← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th04/2026
Cập nhật 2026-04-29 · 45 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 67.600 ▲6.96% | 3.9T | +21.80% | |
| 2 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 7.500 ▲8.70% | 71.0B | +20.97% | |
| 3 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 22.100 ▲0.91% | 561.6B | +9.41% | |
| 4 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 14.000 ▲0.72% | 1.0T | +9.38% | |
| 5 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 13.500 ▲3.85% | 3.7T | +8.87% | |
| 6 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 53.600 ▲2.49% | 20.4T | +6.14% | |
| 7 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 5.750 ▲6.88% | 423.6B | +5.12% | |
| 8 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 11.500 | 138B | +4.55% | |
| 9 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 33.700 ▲2.12% | 134.8T | +3.69% | |
| 10 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 10.500 ▲3.96% | 1.2T | +3.45% | |
| 11 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 7.310 ▲4.58% | 2.9T | +3.25% | |
| 12 | SFG Phân bón Miền Nam | Phân bón Miền Nam | 10.950 ▼0.45% | 524.5B | +2.82% | |
| 13 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 74.000 ▲1.09% | 2.2T | +2.64% | |
| 14 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 41.200 ▲1.35% | 3.6T | +2.36% | |
| 15 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 8.040 ▲2.16% | 297.1B | +2.29% | |
| 16 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 8.660 ▼2.81% | 211.8B | +2.12% | |
| 17 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 10.100 ▲2.02% | 178.6B | +2.02% | |
| 18 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 11.000 | 137.5B | +1.85% | |
| 19 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 19.900 ▼0.50% | 199B | +1.53% | |
| 20 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 28.900 ▼3.34% | 2.5T | +1.40% | |
| 21 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 69.000 ▲0.44% | 1.7T | +0.88% | |
| 22 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 27.700 | 760.9B | +0.73% | |
| 23 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 50.200 | 2.1T | +0.70% | |
| 24 | BQP Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | 16.800 | 310.8B | +0.60% | |
| 25 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.000 | 1.5T | -0.99% | |
| 26 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 8.000 | 136B | -1.23% | |
| 27 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 61.400 ▲0.33% | 8.3T | -1.29% | |
| 28 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 17.200 ▼0.58% | 70.2B | -2.27% | |
| 29 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 60.222 ▲3.17% | 947.4B | -2.87% | |
| 30 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 11.800 | 146.0B | -3.28% | |
| 31 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 29.800 ▼1.32% | 894.0B | -3.87% | |
| 32 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 19.600 ▲2.08% | 380.8B | -3.92% | |
| 33 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 26.400 ▲3.13% | 3.9T | -4.00% | |
| 34 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 25.950 ▼0.76% | 2.9T | -4.24% | |
| 35 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 2.900 ▼1.02% | 232B | -4.61% | |
| 36 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 15.300 | 244.8B | -4.97% | |
| 37 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 2.390 ▲0.42% | 470.5B | -5.16% | |
| 38 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 21.900 ▲0.46% | 1.8T | -5.60% | |
| 39 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 42.700 ▲5.82% | 22.6T | -5.74% | |
| 40 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 15.700 ▲0.64% | 1.8T | -7.10% | |
| 41 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 6.700 | 59.6B | -8.22% | |
| 42 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 26.500 ▲3.31% | 18.0T | -8.30% | |
| 43 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 4.580 ▲2.92% | 412.2B | -12.09% | |
| 44 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.200 ▼2.33% | 19.8B | -16.00% | |
| 45 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 39.200 ▼6.67% | 1.2T | -23.74% |