← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th03/2026
Cập nhật 2026-03-31 · 11 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FSO Đóng tàu thủy sản VN | Đóng tàu thủy sản VN | 6.500 ▲14.04% | 36.6B | +27.45% | |
| 2 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 63.700 ▼1.55% | 209.3B | +19.74% | |
| 3 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 30.400 ▲4.83% | 942.4B | +14.29% | |
| 4 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 4.500 | 119.1B | +9.76% | |
| 5 | NO1 Tâp đoàn 911 | Tâp đoàn 911 | 5.850 ▲0.86% | 140.4B | -1.52% | |
| 6 | CTT Chế tạo máy - Vinacomin | Chế tạo máy - Vinacomin | 14.600 | 68.6B | -3.31% | |
| 7 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 33.400 ▲0.30% | 44.4T | -4.02% | |
| 8 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 16.200 ▲1.25% | 337.0B | -5.26% | |
| 9 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 11.300 | 496.7B | -8.87% | |
| 10 | SRF SEAREFICO | SEAREFICO | 7.060 ▼0.56% | 238.5B | -9.83% | |
| 11 | LLM LILAMA | LILAMA | 19.400 ▼1.02% | 1.5T | -10.60% |