← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th03/2026
Cập nhật 2026-03-31 · 20 công ty · Du lịch & Giải trí
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TSJ Hanoi Toserco | Hanoi Toserco | 39.000 | 2.9T | +11.43% | |
| 2 | VPL Vinpearl | Vinpearl | 83.400 ▲0.12% | 149.6T | +4.12% | |
| 3 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 1.200 | 41.9B | 0.00% | |
| 4 | RIC Quốc tế Hoàng Gia | Quốc tế Hoàng Gia | 11.000 | 774.1B | -1.79% | |
| 5 | VNG DL Thành Thành Công | DL Thành Thành Công | 6.800 | 661.5B | -2.86% | |
| 6 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 6.000 | 144B | -3.23% | |
| 7 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 2.500 | 113.5B | -3.85% | |
| 8 | SCS DV Hàng hóa Sài Gòn | DV Hàng hóa Sài Gòn | 54.300 ▲1.12% | 5.2T | -4.74% | |
| 9 | TTT Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | 33.600 ▲0.30% | 153.6B | -4.82% | |
| 10 | TCT Cáp treo Tây Ninh | Cáp treo Tây Ninh | 19.850 ▲0.76% | 253.8B | -5.70% | |
| 11 | DSN Công viên nước Đầm Sen | Công viên nước Đầm Sen | 38.000 ▲0.26% | 459.2B | -7.54% | |
| 12 | SKG Tàu Cao tốc Superdong | Tàu Cao tốc Superdong | 9.240 ▲0.87% | 614.4B | -7.60% | |
| 13 | VJC Vietjet Air | Vietjet Air | 156.000 ▼0.70% | 92.3T | -7.69% | |
| 14 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 10.700 ▲0.94% | 705.3B | -8.55% | |
| 15 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 2.000 | 27.0B | -9.09% | |
| 16 | VNS Ánh Dương Việt Nam | Ánh Dương Việt Nam | 8.310 ▼0.84% | 563.9B | -9.67% | |
| 17 | DAH Tập đoàn Khách sạn Đông Á | Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 2.990 ▲0.34% | 251.8B | -12.83% | |
| 18 | PDC Dầu khí Phương Đông | Dầu khí Phương Đông | 4.200 | 63B | -14.29% | |
| 19 | HVN Vietnam Airlines | Vietnam Airlines | 21.300 ▼0.47% | 66.3T | -19.32% | |
| 20 | SGH Khách sạn Sài Gòn | Khách sạn Sài Gòn | 19.900 ▼8.29% | 246.0B | -22.87% |