← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th04/2026
Cập nhật 2026-04-29 · 61 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TAB Freco Việt Nam | Freco Việt Nam | 26.000 | 169B | +63.52% | |
| 2 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 18.000 ▲1.69% | 1.9T | +20.81% | |
| 3 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 14.300 ▲1.42% | 856.7B | +9.16% | |
| 4 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 10.900 ▲7.92% | 277.4B | +9.00% | |
| 5 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 73.800 ▼0.14% | 3.0T | +5.73% | |
| 6 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 9.900 | 430.4B | +5.43% | |
| 7 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 16.100 ▲7.33% | 547.4B | +5.23% | |
| 8 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 35.900 ▼1.37% | 11.7T | +4.97% | |
| 9 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 54.100 ▲2.46% | 65.0T | +4.24% | |
| 10 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.900 ▼1.00% | 184.7B | +4.21% | |
| 11 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 53.900 ▲1.89% | 1.8T | +3.65% | |
| 12 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 285.000 ▼4.30% | 855.0B | +3.64% | |
| 13 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 8.700 | 77.8B | +3.57% | |
| 14 | QNP Cảng Quy Nhơn | Cảng Quy Nhơn | 33.000 | 1.3T | +3.45% | |
| 15 | VTO VITACO | VITACO | 12.000 | 958.4B | +2.56% | |
| 16 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 93.100 ▼0.96% | 2.4T | +2.53% | |
| 17 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.500 ▼2.17% | 812.7B | +2.27% | |
| 18 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.400 ▼1.05% | 52.3B | +2.17% | |
| 19 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 32.000 | 266.1B | +1.91% | |
| 20 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 25.300 | 198.0B | +1.61% | |
| 21 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.900 | 95.2B | +1.47% | |
| 22 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 22.000 ▲2.09% | 10.3T | +1.15% | |
| 23 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 16.400 ▲0.61% | 151.0B | +0.61% | |
| 24 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 34.000 ▲0.29% | 1.0T | +0.44% | |
| 25 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 29.900 | 3.0T | +0.34% | |
| 26 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 30.000 | 1.0T | +0.17% | |
| 27 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 13.600 | 332.6B | 0.00% | |
| 28 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 24.200 ▼0.41% | 5.2T | 0.00% | |
| 29 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 21.600 ▼1.37% | 825.1B | -0.23% | |
| 30 | ALC Công ty Âu Lạc | Công ty Âu Lạc | 23.600 ▲0.85% | 1.2T | -0.42% | |
| 31 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 19.500 ▲1.04% | 409.5B | -0.51% | |
| 32 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 11.200 ▲0.45% | 756.2B | -0.88% | |
| 33 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 11.100 | 166.5B | -0.89% | |
| 34 | PNP Tân Cảng - Phú Hữu | Tân Cảng - Phú Hữu | 19.800 | 318.8B | -1.00% | |
| 35 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 8.200 | 40.8B | -1.20% | |
| 36 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 31.200 ▲1.30% | 623.7B | -1.27% | |
| 37 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 12.600 ▲1.20% | 1.8T | -1.56% | |
| 38 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 12.600 | 49.8B | -1.56% | |
| 39 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 9.330 | 740.0B | -1.79% | |
| 40 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.000 ▼0.32% | 2.3T | -2.21% | |
| 41 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 105.500 ▲0.48% | 5.9T | -2.31% | |
| 42 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 55.100 ▲0.73% | 10.2T | -2.65% | |
| 43 | GMD Gemadept | Gemadept | 75.300 ▲0.40% | 32.1T | -2.71% | |
| 44 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 19.050 ▼0.26% | 269.4B | -2.81% | |
| 45 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 14.900 | 472.3B | -3.25% | |
| 46 | PJT Vận tải thủy PETROLIMEX | Vận tải thủy PETROLIMEX | 8.600 | 214.0B | -3.37% | |
| 47 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 11.450 ▼0.43% | 784.0B | -3.38% | |
| 48 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 13.000 ▼0.76% | 1.7T | -3.70% | |
| 49 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 11.300 | 70.1B | -5.83% | |
| 50 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 44.000 ▼1.12% | 157.6T | -6.18% | |
| 51 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 8.000 ▼3.61% | 113.3B | -6.98% | |
| 52 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 68.000 ▼1.16% | 11.8T | -7.00% | |
| 53 | PSC Vận tải Petrolimex SG | Vận tải Petrolimex SG | 11.300 | 81.4B | -7.38% | |
| 54 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 25.300 ▲3.27% | 1.7T | -8.00% | |
| 55 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 5.100 | 54.4B | -10.53% | |
| 56 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 21.350 ▼1.39% | 8.0T | -11.96% | |
| 57 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 17.000 ▲9.68% | 235.3B | -13.71% | |
| 58 | VIN Kho vận ngoại thương VN | Kho vận ngoại thương VN | 15.200 | 387.6B | -15.56% | |
| 59 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 68.500 ▼0.58% | 5.6T | -16.30% | |
| 60 | PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương | Vận tải Dầu khí Đông Dương | 7.100 ▲14.52% | 117.1B | -16.47% | |
| 61 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 16.200 ▼9.49% | 139.3B | -27.68% |