← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th04/2026
Cập nhật 2026-04-29 · 13 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SAV Savimex | Savimex | 15.700 | 408.7B | +15.87% | |
| 2 | HHP HHP Global | HHP Global | 13.200 ▲3.53% | 1.1T | +5.60% | |
| 3 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 92.000 | 1.1T | +3.60% | |
| 4 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 50.100 ▲0.20% | 4.0T | +1.52% | |
| 5 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 35.800 ▼0.56% | 3.5T | +1.42% | |
| 6 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 4.980 ▲3.75% | 203.4B | +0.61% | |
| 7 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.500 | 5.4T | -2.52% | |
| 8 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 2.630 ▲0.38% | 1.0T | -2.59% | |
| 9 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 33.500 ▼0.89% | 5.1T | -2.90% | |
| 10 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 4.800 ▲4.35% | 264.5B | -4.00% | |
| 11 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 12.500 ▼1.57% | 1.5T | -6.02% | |
| 12 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 42.701 ▼8.17% | 652.0B | -8.37% | |
| 13 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 6.850 ▼3.52% | 760.0B | -11.95% |