← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th04/2026
Cập nhật 2026-04-29 · 188 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SGH Khách sạn Sài Gòn | Khách sạn Sài Gòn | 24.200 | 299.2B | +26.04% | |
| 2 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 7.500 ▲8.70% | 71.0B | +20.97% | |
| 3 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 13.364 ▲1.38% | 587.4B | +17.23% | |
| 4 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 7.800 | 367.1B | +13.04% | |
| 5 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 6.600 ▼1.49% | 611.1B | +11.86% | |
| 6 | PGT PGT Holdings | PGT Holdings | 7.000 | 64.7B | +11.11% | |
| 7 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 92.000 ▲1.10% | 82.8T | +11.11% | |
| 8 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.100 | 44.1B | +10.53% | |
| 9 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 7.900 | 188.8B | +9.72% | |
| 10 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 18.300 | 948.5B | +9.58% | |
| 11 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 22.100 ▲0.91% | 561.6B | +9.41% | |
| 12 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 14.300 ▲1.42% | 856.7B | +9.16% | |
| 13 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 10.900 ▲7.92% | 277.4B | +9.00% | |
| 14 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 6.500 | 62.3B | +8.33% | |
| 15 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 69.000 ▲2.07% | 745.2B | +7.98% | |
| 16 | TFC CTCP Trang | CTCP Trang | 53.400 ▲2.89% | 898.7B | +7.88% | |
| 17 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 67.100 ▼0.74% | 5.7T | +7.70% | |
| 18 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 3.000 | 360.7B | +7.14% | |
| 19 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 17.800 ▲3.49% | 10.1T | +6.59% | |
| 20 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.700 | 184.9B | +6.35% | |
| 21 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 24.200 ▲0.41% | 2.5T | +6.14% | |
| 22 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 8.800 | 339.9B | +6.02% | |
| 23 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 24.700 ▼1.20% | 762.2B | +5.56% | |
| 24 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 25.500 | 1.8T | +5.37% | |
| 25 | RCL Địa Ốc Chợ Lớn | Địa Ốc Chợ Lớn | 11.800 ▲4.42% | 166.8B | +5.36% | |
| 26 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 22.200 ▲0.91% | 740.0B | +5.21% | |
| 27 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 58.500 ▲0.34% | 1.3T | +4.65% | |
| 28 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 11.500 | 138B | +4.55% | |
| 29 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.900 ▼1.00% | 184.7B | +4.21% | |
| 30 | PPP PP.Pharco | PP.Pharco | 18.900 ▲0.53% | 166.3B | +3.85% | |
| 31 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 285.000 ▼4.30% | 855.0B | +3.64% | |
| 32 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 5.700 | 1.1T | +3.64% | |
| 33 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 8.600 ▲4.88% | 359.9B | +3.61% | |
| 34 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 11.800 ▼3.28% | 100.9B | +3.51% | |
| 35 | BNA Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | 6.100 ▲3.39% | 190.6B | +3.39% | |
| 36 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 71.000 | 6.4T | +2.90% | |
| 37 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 11.300 ▼4.24% | 89.2B | +2.73% | |
| 38 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 11.300 | 12.1T | +2.73% | |
| 39 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.300 ▲2.38% | 309.6B | +2.38% | |
| 40 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.500 ▼2.17% | 812.7B | +2.27% | |
| 41 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.400 ▼1.05% | 52.3B | +2.17% | |
| 42 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 58.500 ▼1.18% | 10.0T | +2.09% | |
| 43 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 53.844 ▲8.32% | 2.7T | +1.98% | |
| 44 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 5.200 | 642.5B | +1.96% | |
| 45 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 15.900 ▲2.58% | 74.1B | +1.92% | |
| 46 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 11.000 | 137.5B | +1.85% | |
| 47 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 11.400 | 7.8T | +1.79% | |
| 48 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 43.000 | 1.3T | +1.65% | |
| 49 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 25.300 | 198.0B | +1.61% | |
| 50 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 19.900 ▼0.50% | 199B | +1.53% | |
| 51 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.900 | 95.2B | +1.47% | |
| 52 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.500 | 195.0B | +1.35% | |
| 53 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 10.400 ▼0.95% | 745.2B | +0.97% | |
| 54 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 11.800 ▼3.28% | 203.6B | +0.85% | |
| 55 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 12.300 ▲3.36% | 55.7B | +0.82% | |
| 56 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 27.700 | 760.9B | +0.73% | |
| 57 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.500 | 304.5B | +0.65% | |
| 58 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 16.000 ▲1.91% | 988.8B | +0.63% | |
| 59 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 16.400 ▲0.61% | 151.0B | +0.61% | |
| 60 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 24.500 | 1.5T | +0.41% | |
| 61 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 29.900 | 3.0T | +0.34% | |
| 62 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.300 | 316.9B | 0.00% | |
