← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th04/2026
Cập nhật 2026-04-29 · 145 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 13.600 ▲6.67% | 408.8B | +29.52% | |
| 2 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 10.250 ▼2.38% | 522.8B | +24.09% | |
| 3 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 24.400 ▲5.17% | 11.0T | +19.02% | |
| 4 | YBC Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 7.500 ▲5.63% | 88.3B | +15.38% | |
| 5 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.700 ▼3.57% | 140.5B | +12.50% | |
| 6 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 21.900 ▼0.45% | 709.7B | +11.73% | |
| 7 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 15.800 ▼0.63% | 553B | +11.27% | |
| 8 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 145.600 ▲0.14% | 11.9T | +10.72% | |
| 9 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.100 | 44.1B | +10.53% | |
| 10 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 5.000 ▲1.83% | 253.4B | +8.70% | |
| 11 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 6.500 | 62.3B | +8.33% | |
| 12 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 5.400 | 542.2B | +8.00% | |
| 13 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 69.000 ▲2.07% | 745.2B | +7.98% | |
| 14 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 67.100 ▼0.74% | 5.7T | +7.70% | |
| 15 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.100 ▲1.43% | 117.2B | +7.58% | |
| 16 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 3.000 | 360.7B | +7.14% | |
| 17 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 11.300 ▼1.74% | 1.2T | +6.60% | |
| 18 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.700 | 184.9B | +6.35% | |
| 19 | LGC Đầu tư Cầu đường CII | Đầu tư Cầu đường CII | 64.800 | 13.7T | +6.23% | |
| 20 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 83.900 | 667.9B | +6.20% | |
| 21 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 44.750 ▲0.45% | 5.3T | +6.17% | |
| 22 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 8.150 ▲1.88% | 334.6B | +5.84% | |
| 23 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 24.700 ▼1.20% | 762.2B | +5.56% | |
| 24 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 25.500 | 1.8T | +5.37% | |
| 25 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 19.300 ▲1.58% | 13.0T | +5.18% | |
| 26 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 4.200 ▲10.53% | 50.5B | +5.00% | |
| 27 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 8.700 ▲7.41% | 39.2B | +4.82% | |
| 28 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.400 ▼10.20% | 29.7B | +4.76% | |
| 29 | CVT CMC JSC | CMC JSC | 26.700 | 979.6B | +4.71% | |
| 30 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 6.670 ▼0.15% | 1.4T | +4.22% | |
| 31 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 4.210 ▲3.44% | 345.5B | +4.21% | |
| 32 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 7.700 ▲2.67% | 74.1B | +4.05% | |
| 33 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 5.600 ▲1.82% | 110.0B | +3.70% | |
| 34 | DXV Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 3.940 ▲3.68% | 39.0B | +3.68% | |
| 35 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 8.600 ▲4.88% | 359.9B | +3.61% | |
| 36 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 86.800 ▲0.93% | 9.2T | +3.09% | |
| 37 | CID Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 10.100 ▲16.09% | 9.4B | +3.06% | |
| 38 | TSA Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | 15.950 | 644.8B | +2.57% | |
| 39 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.300 ▲2.38% | 309.6B | +2.38% | |
| 40 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 41.100 ▲4.31% | 2.4T | +2.24% | |
| 41 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 58.500 ▼1.18% | 10.0T | +2.09% | |
| 42 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 5.200 | 642.5B | +1.96% | |
| 43 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 12.500 | 6.8T | +1.63% | |
| 44 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.500 | 195.0B | +1.35% | |
| 45 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 9.300 ▲2.20% | 664.1B | +1.09% | |
| 46 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.400 ▲0.24% | 653.0B | +0.96% | |
| 47 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 16.000 ▲1.91% | 988.8B | +0.63% | |
| 48 | LCG LIZEN | LIZEN | 9.950 | 2.1T | +0.51% | |
| 49 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 12.700 ▼0.39% | 1.3T | +0.40% | |
| 50 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 13.150 ▼0.38% | 2.1T | +0.38% | |
| 51 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 44.300 ▼0.34% | 1.4T | +0.11% | |
| 52 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.300 | 95.5B | 0.00% | |
| 53 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.900 | 464.9B | 0.00% | |
| 54 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 5.200 ▼1.89% | 21.3B | 0.00% | |
| 55 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.800 ▲2.70% | 358.0B | 0.00% | |
| 56 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 6.900 | 175.6B | 0.00% | |
| 57 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 22.600 ▲0.89% | 271.2B | 0.00% | |
| 58 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 46.100 ▲0.22% | 2.2T | 0.00% | |
| 59 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.900 | 22.7B | 0.00% | |
| 60 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 3.100 | 31.0B | 0.00% | |
| 61 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 4.400 | 5.3B | 0.00% | |
| 62 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.200 | 355.1B | 0.00% | |
| 63 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 6.590 ▲2.97% | 336.4B | -0.15% | |
| 64 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 13.800 ▲0.73% | 417.4B | -0.36% | |
| 65 | LIC LICOGI | LICOGI | 31.500 ▲2.61% | 2.8T | -0.63% | |
| 66 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 22.850 | 526.5B | -0.65% | |
| 67 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 85.900 ▼1.60% | 9.8T | -0.92% | |
| 68 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 10.500 ▲1.94% | 252B | -0.94% | |
| 69 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 10.100 ▲2.02% | 424.2B | -0.98% | |
| 70 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 16.100 ▲0.63% | 1.8T | -1.23% | |
| 71 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 7.000 | 2.5T | -1.41% | |
| 72 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 22.150 ▲0.45% | 14.3T | -1.56% | |
| 73 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 23.400 | 1.1T | -1.68% | |
