← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th04/2026
Cập nhật 2026-04-29 · 270 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FSO Đóng tàu thủy sản VN | Đóng tàu thủy sản VN | 11.616 ▼3.20% | 65.3B | +78.71% | |
| 2 | EFI Tài chính giáo dục | Tài chính giáo dục | 3.300 ▼15.38% | 35.9B | +73.68% | |
| 3 | TAB Freco Việt Nam | Freco Việt Nam | 26.000 | 169B | +63.52% | |
| 4 | UDL Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | 29.500 ▼6.05% | 192.2B | +59.46% | |
| 5 | AGX Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 285.000 ▲9.20% | 3.1T | +39.71% | |
| 6 | UPS Cổ phiếu Công ty cổ phần Chứng khoán UP | Cổ phiếu Công ty cổ phần Chứng khoán UP | 26.500 | 849.5B | +39.47% | |
| 7 | VGV Tư vấn Xây dựng Việt Nam | Tư vấn Xây dựng Việt Nam | 54.000 ▲11.11% | 1.9T | +25.58% | |
| 8 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 164.000 ▼1.74% | 18.1T | +21.84% | |
| 9 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 24.400 ▲5.17% | 11.0T | +19.02% | |
| 10 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 7.600 ▼5.00% | 236.2B | +18.75% | |
| 11 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 7.200 | 8.0T | +18.03% | |
| 12 | VBB VietBank | VietBank | 13.400 ▼4.29% | 14.4T | +17.54% | |
| 13 | YBC Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 7.500 ▲5.63% | 88.3B | +15.38% | |
| 14 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 21.500 | 774B | +14.36% | |
| 15 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 195.800 ▲0.93% | 8.8T | +13.24% | |
| 16 | PBT Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | 15.300 | 268.1B | +12.50% | |
| 17 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.700 ▼3.57% | 140.5B | +12.50% | |
| 18 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 15.600 ▲9.09% | 202.4B | +12.23% | |
| 19 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 5.600 ▲14.29% | 87.6B | +12.00% | |
| 20 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 10.300 ▲14.44% | 618B | +11.96% | |
| 21 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 7.500 ▲2.74% | 129.9B | +11.94% | |
| 22 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 21.900 ▼0.45% | 709.7B | +11.73% | |
| 23 | BTB Bia Hà Nội - Thái Bình | Bia Hà Nội - Thái Bình | 4.800 | 36.9B | +11.63% | |
| 24 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 15.800 ▼0.63% | 553B | +11.27% | |
| 25 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 10.000 | 1.3T | +11.11% | |
| 26 | STD Bia - NGK Sài Gòn - Tây Đô | Bia - NGK Sài Gòn - Tây Đô | 7.400 ▲5.71% | 148B | +10.45% | |
| 27 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 14.000 ▲0.72% | 1.0T | +9.38% | |
| 28 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 13.500 ▲3.85% | 3.7T | +8.87% | |
| 29 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 5.400 | 542.2B | +8.00% | |
| 30 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 12.300 | 553.5B | +7.89% | |
| 31 | LLM LILAMA | LILAMA | 21.200 ▲3.41% | 1.7T | +7.61% | |
| 32 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.100 ▲1.43% | 117.2B | +7.58% | |
| 33 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 18.000 | 1.6T | +7.14% | |
| 34 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 11.300 ▼1.74% | 1.2T | +6.60% | |
| 35 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 33.900 ▲7.62% | 385.3B | +6.60% | |
| 36 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 83.900 | 667.9B | +6.20% | |
| 37 | STH STH Holdings | STH Holdings | 21.500 ▲0.94% | 419.3B | +5.39% | |
| 38 | HPT DV Công nghệ Tin học HPT | DV Công nghệ Tin học HPT | 28.000 | 318.8B | +5.26% | |
| 39 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 16.100 ▲7.33% | 547.4B | +5.23% | |
| 40 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 4.200 ▲10.53% | 50.5B | +5.00% | |
| 41 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 35.900 ▼1.37% | 11.7T | +4.97% | |
| 42 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 8.700 ▲7.41% | 39.2B | +4.82% | |
| 43 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.400 ▼10.20% | 29.7B | +4.76% | |