| 63 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.900 | 464.9B | 0.00% | |
| 64 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 7.600 | 730.8B | 0.00% | |
| 65 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 19.100 ▲0.53% | 128.8B | 0.00% | |
| 66 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 8.200 ▲1.23% | 490.7B | 0.00% | |
| 67 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 5.200 ▼1.89% | 21.3B | 0.00% | |
| 68 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.800 ▲2.70% | 358.0B | 0.00% | |
| 69 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 6.900 | 175.6B | 0.00% | |
| 70 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 22.600 ▲0.89% | 271.2B | 0.00% | |
| 71 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 13.600 | 332.6B | 0.00% | |
| 72 | GLT KT Điện Toàn Cầu | KT Điện Toàn Cầu | 30.376 ▲2.72% | 283.3B | -0.08% | |
| 73 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 31.300 ▲0.32% | 12.1T | -0.32% | |
| 74 | TET May mặc Miền Bắc | May mặc Miền Bắc | 29.101 | 166.0B | -0.34% | |
| 75 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 23.300 ▲0.87% | 1.1T | -0.43% | |
| 76 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 20.700 | 4.2T | -0.48% | |
| 77 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 17.000 | 935.0B | -0.58% | |
| 78 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 26.500 ▲0.38% | 3.7T | -0.75% | |
| 79 | NST Thuốc lá Ngân Sơn | Thuốc lá Ngân Sơn | 12.400 | 138.9B | -0.80% | |
| 80 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 10.500 ▲1.94% | 252B | -0.94% | |
| 81 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 10.100 ▲2.02% | 424.2B | -0.98% | |
| 82 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.000 | 1.5T | -0.99% | |
| 83 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 66.300 ▼0.30% | 1.5T | -1.04% | |
| 84 | SMN Sách và thiết bị GD miền Nam | Sách và thiết bị GD miền Nam | 9.400 | 41.4B | -1.05% | |
| 85 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 16.200 ▼5.81% | 1.1T | -1.22% | |
| 86 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 8.000 | 136B | -1.23% | |
| 87 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 19.400 ▼0.51% | 19.4T | -1.35% | |
| 88 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 39.667 ▲9.86% | 654.5B | -1.57% | |
| 89 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 23.400 | 1.1T | -1.68% | |
| 90 | TTT Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | 33.000 | 150.8B | -1.79% | |
| 91 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.900 | 373.2B | -1.80% | |
| 92 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 5.400 | 111.7B | -1.82% | |
| 93 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 53.500 ▲2.49% | 644.5B | -1.83% | |
| 94 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 28.200 ▼0.70% | 214.2B | -2.08% | |
| 95 | VMC VIMECO | VIMECO | 4.400 ▼2.22% | 126.5B | -2.22% | |
| 96 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.400 | 30.8B | -2.22% | |
| 97 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 17.200 ▼0.58% | 70.2B | -2.27% | |
| 98 | TMX Thương mại Xi măng | Thương mại Xi măng | 8.300 ▼2.35% | 49.8B | -2.35% | |
| 99 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 7.900 ▲2.60% | 148.0B | -2.47% | |
| 100 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.500 | 5.4T | -2.52% | |
| 101 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 55.524 | 599.8B | -2.59% | |
| 102 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 3.700 ▼2.63% | 479.5B | -2.63% | |
| 103 | PMS Cơ khí xăng dầu | Cơ khí xăng dầu | 34.000 ▲0.89% | 244.9B | -2.86% | |
| 104 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 60.222 ▲3.17% | 947.4B | -2.87% | |
| 105 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 56.300 ▼0.18% | 844.5B | -2.93% | |
| 106 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 6.600 | 429.0B | -2.94% | |
| 107 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.100 ▼6.06% | 102.7B | -3.12% | |
| 108 | PMP Bao bì Đạm Phú Mỹ | Bao bì Đạm Phú Mỹ | 12.200 | 51.2B | -3.17% | |
| 109 | KTS Đường Kon Tum | Đường Kon Tum | 21.400 ▲2.88% | 108.5B | -3.17% | |
| 110 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 9.000 | 936.8B | -3.23% | |
| 111 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 14.900 | 472.3B | -3.25% | |
| 112 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 11.400 ▲0.88% | 141.6B | -3.39% | |
| 113 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 16.900 ▲1.20% | 15.2T | -3.43% | |
| 114 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 35.402 ▼1.66% | 743.4B | -3.54% | |
| 115 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.700 | 86.0B | -3.57% | |
| 116 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 77.000 ▲3.08% | 18.0T | -3.63% | |
| 117 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 10.500 ▼1.87% | 20.2T | -3.67% | |
| 118 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 39.500 ▼0.50% | 6.3T | -3.89% | |
| 119 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 4.800 ▼2.04% | 363.1B | -4.00% | |
| 120 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 21.600 ▲0.93% | 507.1B | -4.00% | |
| 121 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.100 ▼1.39% | 874.8B | -4.05% | |
| 122 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.600 ▲2.22% | 207.6B | -4.17% | |
| 123 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.300 ▼4.17% | 86.0B | -4.17% | |
| 124 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 155.000 ▼0.39% | 1.5T | -4.32% | |
| 125 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 2.200 | 81.1B | -4.35% | |
| 126 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 6.400 | 256.0B | -4.48% | |
