← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th03/2026
Cập nhật 2026-03-31 · 43 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 147.200 ▲14.11% | 13.4T | +17.85% | |
| 2 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 33.750 ▼0.74% | 82.2T | +11.11% | |
| 3 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 14.900 ▲4.20% | 3.0T | +10.37% | |
| 4 | VUA Chứng khoán Stanley Brothers | Chứng khoán Stanley Brothers | 15.500 | 3.1T | +5.44% | |
| 5 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 14.200 ▼2.07% | 10.8T | +3.27% | |
| 6 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 9.000 ▲1.35% | 1.0T | +2.27% | |
| 7 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 23.500 ▲1.08% | 10.1T | +0.64% | |
| 8 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 13.150 ▲1.15% | 8.2T | -2.23% | |
| 9 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 14.500 ▼1.36% | 2.0T | -2.68% | |
| 10 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 22.700 ▲1.79% | 24.5T | -2.78% | |
| 11 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 36.350 ▲6.91% | 8.9T | -3.58% | |
| 12 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.100 ▲2.00% | 840.5B | -3.77% | |
| 13 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.200 ▼1.59% | 311.9B | -4.62% | |
| 14 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 5.500 ▲1.85% | 806.3B | -5.17% | |
| 15 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 7.340 ▲0.27% | 801.0B | -6.50% | |
| 16 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 7.500 ▼2.60% | 721.2B | -7.41% | |
| 17 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 13.500 ▲3.05% | 3.0T | -7.53% | |
| 18 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 16.700 | 15.0T | -7.73% | |
| 19 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 10.700 ▲2.88% | 1.1T | -7.76% | |
| 20 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 16.650 ▲1.83% | 40.8T | -7.87% | |
| 21 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 29.550 ▲2.25% | 55.4T | -8.37% | |
| 22 | AGR Agriseco | Agriseco | 14.700 ▲2.44% | 3.4T | -8.41% | |
| 23 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 6.200 ▲1.64% | 514.6B | -8.82% | |
| 24 | DCV Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam | Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam | 148.000 ▲6.17% | 4.6T | -9.48% | |
| 25 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 7.800 ▲1.30% | 466.8B | -10.34% | |
| 26 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 27.350 ▲3.21% | 5.8T | -11.06% | |
| 27 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 7.100 ▲2.90% | 745.0B | -11.25% | |
| 28 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 26.700 ▲2.69% | 1.9T | -11.59% | |
| 29 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 3.010 ▲2.38% | 903.0B | -11.73% | |
| 30 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 12.950 ▲1.57% | 3.6T | -11.90% | |
| 31 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 15.800 ▲1.94% | 24.1T | -12.71% | |
| 32 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.700 | 212.1B | -12.96% | |
| 33 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 8.500 ▲1.19% | 2.0T | -13.27% | |
| 34 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 9.100 ▼1.09% | 1.2T | -13.33% | |
| 35 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 26.800 ▲6.99% | 9.3T | -14.38% | |
| 36 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 26.950 ▲1.51% | 67.1T | -15.38% | |
| 37 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 14.550 ▲3.56% | 4.0T | -18.72% | |
| 38 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 50.678 ▼2.29% | 117.1T | -18.79% | |
| 39 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 134.200 ▼0.81% | 14.8T | -21.98% | |
| 40 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 19.345 ▲2.12% | 19.4T | -27.00% | |
| 41 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 26.700 ▲2.10% | 30.6T | -30.65% | |
| 42 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 5.700 ▲1.79% | 1.3T | -44.93% | |
| 43 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 5.600 ▼3.45% | 76.4B | -68.18% |