| 44 | SZG Sonadezi Giang Điền | Sonadezi Giang Điền | 36.600 ▲14.38% | 2.0T | +4.57% | |
| 45 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 17.200 | 96.3B | +4.24% | |
| 46 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 54.100 ▲2.46% | 65.0T | +4.24% | |
| 47 | SB1 Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 7.500 | 78.8B | +4.17% | |
| 48 | PEQ Thiết bị xăng dầu Petrolimex | Thiết bị xăng dầu Petrolimex | 48.399 | 240.3B | +4.08% | |
| 49 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 7.700 ▲2.67% | 74.1B | +4.05% | |
| 50 | TT6 Tien Thinh Group | Tien Thinh Group | 5.300 ▲1.92% | 120.9B | +3.92% | |
| 51 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 5.600 ▲1.82% | 110.0B | +3.70% | |
| 52 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 19.600 ▼9.26% | 980B | +3.70% | |
| 53 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 92.000 | 1.1T | +3.60% | |
| 54 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 8.700 | 77.8B | +3.57% | |
| 55 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 66.600 ▼0.15% | 218.9B | +3.42% | |
| 56 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 26.000 ▼1.89% | 598B | +3.17% | |
| 57 | CID Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 10.100 ▲16.09% | 9.4B | +3.06% | |
| 58 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 16.900 ▲6.29% | 414.1B | +3.05% | |
| 59 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 28.000 ▲1.82% | 2.1T | +2.56% | |
| 60 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.600 ▼0.60% | 137.9B | +2.47% | |
| 61 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 8.500 | 5.8T | +2.41% | |
| 62 | DMN Domenal | Domenal | 9.000 | 112.5B | +2.27% | |
| 63 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 45.000 ▲0.22% | 7.7T | +2.27% | |
| 64 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 41.100 ▲4.31% | 2.4T | +2.24% | |
| 65 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 29.800 ▼0.33% | 851.1B | +2.05% | |
| 66 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 10.100 ▲2.02% | 178.6B | +2.02% | |
| 67 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 15.200 ▲0.66% | 3.1T | +2.01% | |
| 68 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 32.000 | 266.1B | +1.91% | |
| 69 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 5.700 | 77.8B | +1.79% | |
| 70 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 35.300 ▲0.86% | 3.2T | +1.73% | |
| 71 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.900 ▲3.51% | 688.5B | +1.72% | |
| 72 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 6.100 | 146.4B | +1.67% | |
| 73 | CMT CN mạng và Truyền thông | CN mạng và Truyền thông | 12.200 | 88.8B | +1.67% | |
| 74 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 20.000 ▲2.56% | 772.8B | +1.52% | |
| 75 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 28.900 ▼3.34% | 2.5T | +1.40% | |
| 76 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 14.900 ▼0.67% | 20.8T | +1.36% | |
| 77 | DCV Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam | Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam | 150.000 ▼5.60% | 4.7T | +1.35% | |
| 78 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 45.600 ▼0.44% | 456B | +1.33% | |
| 79 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 36.500 ▲0.27% | 4.9T | +1.11% | |
| 80 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 9.300 ▲2.20% | 664.1B | +1.09% | |
| 81 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 39.500 | 325.1B | +1.02% | |
| 82 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 34.000 ▼1.45% | 3.4T | +0.89% | |
| 83 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 69.000 ▲0.44% | 1.7T | +0.88% | |
| 84 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 56.000 | 812B | +0.72% | |
| 85 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 16.100 | 6.5T | +0.63% | |
| 86 | BQP Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | 16.800 | 310.8B | +0.60% | |
| 87 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 18.400 ▲1.10% | 795.7B | +0.55% | |
