← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th04/2026
Cập nhật 2026-04-29 · 25 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 5.330 | 279.8B | +23.38% | |
| 2 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 19.600 ▼9.26% | 980B | +3.70% | |
| 3 | DTL Đại Thiên Lộc | Đại Thiên Lộc | 11.400 ▲0.88% | 691.2B | +3.64% | |
| 4 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 14.350 ▲0.35% | 6.4T | +3.24% | |
| 5 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 16.900 ▲6.29% | 414.1B | +3.05% | |
| 6 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 8.500 | 5.8T | +2.41% | |
| 7 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.150 | 2.4T | +0.71% | |
| 8 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 11.900 ▲0.42% | 324.9B | +0.42% | |
| 9 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 24.500 | 1.5T | +0.41% | |
| 10 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 27.250 | 209.2T | +0.37% | |
| 11 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 4.660 ▼0.85% | 523.4B | 0.00% | |
| 12 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 12.700 ▼1.17% | 934.8B | 0.00% | |
| 13 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.400 ▲1.20% | 102.7B | 0.00% | |
| 14 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 13.900 | 2.1T | -0.71% | |
| 15 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 5.400 | 111.7B | -1.82% | |
| 16 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.700 | 86.0B | -3.57% | |
| 17 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.700 | 75.7B | -3.57% | |
| 18 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.900 | 901.5B | -3.92% | |
| 19 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.300 ▼4.17% | 86.0B | -4.17% | |
| 20 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 30.600 | 348.8B | -4.37% | |
| 21 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 6.800 | 103.3B | -7.48% | |
| 22 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.400 | 135.3B | -8.33% | |
| 23 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.200 | 59.4B | -14.29% | |
| 24 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 12.400 ▲5.08% | 581.3B | -15.65% | |
| 25 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 12.269 ▼0.62% | 7.6T | -17.66% |