← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th04/2026
Cập nhật 2026-04-29 · 12 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 18.300 | 948.5B | +9.58% | |
| 2 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 84.000 ▼1.87% | 123.3T | +1.94% | |
| 3 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 70.800 ▼0.56% | 3.2T | +1.43% | |
| 4 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 36.500 ▲0.27% | 4.9T | +1.11% | |
| 5 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.600 | 142.4B | -1.75% | |
| 6 | SVT Công nghệ SG Viễn Đông | Công nghệ SG Viễn Đông | 10.850 ▼0.91% | 187.8B | -4.41% | |
| 7 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 149.000 ▲1.02% | 25.4T | -5.10% | |
| 8 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 42.420 ▲1.05% | 9.4T | -7.78% | |
| 9 | SBV Siam Brothers Việt Nam | Siam Brothers Việt Nam | 6.900 | 198.0B | -8.00% | |
| 10 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 46.800 ▼0.43% | 5.0T | -8.77% | |
| 11 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 9.400 ▼2.08% | 2.1T | -12.15% | |
| 12 | PIT XNK PETROLIMEX | XNK PETROLIMEX | 7.600 | 108.0B | -15.56% |