← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th03/2026
Cập nhật 2026-03-31 · 11 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 50.700 ▲6.96% | 5.4T | +21.88% | |
| 2 | PIT XNK PETROLIMEX | XNK PETROLIMEX | 8.450 ▲6.96% | 120.1B | +11.48% | |
| 3 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.800 | 147.5B | +3.57% | |
| 4 | SVT Công nghệ SG Viễn Đông | Công nghệ SG Viễn Đông | 11.400 ▼3.39% | 197.3B | 0.00% | |
| 5 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 9.700 ▲10.23% | 2.1T | -4.90% | |
| 6 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 36.000 | 4.8T | -5.76% | |
| 7 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 45.800 | 10.1T | -5.95% | |
| 8 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 157.000 ▼0.63% | 26.7T | -7.10% | |
| 9 | SBV Siam Brothers Việt Nam | Siam Brothers Việt Nam | 7.250 ▲0.83% | 208.0B | -8.23% | |
| 10 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 81.800 ▲1.24% | 120.1T | -9.11% | |
| 11 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 16.800 ▲1.82% | 870.7B | -12.50% |