| 88 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 38.000 ▲1.60% | 1.2T | +0.26% | |
| 89 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 13.500 ▲1.50% | 2.9T | 0.00% | |
| 90 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 46.100 ▲0.22% | 2.2T | 0.00% | |
| 91 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.900 | 22.7B | 0.00% | |
| 92 | THW Cấp nước Tân Hòa | Cấp nước Tân Hòa | 17.500 | 87.5B | 0.00% | |
| 93 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.400 ▲1.20% | 102.7B | 0.00% | |
| 94 | SRB SARA | SARA | 1.800 ▲5.88% | 15.3B | 0.00% | |
| 95 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 24.200 ▼0.41% | 5.2T | 0.00% | |
| 96 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 3.100 | 31.0B | 0.00% | |
| 97 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 2.000 ▼4.76% | 108.1B | 0.00% | |
| 98 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 4.400 | 5.3B | 0.00% | |
| 99 | DPC Nhựa Đà Nẵng | Nhựa Đà Nẵng | 7.100 ▲1.43% | 15.9B | 0.00% | |
| 100 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 23.400 ▲4.00% | 585B | 0.00% | |
| 101 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 4.000 ▲8.11% | 23.2B | 0.00% | |
| 102 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.200 | 355.1B | 0.00% | |
| 103 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 33.400 ▲0.30% | 44.4T | -0.30% | |
| 104 | ALC Công ty Âu Lạc | Công ty Âu Lạc | 23.600 ▲0.85% | 1.2T | -0.42% | |
| 105 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 41.800 ▼0.48% | 5.2T | -0.48% | |
| 106 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 19.500 ▲1.04% | 409.5B | -0.51% | |
| 107 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 17.200 ▲2.38% | 445.4B | -0.58% | |
| 108 | LIC LICOGI | LICOGI | 31.500 ▲2.61% | 2.8T | -0.63% | |
| 109 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 15.000 ▲0.67% | 1.3T | -0.66% | |
| 110 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 13.900 | 2.1T | -0.71% | |
| 111 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 12.200 ▼0.81% | 4.4T | -0.81% | |
| 112 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 11.100 | 166.5B | -0.89% | |
| 113 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 10.700 ▲0.94% | 705.3B | -0.93% | |
| 114 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 10.400 | 3.1T | -0.95% | |
| 115 | PNP Tân Cảng - Phú Hữu | Tân Cảng - Phú Hữu | 19.800 | 318.8B | -1.00% | |
| 116 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 9.100 ▼1.09% | 137.6B | -1.09% | |
| 117 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 8.500 ▲2.41% | 2.0T | -1.16% | |
| 118 | MTP Dược Medipharco | Dược Medipharco | 13.836 ▲4.93% | 103.1B | -1.17% | |
| 119 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 8.200 | 40.8B | -1.20% | |
| 120 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.800 ▲0.85% | 2.0T | -1.24% | |
| 121 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.900 ▲1.28% | 98.7B | -1.25% | |
| 122 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 31.200 ▲1.30% | 623.7B | -1.27% | |
| 123 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 7.000 | 2.5T | -1.41% | |
| 124 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 311.000 ▼2.05% | 9.2T | -1.43% | |
| 125 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 20.500 | 4.9T | -1.44% | |
| 126 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 19.600 | 2.0T | -1.51% | |
| 127 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 12.600 | 49.8B | -1.56% | |
| 128 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 12.400 ▲0.81% | 7.9T | -1.59% | |
| 129 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 11.400 | 311.9B | -1.72% | |
| 130 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.600 | 142.4B | -1.75% | |
| 131 | CHS Chiếu sáng TPHCM | Chiếu sáng TPHCM | 11.000 | 312.4B | -1.79% | |
| 132 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 15.000 ▲4.17% | 1.5T | -1.96% | |
| 133 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 25.000 | 132.3B | -1.96% | |
| 134 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 14.800 ▼0.67% | 1.3T | -1.99% | |