| 74 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 11.400 | 311.9B | -1.72% | |
| 75 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.900 | 373.2B | -1.80% | |
| 76 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 28.200 ▼0.70% | 214.2B | -2.08% | |
| 77 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.700 | 209.8B | -2.09% | |
| 78 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 22.500 ▲1.35% | 825.2B | -2.17% | |
| 79 | VMC VIMECO | VIMECO | 4.400 ▼2.22% | 126.5B | -2.22% | |
| 80 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.400 | 30.8B | -2.22% | |
| 81 | TMX Thương mại Xi măng | Thương mại Xi măng | 8.300 ▼2.35% | 49.8B | -2.35% | |
| 82 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 4.100 | 21.8B | -2.38% | |
| 83 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.000 ▼2.44% | 316B | -2.44% | |
| 84 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.900 ▼4.88% | 60.9B | -2.50% | |
| 85 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 11.650 ▼0.43% | 739.7B | -2.51% | |
| 86 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 12.950 ▲0.39% | 839.0B | -2.63% | |
| 87 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 23.950 | 597.5B | -2.64% | |
| 88 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 10.500 ▼0.94% | 472.5B | -2.78% | |
| 89 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.800 ▲1.49% | 275.4B | -2.86% | |
| 90 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.200 | 147.9B | -3.03% | |
| 91 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 8.850 ▲0.57% | 869.4B | -3.07% | |
| 92 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 10.850 | 379.8B | -3.12% | |
| 93 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 9.000 | 936.8B | -3.23% | |
| 94 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 11.400 ▲0.88% | 141.6B | -3.39% | |
| 95 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.800 | 161.9B | -3.45% | |
| 96 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 9.150 ▲0.66% | 332.5B | -3.68% | |
| 97 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 30.500 | 11.5T | -3.79% | |
| 98 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 39.500 ▼0.50% | 6.3T | -3.89% | |
| 99 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 14.800 ▲0.34% | 5.6T | -3.90% | |
| 100 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 4.800 ▼2.04% | 363.1B | -4.00% | |
| 101 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.100 ▼1.39% | 874.8B | -4.05% | |
| 102 | GMH Minh Hưng Quảng Trị | Minh Hưng Quảng Trị | 7.194 ▲0.28% | 118.7B | -4.08% | |
| 103 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.760 | 826.1B | -4.17% | |
| 104 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.400 ▲2.33% | 188.0B | -4.35% | |
| 105 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 2.200 | 10.0B | -4.35% | |
| 106 | NAV Tấm lợp và gỗ Nam Việt | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 15.700 | 125.6B | -4.85% | |
| 107 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.500 ▼1.79% | 275B | -5.17% | |
| 108 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 96.000 ▼0.21% | 1.4T | -5.33% | |
| 109 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 5.000 | 1.7T | -5.66% | |
| 110 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 3.300 ▼5.71% | 114.5B | -5.71% | |
| 111 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 36.300 ▲0.83% | 110.7B | -5.71% | |
| 112 | DHA Hóa An | Hóa An | 45.050 ▼0.33% | 663.2B | -5.75% | |
| 113 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 29.200 | 1.5T | -5.81% | |
| 114 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 14.500 ▼0.68% | 596.7B | -5.84% | |
| 115 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.800 ▼1.27% | 749.5B | -6.02% | |
| 116 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 21.500 ▲0.23% | 1.4T | -6.11% | |
| 117 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 8.100 | 920.2B | -6.90% | |
| 118 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 6.800 ▼6.85% | 218.9B | -6.98% | |
| 119 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 30.500 ▼1.29% | 933.3B | -7.29% | |
| 120 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 2.510 ▼3.46% | 114.0B | -8.39% | |
| 121 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 7.500 | 120.0B | -8.54% | |
| 122 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 42.600 ▼0.93% | 19.1T | -8.78% | |
| 123 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 15.000 ▼1.96% | 600B | -9.09% | |
| 124 | GEL Hạ tầng GELEX | Hạ tầng GELEX | 32.150 ▼0.62% | 28.6T | -9.44% | |
| 125 | SIG Đầu tư và Thương mại Sông Đà | Đầu tư và Thương mại Sông Đà | 5.700 | 57B | -9.52% | |
| 126 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 9.000 | 53.5B | -10.00% | |
| 127 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 45.000 | 650.6B | -10.00% | |
| 128 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 21.309 ▼0.79% | 189.9B | -10.84% | |
| 129 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 9.000 ▼1.32% | 960.3B | -11.76% | |
| 130 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 19.900 ▼5.24% | 2.5T | -11.95% | |
| 131 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 16.286 | 286.2B | -11.97% | |
| 132 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 18.800 ▲6.21% | 992.1B | -12.96% | |
| 133 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 44.750 ▼0.33% | 980.9B | -13.94% | |
| 134 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 14.200 ▲3.65% | 1.4T | -13.94% | |
| 135 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 34.100 ▼0.58% | 372.4B | -14.54% | |
| 136 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.900 ▼2.00% | 81.8B | -15.52% | |
| 137 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 34.110 ▲4.20% | 352.2B | -15.78% | |
| 138 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 4.560 ▼3.59% | 350.0B | -15.87% | |
| 139 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.000 ▼4.76% | 100B | -16.67% | |
| 140 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.100 ▼4.65% | 8.7B | -18.00% | |
| 141 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 10.000 | 20B | -18.70% | |
| 142 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 2.000 ▲5.26% | 49.4B | -20.00% | |
| 143 | DCR Gạch men COSEVCO | Gạch men COSEVCO | 4.000 | 26B | -20.00% | |
| 144 | VHH Kinh doanh nhà Thành Đạt | Kinh doanh nhà Thành Đạt | 2.300 ▲4.55% | 17.3B | -20.69% | |
| 145 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 19.550 ▼6.46% | 8.0T | -28.91% |