| 127 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 9.800 ▲1.03% | 209.9B | -4.85% | |
| 128 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 17.500 ▼2.78% | 162.3B | -4.89% | |
| 129 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 3.800 ▼2.56% | 659.3B | -5.00% | |
| 130 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 5.600 | 470.9B | -5.08% | |
| 131 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 14.700 ▼2.65% | 204.4B | -5.16% | |
| 132 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 96.000 ▼0.21% | 1.4T | -5.33% | |
| 133 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 8.800 ▲1.15% | 216.2B | -5.38% | |
| 134 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 12.200 ▼0.81% | 58.6B | -5.43% | |
| 135 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 38.000 ▲4.97% | 19.4T | -5.47% | |
| 136 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 12.000 | 51.3B | -5.51% | |
| 137 | AMV Dược-TB Y tế Việt Mỹ | Dược-TB Y tế Việt Mỹ | 1.700 | 222.9B | -5.56% | |
| 138 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 21.900 ▲0.46% | 1.8T | -5.60% | |
| 139 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15.100 ▲2.72% | 3.2T | -5.62% | |
| 140 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 6.600 ▼1.49% | 1.3T | -5.71% | |
| 141 | CTP CTP Group | CTP Group | 6.500 ▼1.52% | 78.6B | -5.80% | |
| 142 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.158 ▼7.04% | 77.1B | -5.82% | |
| 143 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 11.300 | 70.1B | -5.83% | |
| 144 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 14.500 ▼0.68% | 596.7B | -5.84% | |
| 145 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 15.900 ▼0.62% | 17.0T | -5.92% | |
| 146 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.800 ▼1.27% | 749.5B | -6.02% | |
| 147 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 31.200 ▲1.30% | 96.7B | -6.02% | |
| 148 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 71.077 | 781.8B | -6.35% | |
| 149 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 5.900 | 489.7B | -6.35% | |
| 150 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 8.100 | 920.2B | -6.90% | |
| 151 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 15.700 ▲0.64% | 1.8T | -7.10% | |
| 152 | PSC Vận tải Petrolimex SG | Vận tải Petrolimex SG | 11.300 | 81.4B | -7.38% | |
| 153 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 16.200 ▼1.82% | 540.1B | -7.43% | |
| 154 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 151.300 ▲0.87% | 30.3T | -7.46% | |
| 155 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 25.600 ▲0.39% | 1.8T | -7.58% | |
| 156 | DNC Điện nước Hải Phòng | Điện nước Hải Phòng | 56.300 ▲2.18% | 565.0B | -7.70% | |
| 157 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 26.900 ▲0.37% | 581.0B | -7.88% | |
| 158 | EID Phát triển GD Hà Nội | Phát triển GD Hà Nội | 20.799 ▼0.44% | 312.0B | -7.97% | |
| 159 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 10.200 | 458.6B | -8.11% | |
| 160 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 36.465 ▼0.52% | 984.6B | -8.15% | |
| 161 | IDC IDICO | IDICO | 45.200 ▼1.09% | 17.2T | -8.32% | |
| 162 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 42.701 ▼8.17% | 652.0B | -8.37% | |
| 163 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 173.000 ▼1.42% | 2.2T | -8.47% | |
| 164 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 14.000 | 276.9B | -8.50% | |
| 165 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 11.800 ▲2.61% | 299.9B | -8.53% | |
| 166 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.400 ▲1.59% | 671.5B | -8.57% | |
| 167 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 15.000 ▼1.96% | 600B | -9.09% | |
| 168 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 13.700 | 587.0B | -9.27% | |
| 169 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 42.000 ▼7.69% | 1.3T | -9.68% | |
| 170 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 12.900 ▲1.57% | 1.8T | -9.79% | |
| 171 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 4.600 ▲2.22% | 758.1B | -9.80% | |
| 172 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 9.000 | 53.5B | -10.00% | |
| 173 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 5.100 | 54.4B | -10.53% | |
| 174 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 21.309 ▼0.79% | 189.9B | -10.84% | |
| 175 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 128.800 ▼0.85% | 1.2T | -10.99% | |
| 176 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 16.286 | 286.2B | -11.97% | |
| 177 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 14.700 ▲1.38% | 1.2T | -11.98% | |
| 178 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 9.400 ▲5.62% | 347.8B | -12.96% | |
| 179 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 17.000 ▲9.68% | 235.3B | -13.71% | |
| 180 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 7.400 ▼5.13% | 510.5B | -13.95% | |
| 181 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 20.506 | 2.6T | -14.91% | |
| 182 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.900 ▼2.00% | 81.8B | -15.52% | |
| 183 | KSD Đầu tư DNA | Đầu tư DNA | 3.800 | 45.6B | -15.56% | |
| 184 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 12.400 ▲5.08% | 581.3B | -15.65% | |
| 185 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 7.000 | 433.5B | -15.66% | |
| 186 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 2.000 ▲5.26% | 49.4B | -20.00% | |
| 187 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 16.200 ▼9.49% | 139.3B | -27.68% | |
| 188 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 5.000 ▲2.04% | 161.1B | -35.90% |