← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th04/2026
Cập nhật 2026-04-29 · 10 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FSO Đóng tàu thủy sản VN | Đóng tàu thủy sản VN | 11.616 ▼3.20% | 65.3B | +78.71% | |
| 2 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 13.364 ▲1.38% | 587.4B | +17.23% | |
| 3 | LLM LILAMA | LILAMA | 21.200 ▲3.41% | 1.7T | +7.61% | |
| 4 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 66.600 ▼0.15% | 218.9B | +3.42% | |
| 5 | SRF SEAREFICO | SEAREFICO | 7.040 | 237.9B | +1.44% | |
| 6 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 33.400 ▲0.30% | 44.4T | -0.30% | |
| 7 | PMS Cơ khí xăng dầu | Cơ khí xăng dầu | 34.000 ▲0.89% | 244.9B | -2.86% | |
| 8 | NO1 Tâp đoàn 911 | Tâp đoàn 911 | 5.600 ▲0.18% | 134.4B | -3.28% | |
| 9 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 3.900 | 103.2B | -7.14% | |
| 10 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 29.000 ▲6.62% | 899B | -12.12% |