59 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 10.200 | 259.6B | -19.69% | |
| 60 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 12.600 ▼0.40% | 1.8T | -23.40% | |
| 61 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 51.900 ▼0.57% | 62.3T | -29.29% | |
| 62 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 70.912 ▼1.13% | 12.3T | -31.29% |