| 135 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 24.500 ▼1.21% | 1.1T | -2.00% | |
| 136 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 14.400 ▲0.70% | 199.8B | -2.04% | |
| 137 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.700 | 209.8B | -2.09% | |
| 138 | CMW Cấp nước Cà Mau | Cấp nước Cà Mau | 13.700 | 212.8B | -2.14% | |
| 139 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 22.500 ▲1.35% | 825.2B | -2.17% | |
| 140 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.000 ▼0.32% | 2.3T | -2.21% | |
| 141 | BLT Lương Thực Bình Định | Lương Thực Bình Định | 22.000 | 88B | -2.22% | |
| 142 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 35.000 ▲0.29% | 247.2B | -2.23% | |
| 143 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 4.100 | 21.8B | -2.38% | |
| 144 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.000 ▼2.44% | 316B | -2.44% | |
| 145 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.900 ▼4.88% | 60.9B | -2.50% | |
| 146 | MLS Chăn nuôi Mitraco | Chăn nuôi Mitraco | 20.500 ▼4.65% | 82B | -2.84% | |
| 147 | HDP Dược Hà Tĩnh | Dược Hà Tĩnh | 25.259 ▲3.86% | 250.9B | -2.85% | |
| 148 | PSL Chăn nuôi Phú Sơn | Chăn nuôi Phú Sơn | 10.200 ▼6.42% | 120.5B | -2.86% | |
| 149 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.800 ▲1.49% | 275.4B | -2.86% | |
| 150 | VUA Chứng khoán Stanley Brothers | Chứng khoán Stanley Brothers | 16.800 | 3.4T | -2.89% | |
| 151 | PMT Telvina Việt Nam | Telvina Việt Nam | 6.700 | 33.1B | -2.90% | |
| 152 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 3.300 | 74.7B | -2.94% | |
| 153 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 22.500 ▲2.27% | 714.4B | -3.02% | |
| 154 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 3.100 ▼3.12% | 365.5B | -3.12% | |
| 155 | FOC FPT Online | FPT Online | 66.500 ▼0.45% | 1.2T | -3.20% | |
| 156 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 12.100 | 237.2B | -3.20% | |
| 157 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.900 ▼0.83% | 6.0T | -3.25% | |
| 158 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 14.600 ▼0.68% | 991.3B | -3.31% | |
| 159 | PGB PG Bank | PG Bank | 11.700 | 8.0T | -3.31% | |
| 160 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 20.200 | 1.4T | -3.35% | |
| 161 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.800 | 161.9B | -3.45% | |
| 162 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.700 | 75.7B | -3.57% | |
| 163 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 13.000 ▼0.76% | 1.7T | -3.70% | |
| 164 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 10.400 ▲0.97% | 1.1T | -3.70% | |
| 165 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 30.500 | 11.5T | -3.79% | |
| 166 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 29.800 ▼1.32% | 894.0B | -3.87% | |
| 167 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 49.500 ▼1.98% | 464.5B | -3.88% | |
| 168 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 19.600 ▲2.08% | 380.8B | -3.92% | |
| 169 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.900 | 901.5B | -3.92% | |
| 170 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 4.800 ▲4.35% | 264.5B | -4.00% | |
| 171 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 26.400 ▲3.13% | 3.9T | -4.00% | |
| 172 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 63.600 ▲4.26% | 305.3B | -4.07% | |
| 173 | TNV Xe đạp Thống Nhất | Xe đạp Thống Nhất | 16.300 ▼15.10% | 386.3B | -4.12% | |
| 174 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 31.600 ▲0.64% | 10.8T | -4.24% | |
| 175 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.400 ▲2.33% | 188.0B | -4.35% | |
| 176 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 2.200 | 10.0B | -4.35% | |
| 177 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 30.600 | 348.8B | -4.37% | |
| 178 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 10.700 | 5.3T | -4.46% | |
| 179 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 10.400 ▼0.95% | 1.2T | -4.59% | |
| 180 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 59.000 ▼1.67% | 560.0B | -4.84% | |
