← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th03/2026
Cập nhật 2026-03-31 · 38 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QPH Thủy điện Quế Phong | Thủy điện Quế Phong | 38.600 ▲10.29% | 717.3B | +13.53% | |
| 2 | SMA Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | 9.310 | 189.5B | +12.44% | |
| 3 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 36.800 | 1.8T | +6.67% | |
| 4 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 68.500 ▼2.14% | 37.1T | +6.53% | |
| 5 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 24.800 ▲4.64% | 1.1T | +5.78% | |
| 6 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 7.600 ▼1.30% | 319.2B | +5.56% | |
| 7 | GEG Điện Gia Lai | Điện Gia Lai | 16.550 ▼2.07% | 5.9T | +4.42% | |
| 8 | UIC Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | 61.500 ▲2.16% | 510.4B | +3.89% | |
| 9 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 27.500 | 577.5B | +3.77% | |
| 10 | DNC Điện nước Hải Phòng | Điện nước Hải Phòng | 56.700 | 569.0B | +3.54% | |
| 11 | CHP Thủy điện Miền Trung | Thủy điện Miền Trung | 28.500 ▲1.06% | 4.5T | +2.85% | |
| 12 | PPC Nhiệt điện Phả Lại | Nhiệt điện Phả Lại | 10.550 ▼1.86% | 3.4T | +2.43% | |
| 13 | HNA Thủy điện Hủa Na | Thủy điện Hủa Na | 22.700 | 5.3T | +2.02% | |
| 14 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.800 ▲1.30% | 100.4B | +1.30% | |
| 15 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 11.100 ▼2.63% | 5.5T | +0.91% | |
| 16 | TTA XD và PT Trường Thành | XD và PT Trường Thành | 11.800 ▼2.48% | 2.1T | +0.85% | |
| 17 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 13.000 ▼2.99% | 5.8T | +0.78% | |
| 18 | SJD Thủy điện Cần Đơn | Thủy điện Cần Đơn | 14.050 ▲0.72% | 969.4B | 0.00% | |
| 19 | SBA Sông Ba JSC | Sông Ba JSC | 28.500 ▼0.70% | 1.7T | -0.35% | |
| 20 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 43.300 ▲0.46% | 10.2T | -0.57% | |
| 21 | DRL Thủy điện - Điện lực 3 | Thủy điện - Điện lực 3 | 45.600 ▲0.22% | 433.2B | -0.65% | |
| 22 | SHP Thủy điện Miền Nam | Thủy điện Miền Nam | 34.300 ▼0.44% | 3.5T | -0.72% | |
| 23 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 46.500 | 1.5T | -0.85% | |
| 24 | TBC Thủy điện Thác Bà | Thủy điện Thác Bà | 35.650 ▲1.13% | 2.3T | -0.97% | |
| 25 | GHC Thủy điện Gia Lai | Thủy điện Gia Lai | 27.900 ▼0.18% | 1.3T | -1.06% | |
| 26 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 29.200 ▲0.34% | 834.0B | -2.01% | |
| 27 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 24.100 ▲0.84% | 2.0T | -2.03% | |
| 28 | BTP Nhiệt điện Bà Rịa | Nhiệt điện Bà Rịa | 8.490 ▼0.59% | 513.5B | -2.08% | |
| 29 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 49.800 ▲0.81% | 3.7T | -3.49% | |
| 30 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.300 ▼1.21% | 135.4B | -3.55% | |
| 31 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 11.000 ▼0.90% | 7.5T | -4.35% | |
| 32 | NT2 Điện lực Nhơn Trạch 2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 27.600 ▼1.08% | 7.9T | -4.50% | |
| 33 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 40.700 ▼0.25% | 5.1T | -4.91% | |
| 34 | VPD Phát triển Điện lực Việt Nam | Phát triển Điện lực Việt Nam | 23.800 | 2.5T | -7.57% | |
| 35 | KHP Điện lực Khánh Hòa | Điện lực Khánh Hòa | 10.700 | 646.0B | -7.76% | |
| 36 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 20.800 ▼0.48% | 1.4T | -12.97% | |
| 37 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 23.850 ▼0.62% | 26.8T | -13.27% | |
| 38 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 13.000 ▼0.38% | 39.9T | -16.13% |