← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th04/2026
Cập nhật 2026-04-29 · 27 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 15.600 ▲9.09% | 202.4B | +12.23% | |
| 2 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 5.600 ▲14.29% | 87.6B | +12.00% | |
| 3 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 7.900 | 188.8B | +9.72% | |
| 4 | ADS Dệt sợi DAMSAN | Dệt sợi DAMSAN | 9.090 ▼0.44% | 694.4B | +5.33% | |
| 5 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 28.000 ▲1.82% | 2.1T | +2.56% | |
| 6 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 37.300 ▼1.58% | 4.2T | +1.36% | |
| 7 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 11.800 ▼3.28% | 203.6B | +0.85% | |
| 8 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 42.100 | 1.5T | +0.84% | |
| 9 | KMR MIRAE | MIRAE | 2.740 ▼1.08% | 155.8B | +0.74% | |
| 10 | TET May mặc Miền Bắc | May mặc Miền Bắc | 29.101 | 166.0B | -0.34% | |
| 11 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 22.950 | 2.6T | -0.43% | |
| 12 | EVE Everpia | Everpia | 10.300 ▼0.48% | 432.4B | -0.96% | |
| 13 | AAT Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 2.900 ▼0.34% | 205.4B | -1.02% | |
| 14 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 66.300 ▼0.30% | 1.5T | -1.04% | |
| 15 | TVT May Việt Thắng | May Việt Thắng | 16.000 | 336B | -1.23% | |
| 16 | GIL XNK Bình Thạnh | XNK Bình Thạnh | 13.500 ▲3.45% | 1.4T | -1.46% | |
| 17 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 22.500 ▲2.27% | 714.4B | -3.02% | |
| 18 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 12.100 | 237.2B | -3.20% | |
| 19 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.900 ▼0.83% | 6.0T | -3.25% | |
| 20 | TNV Xe đạp Thống Nhất | Xe đạp Thống Nhất | 16.300 ▼15.10% | 386.3B | -4.12% | |
| 21 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 31.200 ▲1.30% | 96.7B | -6.02% | |
| 22 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 13.150 ▼0.75% | 1.8T | -6.41% | |
| 23 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 31.000 ▼0.32% | 2.0T | -7.19% | |
| 24 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 35.800 ▼0.56% | 887.8B | -8.67% | |
| 25 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 20.506 | 2.6T | -14.91% | |
| 26 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 10.800 | 36.7B | -27.03% | |
| 27 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 67.300 ▲0.45% | 23.0T | -38.43% |