| 181 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 15.300 | 244.8B | -4.97% | |
| 182 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 15.300 ▲1.32% | 561.9B | -4.97% | |
| 183 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 15.100 ▲2.72% | 694.6B | -5.03% | |
| 184 | BGW Nước sạch Bắc Giang | Nước sạch Bắc Giang | 15.190 | 275.7B | -5.06% | |
| 185 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.500 ▼1.79% | 275B | -5.17% | |
| 186 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 12.800 ▼0.78% | 1.4T | -5.19% | |
| 187 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 45.200 ▲0.67% | 16.6T | -5.24% | |
| 188 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 12.400 ▲0.81% | 5.6T | -5.34% | |
| 189 | SP2 Thủy điện Sử Pán 2 | Thủy điện Sử Pán 2 | 22.700 ▲14.65% | 468.1B | -5.42% | |
| 190 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 5.200 ▲1.96% | 762.4B | -5.45% | |
| 191 | BTU Công trình Đô thị Bến Tre | Công trình Đô thị Bến Tre | 15.600 | 56.2B | -5.45% | |
| 192 | BVL BV Land | BV Land | 14.833 ▲11.25% | 1.3T | -5.52% | |
| 193 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 5.000 | 1.7T | -5.66% | |
| 194 | DNA Điện nước An Giang | Điện nước An Giang | 25.000 | 1.4T | -5.66% | |
| 195 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 3.300 ▼5.71% | 114.5B | -5.71% | |
| 196 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 36.300 ▲0.83% | 110.7B | -5.71% | |
| 197 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 25.700 ▲4.47% | 12.8T | -5.86% | |
| 198 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.600 | 240B | -5.88% | |
| 199 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 89.700 ▼1.32% | 273.0T | -5.88% | |
| 200 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 12.500 ▼1.57% | 1.5T | -6.02% | |
| 201 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 154.900 ▲2.51% | 14.1T | -6.12% | |
| 202 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 44.000 ▼1.12% | 157.6T | -6.18% | |
| 203 | BMF VLXD và Chất đốt Đồng Nai | VLXD và Chất đốt Đồng Nai | 7.500 ▲7.14% | 118.9B | -6.25% | |
| 204 | NBE Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 9.900 ▼1.00% | 49.5B | -6.37% | |
| 205 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 20.200 ▼2.88% | 4.0T | -6.48% | |
| 206 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 98.000 ▼1.51% | 16.3T | -6.58% | |
| 207 | ICF ĐT TM Thủy sản | ĐT TM Thủy sản | 2.700 | 34.6B | -6.90% | |
| 208 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 48.200 ▼1.83% | 1.6T | -6.95% | |
| 209 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 8.000 ▼3.61% | 113.3B | -6.98% | |
| 210 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 9.200 ▲4.55% | 552.0B | -7.07% | |
| 211 | HPW Cấp nước Hải Phòng | Cấp nước Hải Phòng | 21.279 ▼2.16% | 1.6T | -7.08% | |
| 212 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 30.000 ▼6.25% | 629.4B | -7.12% | |
| 213 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 3.900 | 103.2B | -7.14% | |
| 214 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 7.700 | 341.9B | -7.23% | |
| 215 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 80.800 | 59.7T | -7.23% | |
| 216 | OIL PV Oil | PV Oil | 14.100 | 14.6T | -7.24% | |
| 217 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 30.500 ▼1.29% | 933.3B | -7.29% | |
| 218 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 12.700 ▼0.78% | 2.2T | -7.30% | |
| 219 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 12.000 ▼0.83% | 129.6B | -7.69% | |
| 220 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 7.200 ▼1.37% | 302.4B | -7.69% | |
| 221 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 10.500 ▼1.87% | 214.1B | -7.89% | |
| 222 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 25.300 ▲3.27% | 1.7T | -8.00% | |
| 223 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 2.300 | 104.4B | -8.00% | |
| 224 | VPR VINAPRINT | VINAPRINT | 7.900 ▼1.25% | 79.5B | -8.14% | |
| 225 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 45.000 ▼9.09% | 3.4T | -8.16% | |
