← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th04/2026
Cập nhật 2026-04-29 · 44 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UPS Cổ phiếu Công ty cổ phần Chứng khoán UP | Cổ phiếu Công ty cổ phần Chứng khoán UP | 26.500 | 849.5B | +39.47% | |
| 2 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 164.000 ▼1.74% | 18.1T | +21.84% | |
| 3 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 10.450 | 1.2T | +14.84% | |
| 4 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 26.750 | 28.9T | +13.83% | |
| 5 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 10.000 | 1.3T | +11.11% | |
| 6 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 15.200 ▲0.66% | 3.1T | +2.01% | |
| 7 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 5.700 | 77.8B | +1.79% | |
| 8 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 13.700 ▲2.24% | 3.1T | +1.48% | |
| 9 | DCV Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam | Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam | 150.000 ▼5.60% | 4.7T | +1.35% | |
| 10 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.300 | 316.9B | 0.00% | |
| 11 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 7.600 | 730.8B | 0.00% | |
| 12 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 8.200 ▲1.23% | 490.7B | 0.00% | |
| 13 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 7.420 ▼0.80% | 809.7B | -0.80% | |
| 14 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 27.650 | 68.9T | -0.90% | |
| 15 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 16.100 ▲0.31% | 24.5T | -0.92% | |
| 16 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 13.000 ▲0.39% | 3.6T | -1.14% | |
| 17 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 8.500 ▲2.41% | 2.0T | -1.16% | |
| 18 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 19.400 ▼0.51% | 19.4T | -1.35% | |
| 19 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 34.500 ▼0.58% | 84.0T | -1.43% | |
| 20 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 50.600 ▼0.98% | 117.0T | -1.50% | |
| 21 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 3.000 ▲0.67% | 900.0B | -1.64% | |
| 22 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 16.700 ▲2.14% | 40.9T | -1.76% | |
| 23 | AGR Agriseco | Agriseco | 14.500 ▲0.35% | 3.3T | -2.68% | |
| 24 | VUA Chứng khoán Stanley Brothers | Chứng khoán Stanley Brothers | 16.800 | 3.4T | -2.89% | |
| 25 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 14.450 ▲1.76% | 3.9T | -3.34% | |
| 26 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 22.950 ▼2.34% | 9.8T | -3.37% | |
| 27 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 16.900 ▲1.20% | 15.2T | -3.43% | |
| 28 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 10.400 ▲0.97% | 1.1T | -3.70% | |
| 29 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.600 ▲2.22% | 207.6B | -4.17% | |
| 30 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 26.200 ▼0.19% | 30.1T | -4.20% | |
| 31 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 26.050 ▲0.19% | 9.0T | -4.75% | |
| 32 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 13.150 | 8.2T | -5.40% | |
| 33 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 5.200 ▲1.96% | 762.4B | -5.45% | |
| 34 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 35.050 ▼0.43% | 8.6T | -5.53% | |
| 35 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 13.000 | 9.9T | -5.80% | |
| 36 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 154.900 ▲2.51% | 14.1T | -6.12% | |
| 37 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 27.400 ▼0.36% | 51.4T | -6.32% | |
| 38 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 5.900 | 489.7B | -6.35% | |
| 39 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 26.100 ▲0.77% | 5.6T | -7.12% | |
| 40 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 25.600 ▲0.39% | 1.8T | -7.58% | |
| 41 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.400 ▲1.59% | 671.5B | -8.57% | |
| 42 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 12.900 ▲1.57% | 1.8T | -9.79% | |
| 43 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 4.600 ▲2.22% | 758.1B | -9.80% | |
| 44 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 4.890 ▲2.09% | 1.1T | -15.69% |