| 226 | VSN VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | 14.600 ▲4.29% | 1.2T | -8.18% | |
| 227 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 6.700 | 59.6B | -8.22% | |
| 228 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.400 | 135.3B | -8.33% | |
| 229 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 7.500 | 120.0B | -8.54% | |
| 230 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 35.800 ▼0.56% | 887.8B | -8.67% | |
| 231 | SIG Đầu tư và Thương mại Sông Đà | Đầu tư và Thương mại Sông Đà | 5.700 | 57B | -9.52% | |
| 232 | SSH Phát triển Sunshine Homes | Phát triển Sunshine Homes | 67.900 ▼1.02% | 25.5T | -9.59% | |
| 233 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 24.400 ▼1.61% | 110.8B | -9.96% | |
| 234 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 45.000 | 650.6B | -10.00% | |
| 235 | CCS Chíp Sáng | Chíp Sáng | 8.400 ▼3.45% | 58.1B | -10.64% | |
| 236 | HNF Bánh kẹo Hữu Nghị | Bánh kẹo Hữu Nghị | 25.000 | 750B | -10.71% | |
| 237 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 12.000 | 96B | -11.11% | |
| 238 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 6.200 ▲5.08% | 62B | -11.43% | |
| 239 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 26.700 ▲0.75% | 674.7B | -11.59% | |
| 240 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 19.900 ▼5.24% | 2.5T | -11.95% | |
| 241 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 29.000 ▲6.62% | 899B | -12.12% | |
| 242 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 9.400 ▼2.08% | 2.1T | -12.15% | |
| 243 | MA1 MACHINCO1 | MACHINCO1 | 31.994 ▲2.41% | 321.6B | -12.35% | |
| 244 | PDC Dầu khí Phương Đông | Dầu khí Phương Đông | 4.200 | 63B | -12.50% | |
| 245 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 14.200 ▲3.65% | 1.4T | -13.94% | |
| 246 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.200 | 59.4B | -14.29% | |
| 247 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 34.100 ▼0.58% | 372.4B | -14.54% | |
| 248 | BSH Bia Sài Gòn - Hà Nội | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 17.000 ▲0.59% | 306B | -15.14% | |
| 249 | VIN Kho vận ngoại thương VN | Kho vận ngoại thương VN | 15.200 | 387.6B | -15.56% | |
| 250 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 13.900 ▲2.21% | 253.1B | -15.76% | |
| 251 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.200 ▼2.33% | 19.8B | -16.00% | |
| 252 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 68.500 ▼0.58% | 5.6T | -16.30% | |
| 253 | PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương | Vận tải Dầu khí Đông Dương | 7.100 ▲14.52% | 117.1B | -16.47% | |
| 254 | CMM Camimex | Camimex | 16.700 ▼0.60% | 1.6T | -16.50% | |
| 255 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.000 ▼4.76% | 100B | -16.67% | |
| 256 | SPV Thủy đặc sản | Thủy đặc sản | 21.120 | 228.1B | -17.18% | |
| 257 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.100 ▼4.65% | 8.7B | -18.00% | |
| 258 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 10.000 | 20B | -18.70% | |
| 259 | DCR Gạch men COSEVCO | Gạch men COSEVCO | 4.000 | 26B | -20.00% | |
| 260 | VHH Kinh doanh nhà Thành Đạt | Kinh doanh nhà Thành Đạt | 2.300 ▲4.55% | 17.3B | -20.69% | |
| 261 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 5.300 | 106B | -20.90% | |
| 262 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 38.600 ▲0.78% | 42.5T | -22.49% | |
| 263 | KIP K.I.P Việt Nam | K.I.P Việt Nam | 9.500 | 93.1B | -23.39% | |
| 264 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 900 | 31.4B | -25.00% | |
| 265 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 23.900 ▼11.15% | 1.0T | -25.08% | |
| 266 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 27.100 ▲1.12% | 723.3B | -26.36% | |
| 267 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 10.800 | 36.7B | -27.03% | |
| 268 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 28.017 | 1.0T | -27.79% | |
| 269 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 3.100 ▼13.89% | 9.3B | -27.91% | |
| 270 | PTM Ô tô PTM | Ô tô PTM | 10.100 | 355.5B | -34.46% |